empirical ideas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | empiricism | Chủ nghĩa kinh nghiệm, thuyết kinh nghiệm |
| Noun | empiricist | Người theo chủ nghĩa kinh nghiệm |
| Adverb | empirically | Một cách thực nghiệm, theo kinh nghiệm |
| Adjective | ideal | Lý tưởng, hoàn hảo |
| Noun | idealism | Chủ nghĩa lý tưởng |
| Noun | ideation | Sự hình thành ý tưởng, quá trình tạo ra ý tưởng |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
robust robust empirical ideas (những ý tưởng thực nghiệm vững chắc/mạnh mẽ)
-
sound sound empirical ideas (những ý tưởng thực nghiệm có căn cứ/hợp lý)
-
novel novel empirical ideas (những ý tưởng thực nghiệm mới lạ)
-
testable testable empirical ideas (những ý tưởng thực nghiệm có thể kiểm chứng)
-
develop develop empirical ideas (phát triển các ý tưởng thực nghiệm)
-
generate generate empirical ideas (tạo ra các ý tưởng thực nghiệm)
-
test test empirical ideas (kiểm tra các ý tưởng thực nghiệm)
-
challenge challenge empirical ideas (thách thức các ý tưởng thực nghiệm)
-
support support empirical ideas (ủng hộ các ý tưởng thực nghiệm)
-
based on based on empirical ideas (dựa trên các ý tưởng thực nghiệm)
-
grounded in grounded in empirical ideas (có nền tảng từ các ý tưởng thực nghiệm)
Idioms
-
Grounded in empirical ideas
Có nền tảng vững chắc từ các ý tưởng thực nghiệm
"Her research proposal is well-received because it is grounded in robust empirical ideas."
(Đề xuất nghiên cứu của cô ấy được đón nhận nồng nhiệt vì nó có nền tảng từ các ý tưởng thực nghiệm vững chắc.)
-
Driven by empirical ideas
Được thúc đẩy/dẫn dắt bởi các ý tưởng thực nghiệm
"The scientific community often makes progress when new research is driven by fresh empirical ideas."
(Cộng đồng khoa học thường đạt được tiến bộ khi các nghiên cứu mới được thúc đẩy bởi những ý tưởng thực nghiệm mới mẻ.)
-
To test empirical ideas against reality
Kiểm chứng/kiểm tra các ý tưởng thực nghiệm với thực tế
"Scientists constantly strive to test empirical ideas against reality to refine their theories."
(Các nhà khoa học không ngừng nỗ lực kiểm chứng các ý tưởng thực nghiệm với thực tế để tinh chỉnh các lý thuyết của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
empirical ideas
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empirical ideas".
