(Top Banner Ad)
emmet
B2
Danh từ B2 Động vật học

emmet

UK: /ˈemɪt/ • US: /ˈemɪt/

Nghĩa tiếng Việt

kiến (trong phương ngữ cổ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An archaic or dialectal term for an ant.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ cổ hoặc phương ngữ chỉ con kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small boy watched the emmets marching across the pavement."

    "Cậu bé nhỏ quan sát những con kiến đang hành quân trên vỉa hè."

  • "In some dialects, 'emmet' is still used to refer to ants."

    "Ở một số phương ngữ, 'emmet' vẫn được sử dụng để chỉ kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emmet Kiến (một từ cổ hoặc phương ngữ địa phương, đồng nghĩa với 'ant')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*amaitijǭ
Old English
ǣmette
Middle English
emete
Modern English
emmet

Nguồn gốc của từ 'emmet'

Từ 'emmet' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣmette', mang nghĩa là 'kiến'. Đây là một từ cũ hơn và hiện nay chủ yếu được sử dụng trong các phương ngữ địa phương, đặc biệt là ở vùng Tây Nam nước Anh, thay vì từ 'ant' thông dụng hơn.

Usage Note

Từ 'emmet' ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu được tìm thấy trong các phương ngữ nhất định của tiếng Anh Anh và trong văn học cũ. Khi nói đến kiến nói chung, 'ant' là từ được sử dụng phổ biến và chính thức hơn. Nó gợi lên một cảm giác hoài cổ hoặc khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + emmet
  • worker worker emmet
    (kiến thợ)
  • queen queen emmet
    (kiến chúa)
Emmet + Noun
  • hill emmet hill
    (tổ kiến / gò kiến)
  • colony emmet colony
    (đàn kiến / tập đoàn kiến)
Adjective + emmet
  • busy busy emmet
    (kiến chăm chỉ / kiến bận rộn (ám chỉ sự cần cù))
  • red red emmet
    (kiến đỏ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emmet

Danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ cổ hoặc phương ngữ chỉ con kiến.

"The small boy watched the emmets marching across the pavement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the sun shone brightly, the emmet diligently carried crumbs back to its nest.
Trong khi mặt trời chiếu sáng rực rỡ, con kiến cần mẫn mang những mẩu vụn về tổ.
Phủ định
Unless you look closely, you won't see the emmet scurrying across the pavement.
Trừ khi bạn nhìn kỹ, bạn sẽ không thấy con kiến đang vội vã băng qua vỉa hè.
Nghi vấn
Even though it's small, can you believe how much weight an emmet can carry?
Mặc dù nó nhỏ bé, bạn có tin được một con kiến có thể mang được bao nhiêu trọng lượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emmet".

Từ 'emmet' trong tiếng Anh hiện đại

Ngày nay, từ 'emmet' ít được sử dụng trong tiếng Anh chuẩn và hầu như chỉ xuất hiện trong các phương ngữ địa phương, đặc biệt là ở các vùng nông thôn Tây Nam nước Anh. Hầu hết người nói tiếng Anh sẽ sử dụng từ 'ant' để chỉ 'kiến'.

Biểu tượng của sự chăm chỉ

Giống như từ 'ant' (kiến), 'emmet' cũng gợi lên hình ảnh của sự cần cù, chăm chỉ và tinh thần làm việc nhóm. Trong văn hóa phương Tây, kiến thường được coi là biểu tượng của sự siêng năng và tổ chức.