(Top Banner Ad)
emitter
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật điện tử, Công nghệ

emitter

UK: /iˈmɪtə/ • US: /iˈmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

vật phát nguồn phát cực phát (trong transistor)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that emits something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật phát ra một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun is a powerful emitter of energy."

    "Mặt trời là một nguồn phát năng lượng mạnh mẽ."

  • "The factory is a major emitter of pollutants."

    "Nhà máy là một nguồn phát thải chất ô nhiễm lớn."

  • "The LED acts as a light emitter."

    "Đèn LED hoạt động như một nguồn phát sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb emit Phát ra, tỏa ra (ánh sáng, nhiệt, khí, tín hiệu...)
Noun emission Sự phát thải, khí thải, chất thải (đặc biệt trong môi trường)
Adjective emissive Có khả năng phát xạ, có khả năng tỏa ra
Noun emissivity Độ phát xạ, khả năng phát xạ (của một vật liệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện tử, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emittere
English
emit
English
emitter

Gửi đi từ đâu?

Từ 'emitter' có nguồn gốc từ động từ 'emit' trong tiếng Anh, nghĩa là 'phát ra, tỏa ra'. Bản thân 'emit' lại xuất phát từ động từ Latin 'emittere', được ghép từ 'e-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'mittere' (nghĩa là 'gửi đi'). Vì vậy, 'emitter' theo đúng nghĩa đen là 'vật/người gửi ra ngoài' hoặc 'vật phát ra'.

Usage Note

Từ 'emitter' thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học để chỉ các thiết bị hoặc vật thể có khả năng phát ra năng lượng, sóng, hạt, hoặc chất lỏng. Nó khác với 'source' (nguồn) ở chỗ nhấn mạnh vào hành động phát ra hơn là bản chất gốc.
Trong lĩnh vực điện tử, 'emitter' là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể để chỉ một trong ba cực của transistor lưỡng cực (bipolar transistor), nơi các điện tử (trong transistor NPN) hoặc lỗ trống (trong transistor PNP) được phát ra vào vùng gốc (base).

Prepositions

of

'Emitter of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì được phát ra. Ví dụ: 'emitter of light' (nguồn phát sáng), 'emitter of radiation' (nguồn phát bức xạ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emitter
  • carbon carbon emitter
    (nguồn phát thải carbon (quốc gia, nhà máy...))
  • light light emitter
    (nguồn phát sáng, bộ phát sáng)
  • thermal thermal emitter
    (bộ phát nhiệt, nguồn phát nhiệt)
  • strong strong emitter
    (nguồn phát thải mạnh, bộ phát mạnh)
  • weak weak emitter
    (nguồn phát thải yếu, bộ phát yếu)
Noun + emitter (as compound)
  • LED LED emitter
    (bộ phát LED, đèn LED)
  • infrared infrared emitter
    (bộ phát hồng ngoại)

Idioms

  • major emitter of [something]

    nguồn phát thải chính của [cái gì]

    "China is a major emitter of greenhouse gases."

    (Trung Quốc là một nguồn phát thải khí nhà kính chính.)

  • top emitter

    quốc gia/nguồn phát thải hàng đầu

    "The country has been identified as a top emitter of pollutants."

    (Quốc gia này đã được xác định là một trong những nguồn phát thải ô nhiễm hàng đầu.)

  • low-emission emitter

    bộ/nguồn phát thải thấp

    "New technologies aim to create low-emission emitters for vehicles."

    (Các công nghệ mới nhằm mục đích tạo ra các bộ phát thải thấp cho xe cộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emitter

noun
Lật mặt

Người hoặc vật phát ra một cái gì đó.

"The sun is a powerful emitter of energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old factory used to be a major emitter of pollutants.
Nhà máy cũ từng là một nguồn phát thải chất gây ô nhiễm lớn.
Phủ định
This type of lightbulb didn't use to be a significant emitter of heat.
Loại bóng đèn này đã không từng là một nguồn phát nhiệt đáng kể.
Nghi vấn
Did that device use to be an emitter of harmful radiation?
Thiết bị đó đã từng là một nguồn phát bức xạ có hại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emitter".

Biến đổi khí hậu và 'Carbon Emitters'

Trong bối cảnh toàn cầu về biến đổi khí hậu, thuật ngữ 'carbon emitter' (nguồn phát thải carbon) trở nên rất quan trọng. Nó thường dùng để chỉ các quốc gia, ngành công nghiệp hoặc hoạt động phát thải lượng lớn khí carbon dioxide và các khí nhà kính khác. Việc giảm thiểu 'emission' (sự phát thải) từ các 'emitter' này là một mục tiêu chính của nhiều hiệp định và chính sách môi trường quốc tế.

Công nghệ và 'Light Emitters'

Trong công nghệ, 'emitter' thường được dùng để chỉ các thiết bị hoặc vật liệu phát ra ánh sáng, nhiệt hoặc các dạng năng lượng khác. Ví dụ điển hình là 'LED emitter' (bộ phát LED) trong đèn và màn hình, hay 'infrared emitter' (bộ phát hồng ngoại) được dùng trong điều khiển từ xa và các cảm biến. Chúng là nền tảng của nhiều thiết bị điện tử hiện đại.