emotional distance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of emotional detachment or lack of emotional connection with another person or situation.
Vietnamese Meaning
Trạng thái tách rời về mặt cảm xúc hoặc thiếu kết nối cảm xúc với một người hoặc tình huống khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Emotional distance can be a coping mechanism for dealing with stress."
"Khoảng cách tình cảm có thể là một cơ chế đối phó để đối phó với căng thẳng."
-
"The therapist noticed a significant emotional distance between the mother and child."
"Nhà trị liệu nhận thấy một khoảng cách tình cảm đáng kể giữa người mẹ và đứa trẻ."
-
"Maintaining emotional distance helped him cope with the traumatic event."
"Duy trì khoảng cách tình cảm đã giúp anh ấy đối phó với sự kiện đau thương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Emotional distance thường được hiểu là một mức độ xa cách về mặt tình cảm giữa các cá nhân, hoặc giữa một người và một sự kiện hoặc hoàn cảnh. Nó có thể biểu hiện ở việc thiếu sự đồng cảm, khó khăn trong việc thể hiện cảm xúc, hoặc tránh né các mối quan hệ thân thiết. Khác với 'coldness' (lạnh lùng) mang tính tiêu cực và chủ động hơn, emotional distance có thể là một cơ chế tự vệ hoặc một đặc điểm tính cách.
Prepositions
* **between:** diễn tả khoảng cách tình cảm giữa hai hoặc nhiều người. Ví dụ: 'There's a growing emotional distance between them.' (Có một khoảng cách tình cảm ngày càng lớn giữa họ.)
* **from:** diễn tả sự xa cách tình cảm của một người với một người hoặc một điều gì đó. Ví dụ: 'He maintains emotional distance from his family.' (Anh ấy giữ khoảng cách tình cảm với gia đình mình.)
* **in:** thường dùng trong cụm 'keep emotional distance', có nghĩa là duy trì khoảng cách tình cảm. Ví dụ: 'It's important to keep an emotional distance in this profession.' (Việc giữ khoảng cách tình cảm là quan trọng trong ngành nghề này.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
a healthy a healthy emotional distance (một khoảng cách cảm xúc lành mạnh)
-
considerable considerable emotional distance (một khoảng cách cảm xúc đáng kể)
-
significant significant emotional distance (khoảng cách cảm xúc đáng kể)
-
create create emotional distance (tạo ra khoảng cách cảm xúc)
-
maintain maintain emotional distance (duy trì khoảng cách cảm xúc)
-
bridge bridge the emotional distance (thu hẹp khoảng cách cảm xúc)
-
reduce reduce emotional distance (giảm khoảng cách cảm xúc)
-
keep one's keep one's emotional distance (giữ khoảng cách cảm xúc của bản thân)
-
a sense of a sense of emotional distance (cảm giác xa cách về mặt cảm xúc)
Idioms
-
Keep someone at arm's length
Giữ khoảng cách với ai đó (thường để tránh thân mật quá mức hoặc rắc rối)
"She always keeps her colleagues at arm's length, rarely sharing personal details."
(Cô ấy luôn giữ khoảng cách với đồng nghiệp, hiếm khi chia sẻ chuyện cá nhân.)
-
Put/create a barrier between X and Y
Tạo ra rào cản giữa X và Y (ngụ ý tạo khoảng cách, đặc biệt là khoảng cách cảm xúc)
"His past trauma created an emotional barrier between him and new relationships."
(Chấn thương tâm lý trong quá khứ đã tạo ra một rào cản cảm xúc giữa anh ấy và những mối quan hệ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional distance
Danh từTrạng thái tách rời về mặt cảm xúc hoặc thiếu kết nối cảm xúc với một người hoặc tình huống khác.
"Emotional distance can be a coping mechanism for dealing with stress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional distance".
