(Top Banner Ad)
ant
A1
noun A1 Động vật học, Côn trùng học

ant

UK: /ænt/ • US: /ænt/

Nghĩa tiếng Việt

kiến
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một loại côn trùng nhỏ, thường có nọc độc và sống trong một tập thể xã hội phức tạp với một hoặc nhiều con chúa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ant carried a crumb many times its own size."

    "Con kiến tha một mẩu vụn lớn hơn nhiều lần kích thước của nó."

  • "I saw an ant crawling on the table."

    "Tôi thấy một con kiến đang bò trên bàn."

  • "The ants are building a new colony."

    "Những con kiến đang xây một tổ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anteater Thú ăn kiến (một loài thú chuyên ăn kiến)
Adjective antlike Giống kiến, có đặc điểm của kiến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂mórm-i
Proto-Germanic
*emaitiz
Old English
ǣmette
Middle English
ante

Nguồn gốc của loài kiến

Từ 'ant' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, ám chỉ một loài côn trùng nhỏ bé, cần cù. Hình ảnh con kiến siêng năng đã được con người công nhận từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Từ 'ant' dùng để chỉ chung các loài kiến. Nó mang nghĩa đơn giản, không có sắc thái đặc biệt. So với các từ miêu tả các loài côn trùng khác, 'ant' nhấn mạnh vào tính tổ chức xã hội và sự chăm chỉ của loài kiến.

Prepositions

on in with

on: referring to location on an ant; in: referring to location inside an ant colony; with: referring to association or interaction with ants.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ant
  • tiny ant
    (con kiến nhỏ bé)
  • black ant
    (con kiến đen)
  • army ant
    (kiến quân)
Verb + ant
  • crush an ant
    (nghiền nát một con kiến)
  • observe ants
    (quan sát những con kiến)
  • find ants
    (tìm thấy những con kiến)

Idioms

  • as busy as an ant

    bận rộn như kiến

    "She's as busy as an ant preparing for the party."

    (Cô ấy bận rộn như kiến chuẩn bị cho bữa tiệc.)

  • have ants in your pants

    bồn chồn, không yên

    "He had ants in his pants before the presentation."

    (Anh ấy bồn chồn trước buổi thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ant

noun
Lật mặt

Một loại côn trùng nhỏ, thường có nọc độc và sống trong một tập thể xã hội phức tạp với một hoặc nhiều con chúa.

"The ant carried a crumb many times its own size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the picnic basket was left unattended, an ant colony quickly formed around it.
Vì giỏ đồ ăn dã ngoại bị bỏ mặc, một đàn kiến nhanh chóng hình thành xung quanh nó.
Phủ định
Although the exterminator sprayed the area, the ant problem did not disappear completely.
Mặc dù người diệt côn trùng đã phun thuốc vào khu vực này, vấn đề về kiến vẫn chưa biến mất hoàn toàn.
Nghi vấn
If you leave crumbs on the floor, will ants be attracted to your kitchen?
Nếu bạn để vụn bánh trên sàn, liệu kiến có bị thu hút đến bếp của bạn không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The anthill, which is located near the oak tree, is home to thousands of ants.
Tổ kiến, cái mà nằm gần cây sồi, là nhà của hàng ngàn con kiến.
Phủ định
The garden, where ants don't usually thrive due to the pesticide, is surprisingly flourishing.
Khu vườn, nơi mà kiến thường không phát triển mạnh do thuốc trừ sâu, lại phát triển đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Is this the ant, which carries a crumb larger than itself, the one you were telling me about?
Có phải đây là con kiến, con mà đang mang một mẩu vụn lớn hơn cả nó, là con mà bạn đã kể cho tôi nghe không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is an ant.
Đó là một con kiến.
Phủ định
It is not an ant.
Đó không phải là một con kiến.
Nghi vấn
Is it an ant?
Có phải đó là một con kiến không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ant carried a crumb of bread.
Con kiến tha một mẩu bánh mì.
Phủ định
There isn't an ant in my sugar bowl.
Không có con kiến nào trong bát đường của tôi.
Nghi vấn
Did you see the ant hill in the garden?
Bạn có thấy tổ kiến trong vườn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ant is crawling on the sugar.
Con kiến đang bò trên đường.
Phủ định
The exterminator is not ant-proofing the house right now.
Người diệt côn trùng không chống kiến cho ngôi nhà ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is the colony of ants marching into the kitchen?
Có phải đàn kiến đang diễu hành vào bếp không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish there weren't so many ants in my kitchen.
Tôi ước không có quá nhiều kiến trong bếp của tôi.
Phủ định
If only the picnic didn't have so many ants crawling on it.
Ước gì buổi dã ngoại không có quá nhiều kiến bò lên.
Nghi vấn
If only we could get rid of all the ants in the garden, couldn't we?
Ước gì chúng ta có thể loại bỏ hết kiến trong vườn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ant".

Kiến trong văn hóa phương Tây

Kiến thường được xem là biểu tượng của sự siêng năng, cần cù và tinh thần đồng đội trong văn hóa phương Tây. Truyện ngụ ngôn 'The Ant and the Grasshopper' (Kiến và Châu Chấu) là một ví dụ điển hình.