established
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been in existence for a long time and recognized as successful.
Vietnamese Meaning
Đã tồn tại trong một thời gian dài và được công nhận là thành công, vững chắc, có uy tín.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is an established leader in the field."
"Công ty là một nhà lãnh đạo có uy tín trong lĩnh vực này."
-
"The established rules must be followed."
"Các quy tắc đã được thiết lập phải được tuân thủ."
-
"An established tradition is hard to break."
"Một truyền thống lâu đời rất khó phá vỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | establish | thiết lập, thành lập, chứng minh |
| Noun | establishment | sự thành lập, cơ sở, giới cầm quyền |
| Noun | establisher | người thành lập |
| Adjective | establishing | đang thiết lập (ví dụ: establishing shot) |
| Adjective | unestablished | chưa được thành lập, chưa có chỗ đứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'established' thường được sử dụng để mô tả các tổ chức, công ty, hoặc hệ thống đã có một lịch sử hoạt động lâu dài và được tôn trọng. Nó nhấn mạnh sự ổn định, độ tin cậy và uy tín.
Prepositions
Khi đi với 'in', 'established in' có nghĩa là 'được thành lập ở' hoặc 'có mặt ở'. Ví dụ: 'An established company in the region.' (Một công ty có uy tín trong khu vực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well established (đã được thiết lập tốt, có chỗ đứng vững chắc)
-
long long established (đã có từ lâu đời, tồn tại lâu năm)
-
firmly firmly established (được thiết lập vững chắc, ăn sâu)
-
newly newly established (mới được thành lập)
-
fully fully established (đã được thiết lập hoàn chỉnh, ổn định hoàn toàn)
-
become become established (trở nên có chỗ đứng, được công nhận)
-
get get established (có được chỗ đứng, gây dựng được vị thế)
-
is is established (được thành lập, được thiết lập)
-
practice established practice (thông lệ đã có, quy tắc đã định)
-
order established order (trật tự đã định, trật tự xã hội)
-
fact established fact (sự thật đã được chứng minh, sự thật hiển nhiên)
-
rules established rules (những quy tắc đã được thiết lập)
-
system established system (hệ thống đã được thiết lập)
Idioms
-
the established order
trật tự xã hội đã được thiết lập; những quy tắc hoặc hệ thống đã có từ lâu và được chấp nhận rộng rãi.
"Some people are always trying to challenge the established order."
(Một số người luôn cố gắng thách thức trật tự đã định.)
-
get (oneself) established
có được chỗ đứng, gây dựng được vị thế hoặc sự nghiệp ổn định.
"It took him years to get himself established as a respected artist."
(Anh ấy mất nhiều năm để gây dựng chỗ đứng cho mình như một nghệ sĩ được kính trọng.)
-
established custom/practice
tập tục/thông lệ đã có từ lâu đời và được chấp nhận rộng rãi.
"It's an established custom for families to gather for the holidays."
(Đó là một tập tục đã có từ lâu đời khi các gia đình sum họp trong những ngày lễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
established
AdjectiveĐã tồn tại trong một thời gian dài và được công nhận là thành công, vững chắc, có uy tín.
"The company is an established leader in the field."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company should establish a new branch in Asia. |
Công ty nên thành lập một chi nhánh mới ở Châu Á. |
| Phủ định | They must not establish any further connections with that organization. |
Họ không được phép thiết lập bất kỳ mối liên hệ nào nữa với tổ chức đó. |
| Nghi vấn | Could the museum establish a new exhibit next year? |
Bảo tàng có thể thiết lập một cuộc triển lãm mới vào năm tới không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were an established author, I would travel the world. |
Nếu tôi là một tác giả thành danh, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định | If the company weren't so established, it wouldn't be able to handle the crisis. |
Nếu công ty không vững mạnh như vậy, nó sẽ không thể xử lý cuộc khủng hoảng. |
| Nghi vấn | Would they establish a new branch if they had more capital? |
Họ có thành lập một chi nhánh mới nếu họ có nhiều vốn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established".
