(Top Banner Ad)
developed market
C1
Danh từ C1 Kinh tế

developed market

UK: /dɪˈveləpt ˈmɑːkɪt/ • US: /dɪˈveləpt ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường phát triển thị trường đã phát triển nền kinh tế phát triển nền kinh tế đã phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country that has a high level of economic development and a stable political system.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có mức độ phát triển kinh tế cao và một hệ thống chính trị ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in a developed market often carries lower risk than investing in an emerging market."

    "Đầu tư vào một thị trường phát triển thường mang lại rủi ro thấp hơn so với đầu tư vào một thị trường mới nổi."

  • "The company is focusing its expansion efforts on developed markets in Europe and North America."

    "Công ty đang tập trung nỗ lực mở rộng vào các thị trường phát triển ở Châu Âu và Bắc Mỹ."

  • "Developed markets offer greater stability and regulatory oversight."

    "Các thị trường phát triển mang lại sự ổn định và giám sát quy định lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, xây dựng
Noun development sự phát triển, quá trình phát triển
Adjective developing đang phát triển
Noun developer nhà phát triển (ví dụ: phần mềm, bất động sản)
Adjective underdeveloped kém phát triển
Noun market thị trường, chợ
Noun marketing tiếp thị, marketing
Adjective marketable có thể bán được, có tính thị trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
desveloper
Old English
market
Early Modern English
develop
20th Century English
developed market

Nguồn gốc của 'Thị trường phát triển'

Cụm từ 'developed market' là một thuật ngữ kinh tế hiện đại, xuất hiện từ thế kỷ 20. Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus' (thương mại). Từ 'developed' (đã phát triển) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper' (nghĩa là mở ra, không gói kín). Khi kết hợp lại, nó mô tả những nền kinh tế đã đạt đến mức độ phát triển cao về công nghiệp hóa, thu nhập bình quân đầu người, và có hệ thống tài chính, pháp luật vững mạnh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các quốc gia có nền kinh tế tiên tiến, cơ sở hạ tầng phát triển, mức sống cao, và thị trường tài chính hoạt động hiệu quả. Khái niệm này đối lập với 'emerging market' (thị trường mới nổi) hoặc 'developing market' (thị trường đang phát triển).

Prepositions

in within

'in' được dùng khi nói đến sự hiện diện hoặc hoạt động của một công ty/thị trường trong một thị trường phát triển. 'Within' được dùng khi nói đến một khía cạnh cụ thể hoặc một phần của thị trường phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + developed market
  • mature mature developed market
    (thị trường phát triển đã trưởng thành)
  • stable stable developed market
    (thị trường phát triển ổn định)
  • advanced advanced developed market
    (thị trường phát triển tiên tiến)
  • key key developed market
    (thị trường phát triển trọng điểm)
Verb + developed market
  • invest in invest in a developed market
    (đầu tư vào một thị trường phát triển)
  • operate in operate in a developed market
    (hoạt động/kinh doanh tại một thị trường phát triển)
  • enter enter a developed market
    (thâm nhập thị trường phát triển)
  • target target developed markets
    (nhắm mục tiêu vào các thị trường phát triển)
Noun + developed market
  • growth in growth in developed markets
    (sự tăng trưởng ở các thị trường phát triển)
  • access to access to developed markets
    (tiếp cận các thị trường phát triển)
  • dynamics of dynamics of developed markets
    (động lực của các thị trường phát triển)

Idioms

  • invest in developed markets

    đầu tư vào các thị trường phát triển

    "Many large corporations prefer to invest in developed markets due to their stability and lower risk."

    (Nhiều tập đoàn lớn thích đầu tư vào các thị trường phát triển vì sự ổn định và rủi ro thấp hơn của chúng.)

  • characteristics of a developed market

    các đặc điểm của một thị trường phát triển

    "High GDP per capita and robust infrastructure are key characteristics of a developed market."

    (GDP bình quân đầu người cao và cơ sở hạ tầng vững chắc là những đặc điểm chính của một thị trường phát triển.)

  • shift towards developed markets

    sự dịch chuyển/xu hướng về phía các thị trường phát triển

    "There's been a recent shift towards developed markets for safer investment options amidst global uncertainties."

    (Gần đây đã có một sự dịch chuyển về phía các thị trường phát triển để tìm kiếm các lựa chọn đầu tư an toàn hơn giữa bối cảnh bất ổn toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developed market

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia có mức độ phát triển kinh tế cao và một hệ thống chính trị ổn định.

"Investing in a developed market often carries lower risk than investing in an emerging market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developed market's regulations are often stricter than those in emerging economies.
Các quy định của thị trường phát triển thường chặt chẽ hơn so với các nền kinh tế mới nổi.
Phủ định
The developed market's growth isn't always guaranteed, even with stable political systems.
Sự tăng trưởng của thị trường phát triển không phải lúc nào cũng được đảm bảo, ngay cả khi có các hệ thống chính trị ổn định.
Nghi vấn
Is the developed market's stability a key factor attracting foreign investment?
Liệu sự ổn định của thị trường phát triển có phải là một yếu tố quan trọng thu hút đầu tư nước ngoài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developed market".

Sự Khác Biệt Giữa Thị Trường Phát Triển và Thị Trường Mới Nổi

Trong kinh tế toàn cầu, 'thị trường phát triển' (developed market) thường được đối lập với 'thị trường mới nổi' (emerging market). Thị trường phát triển như Hoa Kỳ, Châu Âu và Nhật Bản có nền kinh tế ổn định, hệ thống pháp luật minh bạch, thu nhập cao và cơ sở hạ tầng hiện đại. Ngược lại, thị trường mới nổi như Việt Nam hay Ấn Độ có tiềm năng tăng trưởng cao nhưng cũng đi kèm với rủi ro và biến động lớn hơn. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp nhà đầu tư và doanh nghiệp đưa ra quyết định phù hợp.

Vai Trò Của Thị Trường Phát Triển Trong Kinh Tế Toàn Cầu

Các thị trường phát triển đóng vai trò then chốt trong kinh tế toàn cầu. Chúng là nguồn chính của đổi mới công nghệ, cung cấp vốn đầu tư cho các quốc gia khác, và là trung tâm của các hoạt động tài chính quốc tế. Mức sống cao và cơ hội việc làm đa dạng là những đặc điểm nổi bật của các quốc gia có thị trường phát triển, thu hút nhân tài và thúc đẩy giao lưu văn hóa và kinh tế toàn cầu.