(Top Banner Ad)
vomitive
C1
Tính từ C1 Y học

vomitive

UK: /ˈvɒmɪtɪv/ • US: /ˈvɑːmɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

gây nôn có tác dụng gây nôn thuộc về sự nôn mửa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing or tending to cause vomiting; emetic.

Vietnamese Meaning

Gây nôn hoặc có xu hướng gây nôn; có tác dụng gây nôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The substance had a vomitive effect on the patient."

    "Chất này có tác dụng gây nôn cho bệnh nhân."

  • "The bitter taste of the medicine was vomitive."

    "Vị đắng của thuốc gây nôn."

  • "Certain mushrooms can have a vomitive effect if ingested."

    "Một số loại nấm có thể gây nôn nếu ăn phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vomit nôn mửa, ói
Noun vomit chất nôn, sự nôn mửa
Adjective vomitory gây nôn mửa

Synonyms

emetic (thuốc gây nôn)nauseant (gây buồn nôn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vomitus
English
vomitive

Nguồn gốc của 'Vomitive'

Từ 'vomitive' xuất phát từ tiếng Latin 'vomitus', có nghĩa là 'hành động nôn mửa' hoặc 'chất nôn'. Trong tiếng Anh, 'vomitive' ban đầu được dùng để chỉ các chất gây nôn mửa, thường được sử dụng trong y học cổ điển để thanh lọc cơ thể. Ngày nay, từ này ít được sử dụng hơn, thay vào đó là các từ đồng nghĩa hiện đại.

Usage Note

Tính từ 'vomitive' mô tả một chất hoặc tác nhân có khả năng kích thích phản ứng nôn mửa. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc dược lý để mô tả các loại thuốc hoặc chất có tác dụng phụ là gây nôn. Khác với 'emetic' (thuốc gây nôn), 'vomitive' nhấn mạnh khả năng gây ra nôn hơn là mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vomitive
  • strong strong vomitive
    (thuốc gây nôn mạnh)
  • mild mild vomitive
    (thuốc gây nôn nhẹ)
Verb + vomitive
  • take take a vomitive
    (uống thuốc gây nôn)
  • administer administer a vomitive
    (cho uống thuốc gây nôn)

Idioms

  • Not feeling vomitive.

    Không cảm thấy muốn nôn mửa.

    "I'm not feeling vomitive today, so I can enjoy my meal."

    (Hôm nay tôi không cảm thấy muốn nôn mửa, nên tôi có thể thưởng thức bữa ăn của mình.)

  • Provoke a vomitive reaction.

    Gây ra phản ứng buồn nôn.

    "The smell of rotten eggs can provoke a vomitive reaction in many people."

    (Mùi trứng thối có thể gây ra phản ứng buồn nôn ở nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vomitive

Tính từ
Lật mặt

Gây nôn hoặc có xu hướng gây nôn; có tác dụng gây nôn.

"The substance had a vomitive effect on the patient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vomitive".

Sử dụng thuốc gây nôn trong lịch sử

Trong lịch sử, các chất gây nôn (vomitives) từng được sử dụng rộng rãi trong y học như một phương pháp để thanh lọc cơ thể và loại bỏ độc tố. Tuy nhiên, phương pháp này hiện nay ít được sử dụng do có các phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả hơn.