(Top Banner Ad)
emotional distance
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

emotional distance

UK: /ɪˈməʊʃənəl ˈdɪstəns/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ˈdɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách tình cảm sự xa cách về mặt cảm xúc sự tách rời tình cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of emotional detachment or lack of emotional connection with another person or situation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái tách rời về mặt cảm xúc hoặc thiếu kết nối cảm xúc với một người hoặc tình huống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Emotional distance can be a coping mechanism for dealing with stress."

    "Khoảng cách tình cảm có thể là một cơ chế đối phó để đối phó với căng thẳng."

  • "The therapist noticed a significant emotional distance between the mother and child."

    "Nhà trị liệu nhận thấy một khoảng cách tình cảm đáng kể giữa người mẹ và đứa trẻ."

  • "Maintaining emotional distance helped him cope with the traumatic event."

    "Duy trì khoảng cách tình cảm đã giúp anh ấy đối phó với sự kiện đau thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động
Adverb emotionally Một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
Noun distance Khoảng cách
Verb distance Giữ khoảng cách, tạo khoảng cách
Adjective distant Xa cách, lạnh nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
emouvoir
English
emotion
English
emotional
Latin
distantia
Old French
distance
English
distance

Từ khoảng cách vật lý đến khoảng cách tâm hồn

Cụm từ 'emotional distance' được ghép từ 'emotional' (thuộc về cảm xúc) và 'distance' (khoảng cách). Từ 'emotion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emovere' có nghĩa là 'khuấy động, chuyển động ra ngoài'. Từ 'distance' lại xuất phát từ tiếng Latin 'distantia' nghĩa là 'đứng cách xa nhau'. Ban đầu, cả hai từ đều mang ý nghĩa vật lý, mô tả sự di chuyển hoặc sự tách biệt về không gian. Theo thời gian, chúng được mở rộng để mô tả những trạng thái bên trong, sự xa cách trong tâm hồn hoặc trong các mối quan hệ, tạo nên khái niệm 'khoảng cách cảm xúc' mà chúng ta dùng ngày nay để diễn tả sự thiếu gắn kết hoặc tách rời về mặt tình cảm.

Usage Note

Emotional distance thường được hiểu là một mức độ xa cách về mặt tình cảm giữa các cá nhân, hoặc giữa một người và một sự kiện hoặc hoàn cảnh. Nó có thể biểu hiện ở việc thiếu sự đồng cảm, khó khăn trong việc thể hiện cảm xúc, hoặc tránh né các mối quan hệ thân thiết. Khác với 'coldness' (lạnh lùng) mang tính tiêu cực và chủ động hơn, emotional distance có thể là một cơ chế tự vệ hoặc một đặc điểm tính cách.

Prepositions

between from in

* **between:** diễn tả khoảng cách tình cảm giữa hai hoặc nhiều người. Ví dụ: 'There's a growing emotional distance between them.' (Có một khoảng cách tình cảm ngày càng lớn giữa họ.)
* **from:** diễn tả sự xa cách tình cảm của một người với một người hoặc một điều gì đó. Ví dụ: 'He maintains emotional distance from his family.' (Anh ấy giữ khoảng cách tình cảm với gia đình mình.)
* **in:** thường dùng trong cụm 'keep emotional distance', có nghĩa là duy trì khoảng cách tình cảm. Ví dụ: 'It's important to keep an emotional distance in this profession.' (Việc giữ khoảng cách tình cảm là quan trọng trong ngành nghề này.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional distance
  • a healthy a healthy emotional distance
    (một khoảng cách cảm xúc lành mạnh)
  • considerable considerable emotional distance
    (một khoảng cách cảm xúc đáng kể)
  • significant significant emotional distance
    (khoảng cách cảm xúc đáng kể)
Verb + emotional distance
  • create create emotional distance
    (tạo ra khoảng cách cảm xúc)
  • maintain maintain emotional distance
    (duy trì khoảng cách cảm xúc)
  • bridge bridge the emotional distance
    (thu hẹp khoảng cách cảm xúc)
  • reduce reduce emotional distance
    (giảm khoảng cách cảm xúc)
  • keep one's keep one's emotional distance
    (giữ khoảng cách cảm xúc của bản thân)
Noun + emotional distance
  • a sense of a sense of emotional distance
    (cảm giác xa cách về mặt cảm xúc)

Idioms

  • Keep someone at arm's length

    Giữ khoảng cách với ai đó (thường để tránh thân mật quá mức hoặc rắc rối)

    "She always keeps her colleagues at arm's length, rarely sharing personal details."

    (Cô ấy luôn giữ khoảng cách với đồng nghiệp, hiếm khi chia sẻ chuyện cá nhân.)

  • Put/create a barrier between X and Y

    Tạo ra rào cản giữa X và Y (ngụ ý tạo khoảng cách, đặc biệt là khoảng cách cảm xúc)

    "His past trauma created an emotional barrier between him and new relationships."

    (Chấn thương tâm lý trong quá khứ đã tạo ra một rào cản cảm xúc giữa anh ấy và những mối quan hệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional distance

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái tách rời về mặt cảm xúc hoặc thiếu kết nối cảm xúc với một người hoặc tình huống khác.

"Emotional distance can be a coping mechanism for dealing with stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional distance".

Ranh giới cá nhân và sự độc lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thiết lập và duy trì 'khoảng cách cảm xúc' lành mạnh là một phần quan trọng của ranh giới cá nhân và sự độc lập. Điều này giúp bảo vệ bản thân, tránh bị xâm phạm, và giữ gìn sự tự chủ trong các mối quan hệ, dù là tình bạn, tình yêu hay công việc. Nó không nhất thiết có nghĩa là lạnh nhạt, mà là khả năng tự quản lý cảm xúc và không quá phụ thuộc vào người khác.

Cơ chế đối phó

Đôi khi, việc tạo ra hoặc cảm thấy 'khoảng cách cảm xúc' cũng là một cơ chế đối phó tự nhiên của con người khi đối mặt với căng thẳng, đau khổ, hoặc các tình huống khó khăn trong cuộc sống. Nó giúp một người tự bảo vệ khỏi bị tổn thương quá mức, xử lý thông tin một cách khách quan hơn, hoặc đơn giản là để có thời gian và không gian riêng để chữa lành.