(Top Banner Ad)
avoidant attachment
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

avoidant attachment

UK: /əˈvɔɪdənt əˈtætʃmənt/ • US: /əˈvɔɪdənt əˈtætʃmənt/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu gắn bó né tránh mô hình gắn bó né tránh phong cách gắn bó né tránh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of attachment characterized by a tendency to avoid close relationships and emotional intimacy, often stemming from early experiences of rejection or unavailability from caregivers. Individuals with avoidant attachment may suppress their emotions and have difficulty trusting others.

Vietnamese Meaning

Một kiểu gắn bó đặc trưng bởi xu hướng tránh các mối quan hệ gần gũi và sự thân mật về mặt cảm xúc, thường bắt nguồn từ những trải nghiệm ban đầu về sự từ chối hoặc không có mặt của người chăm sóc. Những cá nhân có kiểu gắn bó né tránh có thể kìm nén cảm xúc của họ và gặp khó khăn trong việc tin tưởng người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children with avoidant attachment often appear emotionally distant and independent."

    "Những đứa trẻ có kiểu gắn bó né tránh thường tỏ ra xa cách về mặt cảm xúc và độc lập."

  • "Her avoidant attachment style made it difficult for her to form lasting relationships."

    "Kiểu gắn bó né tránh của cô ấy khiến cô ấy khó xây dựng các mối quan hệ lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid né tránh, lảng tránh
Noun avoidance sự né tránh, hành vi né tránh
Noun attachment sự gắn bó, sự quyến luyến, mối liên kết
Verb attach gắn bó, gắn kết với
Noun Phrase attachment style kiểu gắn bó, phong cách gắn bó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
evitare ('ex' out + 'vitare' to shun)
Old French
esviter
English
avoid -> avoidant
Old French
attacher (to fasten, attach)
English
attach -> attachment

Nguồn Gốc Tâm Lý Học

Thuật ngữ 'avoidant attachment' (gắn bó né tránh) không xuất phát từ ngôn ngữ cổ đại mà từ lĩnh vực tâm lý học vào những năm 1970. Nhà tâm lý học Mary Ainsworth đã tạo ra thuật ngữ này sau khi thực hiện thí nghiệm nổi tiếng 'Tình huống Xa lạ' (Strange Situation) để quan sát cách trẻ nhỏ phản ứng khi bị tách khỏi và đoàn tụ với người chăm sóc. Bà nhận thấy một nhóm trẻ dường như không bận tâm đến sự vắng mặt của mẹ và chủ động lảng tránh khi mẹ quay lại. Đây chính là những biểu hiện đầu tiên được mô tả là 'gắn bó né tránh'.

Sự Kết Hợp Của Hai Từ

'Avoidant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'evitare', nghĩa là 'né' hoặc 'tránh xa'. 'Attachment' đến từ tiếng Pháp cổ 'attacher', có nghĩa là 'gắn vào, buộc vào'. Khi kết hợp lại, 'avoidant attachment' mô tả một nghịch lý: một kiểu 'gắn bó' mà trong đó cá nhân lại có xu hướng 'né tránh' sự thân mật và gần gũi về mặt cảm xúc.

Usage Note

Khái niệm 'avoidant attachment' (gắn bó né tránh) mô tả một kiểu quan hệ giữa người với người, thường là trong các mối quan hệ tình cảm hoặc mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái. Những người có kiểu gắn bó này có xu hướng giữ khoảng cách với người khác, cảm thấy không thoải mái khi phải phụ thuộc vào người khác hoặc để người khác phụ thuộc vào mình. Thái nghĩa của nó khác biệt với 'detached', vốn mang ý nghĩa tách rời hoặc không tham gia vào một tình huống nào đó. Trong khi 'avoidant attachment' chỉ một kiểu quan hệ cụ thể, 'detached' có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau.

