(Top Banner Ad)
emotionality
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

emotionality

UK: /ɪˌməʊʃəˈnæləti/ • US: /iˌmoʊʃəˈnæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính dễ xúc động tính đa cảm khả năng biểu lộ cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being emotional; the degree to which someone experiences or expresses emotions.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái dễ xúc động; mức độ mà ai đó trải nghiệm hoặc thể hiện cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her emotionality made her a compelling actress."

    "Tính dễ xúc động của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một diễn viên hấp dẫn."

  • "Studies have shown a link between emotionality and creativity."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa tính dễ xúc động và sự sáng tạo."

  • "Excessive emotionality can sometimes be detrimental in professional settings."

    "Tính dễ xúc động quá mức đôi khi có thể gây bất lợi trong môi trường làm việc chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion Cảm xúc, xúc động
Adjective emotional Thuộc về cảm xúc; dễ xúc động
Adverb emotionally Một cách cảm xúc, xúc động
Noun emotionalism Chủ nghĩa cảm tính; sự biểu lộ cảm xúc thái quá
Verb emote Biểu lộ cảm xúc một cách thái quá hoặc kịch tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
émotion
English
emotion
English
emotional
English
emotionality

Nguồn gốc của 'Emotionality'

Từ 'emotionality' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng năm 1826. Nó được hình thành từ tính từ 'emotional' (có cảm xúc) và hậu tố '-ity' (chỉ trạng thái hoặc phẩm chất). 'Emotional' lại có gốc từ 'emotion' (cảm xúc), mà 'emotion' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'émotion' và xa hơn là từ động từ Latin 'emovere' có nghĩa là 'khuấy động, làm chuyển động ra ngoài'. Vì vậy, 'emotionality' mang ý nghĩa là trạng thái dễ bị kích động hoặc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.

Usage Note

Emotionality đề cập đến xu hướng hoặc năng khiếu trải nghiệm và thể hiện cảm xúc. Nó có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó liên quan đến cường độ và tần suất cảm xúc được thể hiện. Khác với 'emotion', chỉ một cảm xúc cụ thể, 'emotionality' chỉ đặc điểm tính cách hoặc trạng thái chung.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'high emotionality in her voice' (tính xúc động cao trong giọng nói của cô ấy), 'emotionality of the situation' (tính chất dễ xúc động của tình huống). 'In' thường chỉ sự thể hiện hoặc địa điểm. 'Of' thường chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotionality
  • high high emotionality
    (tính dễ xúc động cao; sự biểu lộ cảm xúc mãnh liệt)
  • low low emotionality
    (tính ít xúc động; sự biểu lộ cảm xúc yếu)
  • intense intense emotionality
    (cảm xúc mãnh liệt; tính dễ xúc động mạnh)
  • heightened heightened emotionality
    (sự gia tăng cảm xúc; tính dễ xúc động tăng cao)
  • raw raw emotionality
    (cảm xúc thô sơ, chân thật; tính dễ xúc động bản năng)
Verb + emotionality
  • express express emotionality
    (bộc lộ cảm xúc, thể hiện tính dễ xúc động)
  • display display emotionality
    (biểu lộ cảm xúc, phô bày tính dễ xúc động)
  • manage manage emotionality
    (quản lý cảm xúc, kiểm soát tính dễ xúc động)
  • deal with deal with emotionality
    (đối phó với cảm xúc, giải quyết tính dễ xúc động)
Noun + of emotionality
  • levels levels of emotionality
    (mức độ cảm xúc; mức độ tính dễ xúc động)
  • expression expression of emotionality
    (sự biểu lộ cảm xúc; sự thể hiện tính dễ xúc động)

Idioms

  • heightened emotionality

    Trạng thái cảm xúc dâng cao, sự dễ xúc động tăng cường.

    "During times of stress, people often experience heightened emotionality."

    (Trong những thời điểm căng thẳng, con người thường trải qua trạng thái cảm xúc dâng cao.)

  • a display of emotionality

    Một sự biểu lộ cảm xúc (thường mạnh mẽ hoặc công khai).

    "Her sudden tears were a clear display of emotionality."

    (Những giọt nước mắt đột ngột của cô ấy là một sự biểu lộ cảm xúc rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotionality

noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái dễ xúc động; mức độ mà ai đó trải nghiệm hoặc thể hiện cảm xúc.

"Her emotionality made her a compelling actress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotionality".

Cảm xúc và Trí tuệ Cảm xúc (EQ)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học hiện đại, khả năng hiểu và quản lý 'emotionality' (tính dễ xúc động/cảm xúc) của bản thân và người khác được gọi là 'Trí tuệ Cảm xúc' (Emotional Intelligence - EQ). EQ được coi là một yếu tố quan trọng dẫn đến thành công trong công việc và các mối quan hệ xã hội, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết và điều chỉnh cảm xúc một cách lành mạnh thay vì kìm nén hoặc bộc lộ thái quá.

Sự biểu lộ cảm xúc đa dạng theo văn hóa

Mức độ và cách thức thể hiện 'emotionality' có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Một số văn hóa khuyến khích việc bộc lộ cảm xúc một cách cởi mở và mạnh mẽ (ví dụ: một số nền văn hóa Địa Trung Hải hoặc Mỹ Latinh), trong khi các nền văn hóa khác có thể đề cao sự điềm tĩnh và kiểm soát cảm xúc hơn (ví dụ: một số nền văn hóa Đông Á). Việc hiểu những khác biệt này rất quan trọng để tránh hiểu lầm trong giao tiếp liên văn hóa.