(Top Banner Ad)
established
B2
Adjective B2 Tổng quát

established

UK: /ɪˈstæblɪʃt/ • US: /ɪˈstæblɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

có uy tín lâu đời đã được thiết lập vững chắc nổi tiếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been in existence for a long time and recognized as successful.

Vietnamese Meaning

Đã tồn tại trong một thời gian dài và được công nhận là thành công, vững chắc, có uy tín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is an established leader in the field."

    "Công ty là một nhà lãnh đạo có uy tín trong lĩnh vực này."

  • "The established rules must be followed."

    "Các quy tắc đã được thiết lập phải được tuân thủ."

  • "An established tradition is hard to break."

    "Một truyền thống lâu đời rất khó phá vỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, chứng minh
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, giới cầm quyền
Noun establisher người thành lập
Adjective establishing đang thiết lập (ví dụ: establishing shot)
Adjective unestablished chưa được thành lập, chưa có chỗ đứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire
Old French
establir
Middle English
establisshen
English
establish
English
established

Lịch sử từ 'established'

Từ 'established' có nguồn gốc từ động từ 'establish', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilire'. 'Stabilire' có nghĩa là 'làm cho vững chắc, ổn định' hoặc 'đứng vững'. Qua tiếng Pháp cổ 'establir', từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa thiết lập, thành lập một cái gì đó vững chắc và lâu dài. Vì vậy, 'established' mang ý nghĩa của sự kiên cố, bền vững, hoặc đã được công nhận.

Usage Note

Tính từ 'established' thường được sử dụng để mô tả các tổ chức, công ty, hoặc hệ thống đã có một lịch sử hoạt động lâu dài và được tôn trọng. Nó nhấn mạnh sự ổn định, độ tin cậy và uy tín.

Prepositions

in

Khi đi với 'in', 'established in' có nghĩa là 'được thành lập ở' hoặc 'có mặt ở'. Ví dụ: 'An established company in the region.' (Một công ty có uy tín trong khu vực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + established
  • well well established
    (đã được thiết lập tốt, có chỗ đứng vững chắc)
  • long long established
    (đã có từ lâu đời, tồn tại lâu năm)
  • firmly firmly established
    (được thiết lập vững chắc, ăn sâu)
  • newly newly established
    (mới được thành lập)
  • fully fully established
    (đã được thiết lập hoàn chỉnh, ổn định hoàn toàn)
Verb + established
  • become become established
    (trở nên có chỗ đứng, được công nhận)
  • get get established
    (có được chỗ đứng, gây dựng được vị thế)
  • is is established
    (được thành lập, được thiết lập)
established + Noun
  • practice established practice
    (thông lệ đã có, quy tắc đã định)
  • order established order
    (trật tự đã định, trật tự xã hội)
  • fact established fact
    (sự thật đã được chứng minh, sự thật hiển nhiên)
  • rules established rules
    (những quy tắc đã được thiết lập)
  • system established system
    (hệ thống đã được thiết lập)

Idioms

  • the established order

    trật tự xã hội đã được thiết lập; những quy tắc hoặc hệ thống đã có từ lâu và được chấp nhận rộng rãi.

    "Some people are always trying to challenge the established order."

    (Một số người luôn cố gắng thách thức trật tự đã định.)

  • get (oneself) established

    có được chỗ đứng, gây dựng được vị thế hoặc sự nghiệp ổn định.

    "It took him years to get himself established as a respected artist."

    (Anh ấy mất nhiều năm để gây dựng chỗ đứng cho mình như một nghệ sĩ được kính trọng.)

  • established custom/practice

    tập tục/thông lệ đã có từ lâu đời và được chấp nhận rộng rãi.

    "It's an established custom for families to gather for the holidays."

    (Đó là một tập tục đã có từ lâu đời khi các gia đình sum họp trong những ngày lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established

Adjective
Lật mặt

Đã tồn tại trong một thời gian dài và được công nhận là thành công, vững chắc, có uy tín.

"The company is an established leader in the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should establish a new branch in Asia.
Công ty nên thành lập một chi nhánh mới ở Châu Á.
Phủ định
They must not establish any further connections with that organization.
Họ không được phép thiết lập bất kỳ mối liên hệ nào nữa với tổ chức đó.
Nghi vấn
Could the museum establish a new exhibit next year?
Bảo tàng có thể thiết lập một cuộc triển lãm mới vào năm tới không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were an established author, I would travel the world.
Nếu tôi là một tác giả thành danh, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If the company weren't so established, it wouldn't be able to handle the crisis.
Nếu công ty không vững mạnh như vậy, nó sẽ không thể xử lý cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Would they establish a new branch if they had more capital?
Họ có thành lập một chi nhánh mới nếu họ có nhiều vốn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established".

Giới cầm quyền và 'The Establishment'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở Anh và Mỹ, cụm từ 'The Establishment' thường được dùng để chỉ một nhóm người có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn trong xã hội, chính trị hoặc kinh tế. Họ thường là những người có địa vị cao, truyền thống và thường được xem là bảo thủ, duy trì trật tự xã hội hiện có. Cụm từ này có thể mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự độc quyền hoặc thiếu linh hoạt.

Sự phân biệt 'Old money' và 'New money'

Trong một số xã hội phương Tây, khái niệm 'established' liên quan đến sự phân biệt giữa 'old money' (tiền cũ) và 'new money' (tiền mới). 'Old money' chỉ những gia đình đã giàu có và có địa vị xã hội từ nhiều thế hệ, tài sản của họ được 'established' (thiết lập) từ lâu. Ngược lại, 'new money' là những người mới làm giàu. Sự 'established' của một gia đình thường đi kèm với các giá trị truyền thống, mạng lưới xã hội và sự tôn trọng nhất định.