(Top Banner Ad)
absorbing
B2
Adjective B2 Tổng quát

absorbing

UK: /əbˈzɔːbɪŋ/ • US: /æbˈzɔːrbɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hấp dẫn lôi cuốn cuốn hút mê hoặc tốn nhiều công sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely interesting; captivating.

Vietnamese Meaning

Hấp dẫn, thu hút sự chú ý cao độ; lôi cuốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel was so absorbing that I stayed up all night reading it."

    "Cuốn tiểu thuyết hấp dẫn đến nỗi tôi đã thức cả đêm để đọc nó."

  • "She found the lecture utterly absorbing."

    "Cô ấy thấy bài giảng vô cùng hấp dẫn."

  • "The game was so absorbing that he forgot about dinner."

    "Trò chơi hấp dẫn đến nỗi anh ấy quên cả bữa tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb absorb Hấp thụ, thu hút, làm say mê
Noun absorption Sự hấp thụ; sự say mê, sự mải mê
Adjective absorbed Mải mê, chìm đắm trong suy nghĩ/hoạt động
Adverb absorbingly Một cách cuốn hút, một cách hấp dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sorbere
Latin
absorbere
Middle French
absorber
English (15th C)
absorb
English (Modern)
absorbing

Nguồn gốc Latin: Hút vào

Từ 'absorbing' bắt nguồn từ động từ 'to absorb' (hấp thụ). Gốc Latin của nó là 'absorbere', kết hợp từ 'ab-' (nghĩa là 'rời xa' hoặc 'đi khỏi') và 'sorbere' (nghĩa là 'hút vào' hoặc 'uống'). Ban đầu, từ này mang nghĩa vật lý là thấm hoặc hút chất lỏng. Về sau, nó phát triển nghĩa bóng để chỉ việc thu hút hoàn toàn sự chú ý hoặc tâm trí của ai đó, khiến họ hoàn toàn bị cuốn hút.

Usage Note

Từ 'absorbing' thường được dùng để mô tả một cái gì đó mà giữ được sự chú ý của bạn hoàn toàn, khiến bạn quên đi mọi thứ xung quanh. Nó mang sắc thái tích cực, gợi ý sự thích thú và say mê. Khác với 'interesting' chỉ đơn thuần là thú vị, 'absorbing' nhấn mạnh vào khả năng chiếm trọn tâm trí và thời gian của người tiếp nhận.

Prepositions

in

Khi đi với giới từ 'in', 'absorbing' thường được sử dụng để mô tả trạng thái bị cuốn hút vào một hoạt động hoặc một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He was absorbing in his book.' (Anh ấy bị cuốn hút vào cuốn sách).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + absorbing (Mức độ hấp dẫn)
  • highly highly absorbing
    (Cực kỳ cuốn hút/hấp dẫn)
  • deeply deeply absorbing
    (Hấp dẫn sâu sắc, lôi cuốn mạnh mẽ)
  • utterly utterly absorbing
    (Hoàn toàn lôi cuốn/gây mê)
absorbing + Noun (Thứ gì hấp dẫn)
  • book an absorbing book
    (Một cuốn sách lôi cuốn)
  • tale an absorbing tale
    (Một câu chuyện hấp dẫn)
  • subject an absorbing subject
    (Một chủ đề/môn học lôi cuốn sự chú ý)

Idioms

  • Find something absorbing

    Thấy (cảm nhận) cái gì đó rất hấp dẫn/cuốn hút

    "I find historical documentaries deeply absorbing and educational."

    (Tôi thấy các bộ phim tài liệu lịch sử cực kỳ hấp dẫn và mang tính giáo dục.)

  • An absorbing interest

    Một sở thích/niềm đam mê chiếm trọn tâm trí

    "Gardening became his single most absorbing interest during retirement."

    (Làm vườn đã trở thành mối quan tâm lôi cuốn nhất của ông ấy trong suốt thời gian nghỉ hưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absorbing

Adjective
Lật mặt

Hấp dẫn, thu hút sự chú ý cao độ; lôi cuốn.

"The novel was so absorbing that I stayed up all night reading it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to find history lessons absorbing when the teacher told stories.
Tôi đã từng thấy những bài học lịch sử rất hấp dẫn khi giáo viên kể chuyện.
Phủ định
She didn't use to absorb information easily in class.
Cô ấy đã từng không dễ dàng tiếp thu thông tin trên lớp.
Nghi vấn
Did you use to absorb all the details from those absorbing books?
Bạn đã từng tiếp thu tất cả các chi tiết từ những cuốn sách hấp dẫn đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorbing".

Giải trí nhập vai (Immersive Entertainment)

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực truyền thông và trò chơi điện tử (gaming), một tác phẩm được đánh giá cao khi nó 'absorbing' (cuốn hút) người xem hoặc người chơi đến mức họ quên đi môi trường xung quanh. Khả năng cuốn hút này là yếu tố then chốt tạo nên thành công của các bộ phim truyền hình dài tập hoặc các tựa game bom tấn.

Trạng thái "Flow" (Dòng chảy)

Khái niệm 'absorbing' (hấp thụ/cuốn hút) rất gần với trạng thái tâm lý 'Flow' (Dòng chảy) do nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi mô tả. Đây là trạng thái mà một người hoàn toàn tập trung và say mê vào một hoạt động đến mức thời gian dường như trôi qua rất nhanh, mang lại cảm giác thích thú và hiệu suất cao.