(Top Banner Ad)
emotional unavailability
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

emotional unavailability

UK: /ɪˈməʊʃənəl ˌʌnəˌveɪləˈbɪləti/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ˌʌnəˌveɪləˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu cảm xúc không sẵn lòng chia sẻ cảm xúc khép kín về mặt cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of being unwilling or unable to form close emotional relationships with other people.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không sẵn lòng hoặc không có khả năng hình thành các mối quan hệ tình cảm thân thiết với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His emotional unavailability made it difficult for them to form a meaningful connection."

    "Sự không sẵn sàng về mặt cảm xúc của anh ấy khiến họ khó hình thành một mối liên hệ ý nghĩa."

  • "Therapy can help people overcome emotional unavailability."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp mọi người vượt qua sự không sẵn sàng về mặt cảm xúc."

  • "Emotional unavailability can be a defense mechanism against vulnerability."

    "Sự không sẵn sàng về mặt cảm xúc có thể là một cơ chế phòng vệ chống lại sự tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc, xúc cảm
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
Noun availability sự có sẵn, sự khả dụng
Adjective available có sẵn, khả dụng
Noun unavailability sự không có sẵn, sự không khả dụng
Adjective unavailable không có sẵn, không khả dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émotion
English
emotion
Latin
valere
Old French
availler
English
available
English
unavailability
English
emotional unavailability

Nguồn gốc 'Emotional Unavailability'

Cụm từ 'emotional unavailability' được ghép từ 'emotional' (thuộc về cảm xúc) và 'unavailability' (sự không sẵn lòng, sự không có mặt). 'Emotional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emovere' (khuấy động, làm chuyển động), qua tiếng Pháp cổ 'émotion'. 'Unavailability' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'available', mà 'available' lại có gốc từ tiếng Latin 'valere' (có giá trị, khỏe mạnh). Cả cụm từ này xuất hiện khá gần đây trong lĩnh vực tâm lý học và quan hệ để mô tả trạng thái một người không thể hoặc không muốn kết nối sâu sắc về mặt cảm xúc với người khác.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một người gặp khó khăn trong việc chia sẻ cảm xúc, kết nối một cách sâu sắc, hoặc đáp ứng nhu cầu tình cảm của người khác. Nó thường biểu hiện qua sự xa cách, tránh né, hoặc thiếu đồng cảm. 'Emotional unavailability' khác với 'indifference' (sự thờ ơ) ở chỗ nó có thể xuất phát từ nỗi sợ hãi hoặc tổn thương trong quá khứ chứ không chỉ là thiếu quan tâm.

Prepositions

in to

Ví dụ: 'He showed emotional unavailability in relationships' (Anh ta thể hiện sự không sẵn sàng về mặt cảm xúc trong các mối quan hệ); 'Her emotional unavailability to her children affected them deeply' (Sự không sẵn sàng về mặt cảm xúc của cô ấy đối với con cái đã ảnh hưởng sâu sắc đến chúng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional unavailability
  • deep deep emotional unavailability
    (sự không sẵn lòng về mặt cảm xúc sâu sắc)
  • chronic chronic emotional unavailability
    (sự không sẵn lòng về mặt cảm xúc kinh niên)
  • subtle subtle emotional unavailability
    (sự không sẵn lòng về mặt cảm xúc khó nhận thấy)
Verb + emotional unavailability
  • deal with deal with emotional unavailability
    (đối phó với sự không sẵn lòng về mặt cảm xúc)
  • recognize recognize emotional unavailability
    (nhận diện sự không sẵn lòng về mặt cảm xúc)
  • struggle with struggle with emotional unavailability
    (vật lộn với sự không sẵn lòng về mặt cảm xúc)
Noun + of emotional unavailability
  • signs of signs of emotional unavailability
    (những dấu hiệu của sự không sẵn lòng về mặt cảm xúc)
  • patterns of patterns of emotional unavailability
    (những kiểu mẫu/mô hình của sự không sẵn lòng về mặt cảm xúc)

Idioms

  • A pattern of emotional unavailability

    Một kiểu mẫu/thói quen lảng tránh cảm xúc hoặc không thể hiện cảm xúc sâu sắc trong các mối quan hệ.

    "She noticed a pattern of emotional unavailability in her ex-partners, making her wary of new relationships."

    (Cô ấy nhận ra một kiểu mẫu lảng tránh cảm xúc ở những người yêu cũ, điều này khiến cô ấy cảnh giác với các mối quan hệ mới.)

  • Struggling with emotional unavailability

    Đang gặp khó khăn trong việc thể hiện hoặc tiếp nhận cảm xúc sâu sắc, thường dẫn đến các vấn đề trong mối quan hệ.

    "He admitted to struggling with emotional unavailability, which often pushes people away."

    (Anh ấy thừa nhận đang gặp khó khăn với việc lảng tránh cảm xúc, điều này thường đẩy mọi người ra xa.)

  • To exhibit emotional unavailability

    Thể hiện, bộc lộ sự không sẵn lòng hoặc không có khả năng kết nối cảm xúc sâu sắc với người khác.

    "His reluctance to discuss his feelings made her feel he was exhibiting emotional unavailability."

    (Việc anh ấy không muốn thảo luận về cảm xúc của mình khiến cô cảm thấy anh ấy đang thể hiện sự lảng tránh cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional unavailability

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái không sẵn lòng hoặc không có khả năng hình thành các mối quan hệ tình cảm thân thiết với người khác.

"His emotional unavailability made it difficult for them to form a meaningful connection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The increasing emotional unavailability in society will likely lead to more isolated individuals.
Sự thiếu hụt cảm xúc ngày càng tăng trong xã hội có thể sẽ dẫn đến nhiều cá nhân bị cô lập hơn.
Phủ định
He won't address his emotional unavailability; therefore, his relationships will suffer.
Anh ấy sẽ không giải quyết vấn đề thiếu hụt cảm xúc của mình; do đó, các mối quan hệ của anh ấy sẽ chịu ảnh hưởng.
Nghi vấn
Will their emotional unavailability eventually push everyone away?
Liệu sự thiếu hụt cảm xúc của họ cuối cùng sẽ đẩy mọi người ra xa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional unavailability".

Trong Văn hóa Hẹn hò Hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh hẹn hò và các mối quan hệ lãng mạn, 'emotional unavailability' là một khái niệm được thảo luận rộng rãi. Nó thường được xem là một rào cản lớn đối với sự phát triển của một mối quan hệ lành mạnh và sâu sắc. Nhiều người tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia tâm lý hoặc tài liệu tự trợ giúp để nhận diện và đối phó với tình trạng này ở bản thân hoặc ở đối tác.

Liên hệ với Tâm lý học

Khái niệm này có mối liên hệ chặt chẽ với các lý thuyết tâm lý học, chẳng hạn như lý thuyết gắn bó (attachment theory). Những người có kiểu gắn bó né tránh (avoidant attachment style) thường thể hiện sự không sẵn lòng về mặt cảm xúc. Nó có thể bắt nguồn từ những trải nghiệm thời thơ ấu, nỗi sợ bị tổn thương, hoặc thiếu kỹ năng giao tiếp cảm xúc, khiến họ khó thể hiện sự yếu đuối hoặc xây dựng sự thân mật thật sự.