anthill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mound or heap of earth or sand formed by ants around the entrance to their nest.
Vietnamese Meaning
Một gò hoặc đống đất hoặc cát được hình thành bởi kiến xung quanh lối vào tổ của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were fascinated by the anthill in the garden."
"Bọn trẻ rất thích thú với gò kiến trong vườn."
-
"The dog sniffed at the base of the anthill."
"Con chó đánh hơi ở chân gò kiến."
-
"We accidentally stepped on an anthill while hiking."
"Chúng tôi vô tình giẫm lên một gò kiến khi đi bộ đường dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'anthill' mô tả cấu trúc vật lý do kiến tạo ra. Nó thường được dùng để chỉ một cấu trúc dễ thấy trên mặt đất, khác với toàn bộ mạng lưới đường hầm và hang động dưới lòng đất mà kiến xây dựng. Đôi khi, 'anthill' được sử dụng ẩn dụ để chỉ một nơi có nhiều hoạt động, hoặc một vấn đề nhỏ có thể trở nên lớn hơn nếu không được giải quyết.
Prepositions
On: Đặt trên gò kiến. Near: Gần gò kiến. Around: Xung quanh gò kiến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large anthill (tổ kiến lớn)
-
small small anthill (tổ kiến nhỏ)
-
busy busy anthill (tổ kiến nhộn nhịp)
-
kick kick an anthill (đá vào một tổ kiến)
-
destroy destroy an anthill (phá hủy một tổ kiến)
-
observe observe an anthill (quan sát một tổ kiến)
Idioms
-
Like an anthill
Giống như một tổ kiến (ám chỉ một nơi rất đông đúc và hỗn loạn)
"The market was like an anthill on Saturday morning."
(Sáng thứ bảy, khu chợ đông đúc như một cái tổ kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anthill
nounMột gò hoặc đống đất hoặc cát được hình thành bởi kiến xung quanh lối vào tổ của chúng.
"The children were fascinated by the anthill in the garden."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The anthill is home to thousands of ants. |
Tổ kiến là nhà của hàng ngàn con kiến. |
| Phủ định | That anthill isn't very big. |
Tổ kiến đó không lớn lắm. |
| Nghi vấn | Is that a huge anthill over there? |
Kia có phải là một tổ kiến khổng lồ không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the rain, the children had destroyed the anthill. |
Trước khi trời mưa, bọn trẻ đã phá hủy cái tổ kiến. |
| Phủ định | They had not seen the anthill before they accidentally stepped on it. |
Họ đã không nhìn thấy tổ kiến trước khi vô tình giẫm lên nó. |
| Nghi vấn | Had the ants rebuilt their anthill before the next storm arrived? |
Liệu những con kiến đã xây dựng lại tổ của chúng trước khi cơn bão tiếp theo đến chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The anthill is in the garden. |
Tổ kiến ở trong vườn. |
| Phủ định | She does not see the anthill. |
Cô ấy không nhìn thấy tổ kiến. |
| Nghi vấn | Do ants build an anthill here? |
Có phải kiến xây tổ kiến ở đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anthill".