Prepositions

with

'with' được dùng để chỉ mối quan hệ hoặc đối tượng mà người có kiểu gắn bó né tránh đang cố gắng tránh né hoặc giữ khoảng cách. Ví dụ: 'He has an avoidant attachment with his partner.' (Anh ấy có kiểu gắn bó né tránh với bạn đời của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + avoidant attachment
  • develop avoidant attachment
    (phát triển kiểu gắn bó né tránh)
  • display/show avoidant attachment traits
    (thể hiện/cho thấy những đặc điểm của gắn bó né tránh)
  • have an avoidant attachment style
    (có kiểu/phong cách gắn bó né tránh)
  • struggle with avoidant attachment
    (gặp khó khăn với kiểu gắn bó né tránh)
Adjective + avoidant attachment
  • dismissive- avoidant attachment
    (gắn bó né tránh-xua đuổi (coi thường sự gần gũi))
  • fearful- avoidant attachment
    (gắn bó né tránh-lo sợ (vừa khao khát vừa sợ hãi sự gần gũi))
  • classic avoidant attachment behavior
    (hành vi gắn bó né tránh kinh điển)
Noun + avoidant attachment
  • signs of avoidant attachment
    (những dấu hiệu của gắn bó né tránh)
  • a pattern of avoidant attachment
    (một mô thức/kiểu mẫu của gắn bó né tránh)
  • the roots of avoidant attachment
    (nguồn gốc của kiểu gắn bó né tránh)

Idioms

  • to keep someone at arm's length

    Giữ khoảng cách với ai đó, không cho phép họ trở nên thân mật về mặt tình cảm.

    "Someone with an avoidant attachment style often keeps their partners at arm's length to maintain their independence."

    (Người có kiểu gắn bó né tránh thường giữ khoảng cách với bạn đời của mình để duy trì sự độc lập.)

  • to put up walls

    Dựng lên những bức tường cảm xúc để tự bảo vệ mình khỏi bị tổn thương, ngăn cản sự kết nối sâu sắc.

    "After a painful breakup, he put up walls, which is a common coping mechanism for those with avoidant attachment."

    (Sau một cuộc chia tay đau khổ, anh ấy đã dựng lên những bức tường cảm xúc, đó là một cơ chế đối phó phổ biến của những người có kiểu gắn bó né tránh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoidant attachment

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu gắn bó đặc trưng bởi xu hướng tránh các mối quan hệ gần gũi và sự thân mật về mặt cảm xúc, thường bắt nguồn từ những trải nghiệm ban đầu về sự từ chối hoặc không có mặt của người chăm sóc. Những cá nhân có kiểu gắn bó né tránh có thể kìm nén cảm xúc của họ và gặp khó khăn trong việc tin tưởng người khác.

"Children with avoidant attachment often appear emotionally distant and independent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoidant attachment".

Học Thuyết Gắn Bó (Attachment Theory)

Trong văn hóa phương Tây, 'avoidant attachment' là một trong ba kiểu gắn bó không an toàn chính trong Học Thuyết Gắn Bó của John Bowlby và Mary Ainsworth. Học thuyết này cho rằng mối quan hệ sớm nhất giữa trẻ sơ sinh và người chăm sóc sẽ định hình cách chúng ta tạo dựng mối quan hệ trong suốt cuộc đời. Kiểu gắn bó né tránh thường được cho là hình thành khi người chăm sóc không đáp ứng hoặc phớt lờ nhu cầu của trẻ, khiến trẻ học cách tự lập và kìm nén cảm xúc để tránh bị từ chối.

Trong Văn Hóa Hẹn Hò & Tự Cải Thiện Bản Thân

Ngày nay, thuật ngữ 'avoidant attachment' rất phổ biến trong sách vở, podcast và các cuộc thảo luận trực tuyến về hẹn hò và phát triển bản thân ở phương Tây. Nó thường được dùng để giải thích các hành vi như 'ghosting' (biến mất không lời từ biệt), sợ cam kết, và khó khăn trong việc thể hiện cảm xúc. Nhiều người tìm hiểu về kiểu gắn bó của mình để hiểu rõ hơn về các khuôn mẫu trong mối quan hệ và tìm cách xây dựng các kết nối lành mạnh hơn.