(Top Banner Ad)
emotionless
B2
Adjective B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

emotionless

UK: /ɪˈməʊʃənləs/ • US: /ɪˈmoʊʃənləs/

Nghĩa tiếng Việt

vô cảm không cảm xúc lạnh lùng dửng dưng mặt lạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing or feeling no emotion.

Vietnamese Meaning

Không biểu lộ hoặc cảm thấy cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emotionless robot performed its tasks with perfect precision."

    "Con robot vô cảm thực hiện các nhiệm vụ của nó với độ chính xác tuyệt đối."

  • "He stared at her with an emotionless face."

    "Anh ta nhìn chằm chằm cô ấy với một khuôn mặt vô cảm."

  • "The judge delivered the verdict in an emotionless tone."

    "Vị thẩm phán tuyên án với giọng điệu không cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc
Adjective emotional thuộc về cảm xúc; dễ xúc động
Adverb emotionally một cách cảm xúc; về mặt cảm xúc
Noun emotionlessness sự vô cảm, trạng thái không có cảm xúc
Verb emote biểu lộ cảm xúc một cách kịch tính hoặc quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Latin
emovere
Old French
émotion
English
emotion
Old English
-lēas
English
emotionless

Cội nguồn của 'Vô Cảm'

Từ 'emotionless' được hình thành từ hai phần: 'emotion' (cảm xúc) và hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có, thiếu'). Gốc của 'emotion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emovere', có nghĩa là 'di chuyển ra ngoài' hoặc 'khuấy động'. Ban đầu, từ này ám chỉ một sự 'khuấy động' hoặc 'biến động' bên trong. Qua thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'cảm xúc' như chúng ta hiểu ngày nay. Khi kết hợp với hậu tố '-less', từ 'emotionless' ra đời để mô tả trạng thái không có hoặc không biểu lộ cảm xúc.

Usage Note

Từ 'emotionless' thường được dùng để miêu tả người hoặc vật thể không có vẻ gì là đang trải qua bất kỳ cảm xúc nào. Sắc thái nghĩa có thể là trung tính (chỉ đơn thuần là không có cảm xúc) hoặc tiêu cực (vô cảm, lạnh lùng). So sánh với 'unemotional': 'unemotional' có thể ám chỉ sự kiềm chế cảm xúc, trong khi 'emotionless' thường mang ý nghĩa hoàn toàn thiếu cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotionless
  • coldly coldly emotionless
    (vô cảm lạnh lùng)
  • utterly utterly emotionless
    (hoàn toàn vô cảm)
  • starkly starkly emotionless
    (vô cảm một cách rõ rệt/trần trụi)
  • completely completely emotionless
    (hoàn toàn vô cảm)
Verb + emotionless
  • remain remain emotionless
    (giữ vẻ vô cảm)
  • appear appear emotionless
    (có vẻ vô cảm)
  • sound sound emotionless
    (nghe có vẻ vô cảm (giọng nói))
  • become become emotionless
    (trở nên vô cảm)
Emotionless + Noun
  • face emotionless face
    (khuôn mặt vô cảm)
  • voice emotionless voice
    (giọng nói vô cảm)
  • stare emotionless stare
    (ánh nhìn vô cảm)
  • eyes emotionless eyes
    (đôi mắt vô cảm)

Idioms

  • a blank, emotionless stare

    ánh nhìn trống rỗng, vô cảm

    "He gave her a blank, emotionless stare, revealing nothing about his feelings."

    (Anh ta nhìn cô ấy bằng ánh mắt trống rỗng, vô cảm, không để lộ bất cứ điều gì về cảm xúc của mình.)

  • to remain utterly emotionless

    hoàn toàn giữ vẻ vô cảm

    "Despite the tragic news, she managed to remain utterly emotionless, surprising everyone."

    (Mặc dù có tin tức bi thảm, cô ấy vẫn xoay sở để giữ vẻ hoàn toàn vô cảm, khiến mọi người ngạc nhiên.)

  • an emotionless automaton

    một cỗ máy vô cảm (ám chỉ người hành động như robot, không cảm xúc)

    "He went through the motions like an emotionless automaton, showing no reaction to the celebration."

    (Anh ấy làm mọi việc như một cỗ máy vô cảm, không hề biểu lộ phản ứng nào trước buổi lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotionless

Adjective
Lật mặt

Không biểu lộ hoặc cảm thấy cảm xúc.

"The emotionless robot performed its tasks with perfect precision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she stared emotionlessly at the screen, not even blinking.
Ồ, cô ấy nhìn chằm chằm vào màn hình một cách vô cảm, thậm chí không hề chớp mắt.
Phủ định
Alas, he wasn't emotionless; he was just good at hiding his feelings.
Than ôi, anh ấy không hề vô cảm; anh ấy chỉ giỏi che giấu cảm xúc của mình.
Nghi vấn
Hey, is he always so emotionless, or is something wrong?
Này, anh ta lúc nào cũng vô cảm như vậy, hay là có chuyện gì không ổn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The defendant remained emotionless throughout the trial.
Bị cáo vẫn vô cảm trong suốt phiên tòa.
Phủ định
She wasn't emotionless; I could see the pain in her eyes.
Cô ấy không hề vô cảm; tôi có thể thấy nỗi đau trong mắt cô ấy.
Nghi vấn
Was he truly emotionless, or was he just hiding his feelings?
Anh ta có thực sự vô cảm, hay chỉ đang che giấu cảm xúc của mình?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the trial ends, the jury will have remained emotionless throughout all the testimonies.
Vào thời điểm phiên tòa kết thúc, bồi thẩm đoàn sẽ vẫn giữ vẻ mặt vô cảm trong suốt tất cả các lời khai.
Phủ định
By the end of the conference, she won't have appeared emotionless, as she's genuinely interested in the topic.
Đến cuối hội nghị, cô ấy sẽ không tỏ ra vô cảm, vì cô ấy thực sự quan tâm đến chủ đề này.
Nghi vấn
Will the defendant have seemed emotionless during the sentencing, despite the severity of the charges?
Liệu bị cáo có tỏ ra vô cảm trong quá trình tuyên án, mặc dù mức độ nghiêm trọng của các cáo buộc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotionless".

Chủ nghĩa Khắc kỷ và Kiểm soát Cảm xúc

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) từ thời Hy Lạp cổ đại, việc kiểm soát và không để cảm xúc mạnh mẽ chi phối cuộc sống là một giá trị cốt lõi. Người Khắc kỷ tin rằng cảm xúc quá mạnh có thể dẫn đến khổ đau và sự điềm tĩnh tuyệt đối (thường được hiểu nhầm là vô cảm) là con đường dẫn đến sự bình an nội tâm. Điều này không có nghĩa là họ không có cảm xúc, mà là họ rèn luyện để không bị chúng làm chủ.

Người máy và Trí tuệ Nhân tạo (AI)

Trong văn hóa đại chúng và khoa học viễn tưởng phương Tây, 'emotionless' thường được dùng để mô tả robot hoặc trí tuệ nhân tạo. Việc thiếu cảm xúc được xem là một đặc điểm cơ bản phân biệt máy móc với con người, đôi khi là nguồn gốc của sự đáng sợ (khi robot không thể đồng cảm) hoặc sự hiệu quả (khi chúng ra quyết định hoàn toàn dựa trên logic, không bị cảm xúc chi phối). Tuy nhiên, ngày nay có nhiều nghiên cứu về việc phát triển AI có khả năng 'hiểu' và 'biểu lộ' cảm xúc.