(Top Banner Ad)
empirical ideas
Triết học, Tâm lý học

empirical ideas

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun empiricism Chủ nghĩa kinh nghiệm, thuyết kinh nghiệm
Noun empiricist Người theo chủ nghĩa kinh nghiệm
Adverb empirically Một cách thực nghiệm, theo kinh nghiệm
Adjective ideal Lý tưởng, hoàn hảo
Noun idealism Chủ nghĩa lý tưởng
Noun ideation Sự hình thành ý tưởng, quá trình tạo ra ý tưởng

Subject Area

Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
empeirikos (ἐμπειρικός) & idea (ἰδέα)
Latin
empiricus & idea
English
empirical ideas

Nguồn gốc của 'Empirical Ideas'

Từ 'empirical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'empeirikos', có nghĩa là 'dựa trên kinh nghiệm' hoặc 'thông qua thử nghiệm'. Nó nhấn mạnh việc thu thập kiến thức qua quan sát thực tế. Còn từ 'ideas' cũng đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'idea', ban đầu có nghĩa là 'hình dạng', 'diện mạo' hay 'khái niệm' và liên quan đến việc 'nhìn thấy'. Khi kết hợp lại, 'empirical ideas' chỉ những ý tưởng được hình thành và phát triển dựa trên những quan sát, thử nghiệm và bằng chứng thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + empirical ideas
  • robust robust empirical ideas
    (những ý tưởng thực nghiệm vững chắc/mạnh mẽ)
  • sound sound empirical ideas
    (những ý tưởng thực nghiệm có căn cứ/hợp lý)
  • novel novel empirical ideas
    (những ý tưởng thực nghiệm mới lạ)
  • testable testable empirical ideas
    (những ý tưởng thực nghiệm có thể kiểm chứng)
Verb + empirical ideas
  • develop develop empirical ideas
    (phát triển các ý tưởng thực nghiệm)
  • generate generate empirical ideas
    (tạo ra các ý tưởng thực nghiệm)
  • test test empirical ideas
    (kiểm tra các ý tưởng thực nghiệm)
  • challenge challenge empirical ideas
    (thách thức các ý tưởng thực nghiệm)
  • support support empirical ideas
    (ủng hộ các ý tưởng thực nghiệm)
Prepositional Phrase + empirical ideas
  • based on based on empirical ideas
    (dựa trên các ý tưởng thực nghiệm)
  • grounded in grounded in empirical ideas
    (có nền tảng từ các ý tưởng thực nghiệm)

Idioms

  • Grounded in empirical ideas

    Có nền tảng vững chắc từ các ý tưởng thực nghiệm

    "Her research proposal is well-received because it is grounded in robust empirical ideas."

    (Đề xuất nghiên cứu của cô ấy được đón nhận nồng nhiệt vì nó có nền tảng từ các ý tưởng thực nghiệm vững chắc.)

  • Driven by empirical ideas

    Được thúc đẩy/dẫn dắt bởi các ý tưởng thực nghiệm

    "The scientific community often makes progress when new research is driven by fresh empirical ideas."

    (Cộng đồng khoa học thường đạt được tiến bộ khi các nghiên cứu mới được thúc đẩy bởi những ý tưởng thực nghiệm mới mẻ.)

  • To test empirical ideas against reality

    Kiểm chứng/kiểm tra các ý tưởng thực nghiệm với thực tế

    "Scientists constantly strive to test empirical ideas against reality to refine their theories."

    (Các nhà khoa học không ngừng nỗ lực kiểm chứng các ý tưởng thực nghiệm với thực tế để tinh chỉnh các lý thuyết của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

empirical ideas

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empirical ideas".

Tầm quan trọng của chủ nghĩa kinh nghiệm trong Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và triết học, khái niệm 'empirical ideas' (ý tưởng thực nghiệm) là nền tảng của phương pháp khoa học. Nó nhấn mạnh rằng kiến thức đáng tin cậy phải dựa trên bằng chứng thu thập được thông qua quan sát, thử nghiệm và trải nghiệm giác quan, thay vì chỉ dựa vào suy luận thuần túy hay tín ngưỡng. Điều này đã định hình cách chúng ta khám phá thế giới và xây dựng kiến thức khoa học từ thời Khai sáng.

Tư duy phản biện và bằng chứng thực nghiệm

Tư duy phản biện (critical thinking) ở phương Tây thường khuyến khích mọi người không chấp nhận các ý tưởng một cách mù quáng. Thay vào đó, họ được khuyến khích tìm kiếm 'empirical ideas' – tức là những ý tưởng có thể được hỗ trợ hoặc bác bỏ bằng bằng chứng thực tế và có thể kiểm chứng được. Đây là một giá trị cốt lõi trong giáo dục và nghiên cứu, thúc đẩy sự nghi vấn và kiểm tra khách quan để đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn.