(Top Banner Ad)
anthill
A2
noun A2 Động vật học, Côn trùng học

anthill

UK: /ˈæntˌhɪl/ • US: /ˈæntˌhɪl/

Nghĩa tiếng Việt

gò kiến ổ kiến
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mound or heap of earth or sand formed by ants around the entrance to their nest.

Vietnamese Meaning

Một gò hoặc đống đất hoặc cát được hình thành bởi kiến xung quanh lối vào tổ của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were fascinated by the anthill in the garden."

    "Bọn trẻ rất thích thú với gò kiến trong vườn."

  • "The dog sniffed at the base of the anthill."

    "Con chó đánh hơi ở chân gò kiến."

  • "We accidentally stepped on an anthill while hiking."

    "Chúng tôi vô tình giẫm lên một gò kiến khi đi bộ đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ant con kiến
Noun hill ngọn đồi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

English
anthill

Nguồn gốc của 'anthill'

Từ 'anthill' đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'ant' (con kiến) và 'hill' (ngọn đồi). Nó mô tả một cách trực quan cấu trúc đất do kiến tạo nên, trông giống như một ngọn đồi nhỏ. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể gọi nó là 'tổ kiến' hoặc 'gò kiến'.

Usage Note

Từ 'anthill' mô tả cấu trúc vật lý do kiến tạo ra. Nó thường được dùng để chỉ một cấu trúc dễ thấy trên mặt đất, khác với toàn bộ mạng lưới đường hầm và hang động dưới lòng đất mà kiến xây dựng. Đôi khi, 'anthill' được sử dụng ẩn dụ để chỉ một nơi có nhiều hoạt động, hoặc một vấn đề nhỏ có thể trở nên lớn hơn nếu không được giải quyết.

Prepositions

on near around

On: Đặt trên gò kiến. Near: Gần gò kiến. Around: Xung quanh gò kiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anthill
  • large large anthill
    (tổ kiến lớn)
  • small small anthill
    (tổ kiến nhỏ)
  • busy busy anthill
    (tổ kiến nhộn nhịp)
Verb + anthill
  • kick kick an anthill
    (đá vào một tổ kiến)
  • destroy destroy an anthill
    (phá hủy một tổ kiến)
  • observe observe an anthill
    (quan sát một tổ kiến)

Idioms

  • Like an anthill

    Giống như một tổ kiến (ám chỉ một nơi rất đông đúc và hỗn loạn)

    "The market was like an anthill on Saturday morning."

    (Sáng thứ bảy, khu chợ đông đúc như một cái tổ kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anthill

noun
Lật mặt

Một gò hoặc đống đất hoặc cát được hình thành bởi kiến xung quanh lối vào tổ của chúng.

"The children were fascinated by the anthill in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The anthill is home to thousands of ants.
Tổ kiến là nhà của hàng ngàn con kiến.
Phủ định
That anthill isn't very big.
Tổ kiến đó không lớn lắm.
Nghi vấn
Is that a huge anthill over there?
Kia có phải là một tổ kiến khổng lồ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the rain, the children had destroyed the anthill.
Trước khi trời mưa, bọn trẻ đã phá hủy cái tổ kiến.
Phủ định
They had not seen the anthill before they accidentally stepped on it.
Họ đã không nhìn thấy tổ kiến trước khi vô tình giẫm lên nó.
Nghi vấn
Had the ants rebuilt their anthill before the next storm arrived?
Liệu những con kiến đã xây dựng lại tổ của chúng trước khi cơn bão tiếp theo đến chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The anthill is in the garden.
Tổ kiến ở trong vườn.
Phủ định
She does not see the anthill.
Cô ấy không nhìn thấy tổ kiến.
Nghi vấn
Do ants build an anthill here?
Có phải kiến xây tổ kiến ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anthill".

Kiến và sự cần cù

Trong nhiều nền văn hóa, kiến thường được xem là biểu tượng của sự cần cù, chăm chỉ và tinh thần làm việc nhóm. Hình ảnh tổ kiến là minh chứng cho khả năng hợp tác và xây dựng của một cộng đồng.