(Top Banner Ad)
absorber
B2
danh từ B2 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

absorber

UK: /əbˈzɔːbə(r)/ • US: /əbˈzɔːrbər/

Nghĩa tiếng Việt

vật hấp thụ chất hấp thụ người ham học hỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance or device that absorbs light, heat, or other energy.

Vietnamese Meaning

Một chất hoặc thiết bị hấp thụ ánh sáng, nhiệt hoặc năng lượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This material is an excellent absorber of sound."

    "Vật liệu này là một chất hấp thụ âm thanh tuyệt vời."

  • "Carbon dioxide absorbers are used in submarines to purify the air."

    "Máy hấp thụ carbon dioxide được sử dụng trong tàu ngầm để làm sạch không khí."

  • "The absorber plate in a solar water heater collects the sun's energy."

    "Tấm hấp thụ trong máy nước nóng năng lượng mặt trời thu thập năng lượng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb absorb Hấp thụ, hút vào, thu hút sự chú ý
Noun absorption Sự hấp thụ, sự say mê, sự thu hút
Adjective absorbent Có khả năng hấp thụ, hút nước/chất lỏng
Noun absorbency Khả năng hoặc sức hút (của vật liệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*srobʰ-
Latin
sorbere (to suck in)
Latin
absorbere (to swallow away)
English
absorb (Late Middle English)
English
absorber (Noun, action suffix -er)

Kẻ Hút Vào

Từ “absorber” là một danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động “hấp thụ” (absorb). Động từ gốc “absorb” bắt nguồn từ tiếng Latin “absorbere,” được ghép từ tiền tố “ab-” (nghĩa là 'từ, ra khỏi') và động từ “sorbere” (nghĩa là 'hút, nuốt vào'). Vì vậy, một 'absorber' theo nghĩa đen là thứ 'hút sạch' hoặc 'nuốt trọn' cái gì đó, thường là năng lượng hoặc chất lỏng.

Usage Note

Từ 'absorber' thường được sử dụng để chỉ một vật liệu hoặc thiết bị được thiết kế đặc biệt để hấp thụ một loại năng lượng cụ thể. Nó khác với 'sponge' ở chỗ 'sponge' hấp thụ chất lỏng, trong khi 'absorber' có thể hấp thụ năng lượng ở nhiều dạng khác nhau.
Nghĩa này ít phổ biến hơn và thường được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả một người học nhanh và có kiến ​​thức rộng.

Prepositions

of for

'- absorber of': đề cập đến cái gì đó hấp thụ một chất cụ thể. Ví dụ: 'an absorber of light'. '- absorber for': đề cập đến cái gì đó được thiết kế để hấp thụ một chất cụ thể. Ví dụ: 'an absorber for CO2'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + absorber (Loại/Chức năng)
  • shock shock absorber
    (Bộ giảm xóc (của xe cộ))
  • sound sound absorber
    (Thiết bị hoặc vật liệu hấp thụ âm thanh)
  • thermal thermal absorber
    (Bộ hấp thụ nhiệt (trong hệ thống năng lượng mặt trời))
Verb + absorber (Hành động)
  • replace replace the absorber
    (Thay thế bộ hấp thụ (thường là giảm xóc))
  • install install an absorber
    (Lắp đặt một bộ phận hấp thụ)

Idioms

  • To act as a shock absorber

    Đóng vai trò là vật/người giảm xóc (chịu đựng căng thẳng, xung đột)

    "In their relationship, she often had to act as a shock absorber for his stress."

    (Trong mối quan hệ của họ, cô ấy thường phải đóng vai trò là người giảm xóc cho những căng thẳng của anh ấy.)

  • Energy absorber deployment

    Sự triển khai bộ hấp thụ năng lượng (thuật ngữ an toàn lao động/kỹ thuật)

    "Safety regulations require immediate energy absorber deployment in high-risk areas."

    (Các quy định an toàn yêu cầu triển khai ngay lập tức bộ hấp thụ năng lượng ở các khu vực rủi ro cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absorber

danh từ
Lật mặt

Một chất hoặc thiết bị hấp thụ ánh sáng, nhiệt hoặc năng lượng khác.

"This material is an excellent absorber of sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sponge is a great absorber of water.
Miếng bọt biển này là một vật thấm nước tuyệt vời.
Phủ định
This material is not a good absorber of sound.
Vật liệu này không phải là một vật liệu hấp thụ âm thanh tốt.
Nghi vấn
What is the best absorber of ultraviolet light?
Vật liệu nào hấp thụ tia cực tím tốt nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorber".

Người hùng thầm lặng của xe cộ

Bộ giảm xóc (shock absorber) là thành phần thiết yếu trong mọi phương tiện giao thông. Chúng không chỉ giúp xe di chuyển êm ái hơn bằng cách hấp thụ rung động từ mặt đường, mà còn là yếu tố an toàn quan trọng, giúp giữ lốp xe tiếp xúc ổn định với đường, đảm bảo khả năng kiểm soát phương tiện.

Giảm xóc tâm lý (Metaphor)

Trong ngôn ngữ và văn hóa hiện đại, 'absorber' (thường là 'shock absorber') được dùng làm phép ẩn dụ để chỉ một người có khả năng chịu đựng và làm dịu đi những căng thẳng, xung đột hoặc áp lực tinh thần trong một nhóm, một gia đình, hoặc một tổ chức. Họ là người hấp thụ cú sốc để bảo vệ sự ổn định của hệ thống.