sensitiveness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being sensitive; the state of being easily affected by stimuli or influences.
Vietnamese Meaning
Tính nhạy cảm; trạng thái dễ bị ảnh hưởng bởi các kích thích hoặc tác động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her sensitiveness to other people's feelings made her a good counselor."
"Sự nhạy cảm của cô ấy đối với cảm xúc của người khác đã khiến cô ấy trở thành một nhà tư vấn giỏi."
-
"His sensitiveness was often mistaken for weakness."
"Sự nhạy cảm của anh ấy thường bị nhầm lẫn với sự yếu đuối."
-
"She displayed a high degree of sensitiveness in her artistic creations."
"Cô ấy thể hiện mức độ nhạy cảm cao trong các sáng tạo nghệ thuật của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sense | giác quan, ý nghĩa |
| Verb | sense | cảm nhận, nhận ra |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng |
| Noun | sensitivity | tính nhạy cảm (khả năng phản ứng) |
| Adjective | sensible | có lý, hợp lý, khôn ngoan |
| Adverb | sensitively | một cách nhạy cảm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sensitiveness chỉ mức độ dễ bị tác động về mặt cảm xúc, tinh thần hoặc thể chất. Nó bao hàm sự dễ tổn thương và phản ứng mạnh mẽ với các yếu tố bên ngoài. Cần phân biệt với 'sensitivity', có thể chỉ sự nhạy bén, tinh tế hơn là sự dễ bị tổn thương.
Prepositions
'Sensitiveness to' thường chỉ sự nhạy cảm đối với một loại kích thích cụ thể (ví dụ, 'sensitiveness to criticism'). 'Sensitiveness towards' có thể mang ý nghĩa gần gũi hơn với sự đồng cảm hoặc quan tâm tới cảm xúc của người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high sensitiveness (sự nhạy cảm cao)
-
extreme extreme sensitiveness (sự nhạy cảm cực độ)
-
emotional emotional sensitiveness (sự nhạy cảm về cảm xúc)
-
physical physical sensitiveness (sự nhạy cảm về thể chất)
-
show show sensitiveness (thể hiện sự nhạy cảm)
-
lack lack sensitiveness (thiếu sự nhạy cảm)
-
develop develop sensitiveness (phát triển sự nhạy cảm)
-
reduce reduce sensitiveness (giảm sự nhạy cảm)
Idioms
-
a lack of sensitiveness to something
sự thiếu nhạy cảm đối với/về điều gì đó
"His lack of sensitiveness to her feelings made their communication difficult."
(Sự thiếu nhạy cảm của anh ấy đối với cảm xúc của cô ấy đã khiến việc giao tiếp của họ trở nên khó khăn.)
-
have a sensitiveness to something
có sự nhạy cảm với điều gì đó
"Some children have a sensitiveness to loud noises."
(Một số trẻ em có sự nhạy cảm với tiếng ồn lớn.)
-
display great sensitiveness
thể hiện sự nhạy cảm lớn
"The artist displayed great sensitiveness in capturing the subtle beauty of nature."
(Người nghệ sĩ đã thể hiện sự nhạy cảm lớn trong việc nắm bắt vẻ đẹp tinh tế của thiên nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensitiveness
nounTính nhạy cảm; trạng thái dễ bị ảnh hưởng bởi các kích thích hoặc tác động.
"Her sensitiveness to other people's feelings made her a good counselor."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her sensitiveness to criticism, a trait she's always possessed, makes giving feedback challenging. |
Sự nhạy cảm của cô ấy với những lời chỉ trích, một đặc điểm mà cô ấy luôn có, khiến việc đưa ra phản hồi trở nên khó khăn. |
| Phủ định | Sensitiveness isn't always a weakness; sometimes, it's a strength. |
Sự nhạy cảm không phải lúc nào cũng là một điểm yếu; đôi khi, nó là một sức mạnh. |
| Nghi vấn | Given his extreme sensitiveness, is it wise, do you think, to confront him directly? |
Với sự nhạy cảm tột độ của anh ấy, liệu có khôn ngoan, bạn nghĩ vậy, khi đối đầu trực tiếp với anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitiveness".
