(Top Banner Ad)
frontier market
C1
danh từ C1 Kinh tế

frontier market

UK: /frʌnˈtɪər ˈmɑːkɪt/ • US: /frʌnˈtɪr ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường cận biên thị trường tiền tuyến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A developing country that is more established than the least developed countries, but still less developed than the emerging markets.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia đang phát triển đã có nền tảng vững chắc hơn các quốc gia kém phát triển nhất, nhưng vẫn kém phát triển hơn so với các thị trường mới nổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in frontier markets can offer high returns, but also carries significant risk."

    "Đầu tư vào các thị trường cận biên có thể mang lại lợi nhuận cao, nhưng cũng đi kèm với rủi ro đáng kể."

  • "The company is exploring opportunities in frontier markets across Africa."

    "Công ty đang khám phá các cơ hội tại các thị trường cận biên trên khắp châu Phi."

  • "Frontier markets often have younger populations and faster economic growth rates."

    "Các thị trường cận biên thường có dân số trẻ hơn và tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase frontier market Thị trường sơ khai
Noun Phrase frontier markets Các thị trường sơ khai
Adjective frontier-market Thuộc thị trường sơ khai (dùng để mô tả, ví dụ: quỹ đầu tư thị trường sơ khai)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
frontiere
English
frontier
Latin
mercatus
English
market
English
frontier market

Nguồn gốc của 'frontier market'

Thuật ngữ 'frontier market' (thị trường sơ khai) được đặt ra vào đầu những năm 2000 bởi Ngân hàng Thế giới và các tổ chức tài chính khác. Nó dùng để chỉ các nền kinh tế đang phát triển nhỏ hơn, kém phát triển hơn và có tính thanh khoản thấp hơn so với 'emerging market' (thị trường mới nổi). Chúng được coi là biên giới mới cho các nhà đầu tư tìm kiếm tiềm năng tăng trưởng cao, dù đi kèm rủi ro lớn hơn.

Usage Note

Thái nghĩa của 'frontier market' nằm giữa 'least developed countries' (các quốc gia kém phát triển nhất) và 'emerging markets' (các thị trường mới nổi). Nó chỉ các quốc gia có tiềm năng tăng trưởng cao nhưng cũng đi kèm với rủi ro lớn hơn do tính thanh khoản thấp, quy định lỏng lẻo và bất ổn chính trị.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự đầu tư vào thị trường đó (e.g., investing in frontier markets). 'of' được sử dụng để mô tả đặc điểm thuộc về thị trường đó (e.g., the challenges of frontier markets).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frontier market
  • promising promising frontier market
    (thị trường sơ khai đầy hứa hẹn)
  • risky risky frontier market
    (thị trường sơ khai rủi ro)
  • untapped untapped frontier market
    (thị trường sơ khai chưa được khai thác)
  • attractive attractive frontier market
    (thị trường sơ khai hấp dẫn)
Verb + frontier market
  • invest in invest in frontier markets
    (đầu tư vào các thị trường sơ khai)
  • enter enter a frontier market
    (tham gia vào một thị trường sơ khai)
  • tap into tap into frontier markets
    (khai thác các thị trường sơ khai)
  • operate in operate in frontier markets
    (hoạt động tại các thị trường sơ khai)
Noun + of/in frontier market
  • potential of the potential of frontier markets
    (tiềm năng của các thị trường sơ khai)
  • risks of the risks of frontier markets
    (rủi ro của các thị trường sơ khai)
  • growth in growth in frontier markets
    (tăng trưởng ở các thị trường sơ khai)

Idioms

  • investing in frontier markets

    Hoạt động đầu tư vào các thị trường sơ khai (nhấn mạnh hành động)

    "Many funds are now investing in frontier markets for higher returns."

    (Nhiều quỹ hiện đang đầu tư vào các thị trường sơ khai để tìm kiếm lợi nhuận cao hơn.)

  • the next frontier market

    Thị trường sơ khai tiếp theo (ám chỉ một quốc gia/khu vực có tiềm năng phát triển mạnh mẽ để trở thành thị trường sơ khai)

    "Analysts are constantly searching for the next frontier market with untapped growth potential."

    (Các nhà phân tích không ngừng tìm kiếm thị trường sơ khai tiếp theo với tiềm năng tăng trưởng chưa được khai thác.)

  • frontier market economies

    Các nền kinh tế thị trường sơ khai (một cách gọi để chỉ các quốc gia có đặc điểm của thị trường sơ khai)

    "Frontier market economies often face challenges like political instability and limited infrastructure."

    (Các nền kinh tế thị trường sơ khai thường đối mặt với những thách thức như bất ổn chính trị và cơ sở hạ tầng hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frontier market

danh từ
Lật mặt

Một quốc gia đang phát triển đã có nền tảng vững chắc hơn các quốc gia kém phát triển nhất, nhưng vẫn kém phát triển hơn so với các thị trường mới nổi.

"Investing in frontier markets can offer high returns, but also carries significant risk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Vietnam is considered a frontier market.
Việt Nam được coi là một thị trường cận biên.
Phủ định
That country is not a frontier market yet.
Quốc gia đó chưa phải là một thị trường cận biên.
Nghi vấn
Is Cambodia a frontier market?
Campuchia có phải là một thị trường cận biên không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company invested heavily in the frontier market last year.
Công ty đã đầu tư mạnh vào thị trường cận biên năm ngoái.
Phủ định
They didn't anticipate the challenges of operating in a frontier market.
Họ đã không lường trước được những thách thức khi hoạt động tại một thị trường cận biên.
Nghi vấn
Did the government support the development of the frontier market?
Chính phủ có hỗ trợ sự phát triển của thị trường cận biên không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had invested in that frontier market last year; I would be rich now.
Ước gì tôi đã đầu tư vào thị trường mới nổi đó năm ngoái; giờ tôi đã giàu rồi.
Phủ định
If only the company hadn't decided against entering the frontier market.
Giá như công ty đã không quyết định chống lại việc gia nhập thị trường mới nổi.
Nghi vấn
If only we could understand why they wish they hadn't underestimated the potential of the frontier market?
Giá như chúng ta có thể hiểu tại sao họ ước họ đã không đánh giá thấp tiềm năng của thị trường mới nổi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frontier market".

Thị trường Sơ khai: Biên giới Mới của Đầu tư

Thuật ngữ 'frontier market' không chỉ là một phân loại kinh tế mà còn gợi lên hình ảnh về những vùng đất chưa được khám phá, đầy rủi ro nhưng cũng ẩn chứa cơ hội khổng lồ. Trong văn hóa đầu tư, đặc biệt ở phương Tây, việc tìm kiếm 'biên giới mới' tượng trưng cho sự mạo hiểm, tầm nhìn xa và khao khát đạt được lợi nhuận vượt trội. Các thị trường này thu hút những nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao để đổi lấy tiềm năng tăng trưởng bùng nổ, giống như những người tiên phong khám phá vùng đất mới.

Sự Khác Biệt với Thị trường Mới nổi

Mặc dù 'frontier market' và 'emerging market' đều là các thị trường đang phát triển, chúng có sự khác biệt rõ rệt trong thế giới tài chính. 'Frontier market' thường nhỏ hơn, ít thanh khoản hơn và có rủi ro cao hơn, nhưng cũng có thể mang lại lợi nhuận cao hơn nếu thành công. Sự phân biệt này giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về mức độ rủi ro và tiềm năng của từng loại hình đầu tư, đồng thời phản ánh sự đa dạng và phát triển không đồng đều của các nền kinh tế toàn cầu.