(Top Banner Ad)
puking agent
C1
noun C1 Y học/Quân sự/An ninh

puking agent

Nghĩa tiếng Việt

chất gây nôn tác nhân gây nôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or compound that induces vomiting.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc hợp chất gây nôn mửa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military considered using a puking agent to disperse the rioters."

    "Quân đội đã cân nhắc sử dụng chất gây nôn để giải tán đám đông bạo loạn."

  • "The effects of the puking agent were immediate and debilitating."

    "Tác dụng của chất gây nôn rất nhanh chóng và gây suy nhược."

  • "There is debate about the ethical implications of using puking agents in law enforcement."

    "Có một cuộc tranh luận về các hệ quả đạo đức của việc sử dụng chất gây nôn trong lực lượng thi hành pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb puke nôn mửa, ói
Noun puke chất nôn, cơn nôn mửa
Adjective puking đang nôn mửa; gây nôn mửa
Noun agent tác nhân, chất tác động; người đại diện
Noun agency tác dụng, hiệu lực; cơ quan, đại lý

Synonyms

vomiting agent (chất gây nôn)emetic (thuốc gây nôn)

Antonyms

Related Words

riot control agent (chất kiểm soát bạo loạn)chemical weapon (vũ khí hóa học)

Subject Area

Y học/Quân sự/An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

English
puke (v.)
Latin
agens (acting)
Old French
agent
English
agent (n.)
English
puking agent (compound)

Nguồn gốc của 'Puking Agent'

Cụm từ 'puking agent' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, mô tả một chất gây nôn mửa. Từ 'puke' (nôn mửa) xuất hiện vào giữa thế kỷ 16, có lẽ là từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh của hành động nôn. Từ 'agent' (tác nhân) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'agens' (người hành động, tác động) qua tiếng Pháp cổ ('agent'), và vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ rõ ràng để chỉ một loại chất có tác dụng gây nôn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, an ninh hoặc y học, ám chỉ các chất được sử dụng để gây nôn mửa có chủ đích. Nó mang sắc thái tiêu cực và thường liên quan đến việc kiểm soát đám đông hoặc các tình huống khẩn cấp.

Prepositions

with

"with": Diễn tả việc sử dụng chất gây nôn cùng với thứ gì đó khác. Ví dụ: "The soldiers were equipped with puking agents for crowd control."

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with puking agent
  • administer administer a puking agent
    (cho dùng một chất gây nôn)
  • take take a puking agent
    (uống/dùng một chất gây nôn)
  • use use a puking agent
    (sử dụng một chất gây nôn)
  • act as act as a puking agent
    (hoạt động như một chất gây nôn)
Adjectives describing puking agent
  • strong a strong puking agent
    (một chất gây nôn mạnh)
  • effective an effective puking agent
    (một chất gây nôn hiệu quả)
  • potent a potent puking agent
    (một chất gây nôn cực mạnh)
  • chemical a chemical puking agent
    (một chất hóa học gây nôn)

Idioms

  • administer a puking agent

    cho dùng một chất gây nôn

    "The doctor decided to administer a puking agent to the patient who had ingested poison."

    (Bác sĩ quyết định cho bệnh nhân đã nuốt phải thuốc độc dùng một chất gây nôn.)

  • a fast-acting puking agent

    một chất gây nôn tác dụng nhanh

    "They needed a fast-acting puking agent to prevent the poison from spreading."

    (Họ cần một chất gây nôn tác dụng nhanh để ngăn chặn chất độc lây lan.)

  • ingest a puking agent

    uống/nuốt một chất gây nôn

    "The instructions clearly stated not to ingest a puking agent without medical supervision."

    (Hướng dẫn ghi rõ không được uống một chất gây nôn mà không có sự giám sát y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puking agent

noun
Lật mặt

Một chất hoặc hợp chất gây nôn mửa.

"The military considered using a puking agent to disperse the rioters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government used a puking agent, they would face international condemnation.
Nếu chính phủ sử dụng một tác nhân gây nôn, họ sẽ đối mặt với sự lên án quốc tế.
Phủ định
If the protesters didn't fear the puking agent, they wouldn't negotiate with the police.
Nếu những người biểu tình không sợ tác nhân gây nôn, họ sẽ không thương lượng với cảnh sát.
Nghi vấn
Would the soldiers use a puking agent if the enemy refused to surrender?
Liệu binh lính có sử dụng tác nhân gây nôn nếu kẻ thù từ chối đầu hàng?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you ingest a puking agent, you vomit.
Nếu bạn nuốt phải một tác nhân gây nôn mửa, bạn sẽ nôn.
Phủ định
When you don't consume a puking agent, you don't vomit.
Khi bạn không tiêu thụ một tác nhân gây nôn mửa, bạn không nôn.
Nghi vấn
If someone consumes a puking agent, do they vomit?
Nếu ai đó tiêu thụ một tác nhân gây nôn mửa, họ có nôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puking agent".

Sử dụng trong Y học và Lịch sử

Trong lịch sử y học, các 'chất gây nôn' (emetics) đã được sử dụng rộng rãi để điều trị ngộ độc bằng cách làm rỗng dạ dày nhanh chóng. Chúng cũng được dùng trong một số nghi lễ 'thanh lọc' hoặc 'giải độc' cơ thể trong nhiều nền văn hóa, dựa trên niềm tin rằng việc loại bỏ các chất bên trong sẽ giúp duy trì sức khỏe và cân bằng.

Hiểu lầm về 'Vomitorium' La Mã

Có một lầm tưởng phổ biến rằng 'vomitorium' của người La Mã cổ đại là nơi để các quý tộc nôn mửa có chủ đích để ăn tiếp. Thực tế, 'vomitorium' là lối vào hoặc lối thoát tại các nhà hát hoặc đấu trường. Tuy nhiên, việc tự gây nôn sau khi ăn quá nhiều để tiếp tục thưởng thức bữa tiệc là một hành vi có thật trong một số bữa tiệc xa hoa của người La Mã, dù không phải là mục đích của 'vomitorium' mà là một hành vi cá nhân để thỏa mãn sự phàm ăn.