empiricists
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who supports the theory that all knowledge is based on experience derived from the senses.
Vietnamese Meaning
Người ủng hộ hoặc theo chủ nghĩa kinh nghiệm, tin rằng mọi kiến thức đều dựa trên kinh nghiệm thu được từ giác quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The empiricists argued that all concepts must ultimately be traceable to sense experience."
"Các nhà kinh nghiệm chủ nghĩa lập luận rằng tất cả các khái niệm cuối cùng phải có thể truy nguyên được đến kinh nghiệm giác quan."
-
"The early empiricists laid the groundwork for modern science."
"Các nhà kinh nghiệm chủ nghĩa ban đầu đã đặt nền móng cho khoa học hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | empiricism | chủ nghĩa kinh nghiệm; sự dựa vào kinh nghiệm |
| Noun | empiricist | người theo chủ nghĩa kinh nghiệm; người dựa vào kinh nghiệm |
| Adjective | empirical | thuộc về kinh nghiệm, thực nghiệm; dựa trên quan sát |
| Adverb | empirically | một cách kinh nghiệm, thực nghiệm; dựa trên bằng chứng thực tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chủ nghĩa kinh nghiệm đối lập với chủ nghĩa duy lý (rationalism), vốn tin rằng kiến thức có thể có được thông qua lý trí độc lập với kinh nghiệm. Các nhà kinh nghiệm chủ nghĩa nhấn mạnh vai trò quan trọng của quan sát và thí nghiệm trong việc thu thập kiến thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prominent prominent empiricists (những người theo chủ nghĩa kinh nghiệm nổi bật)
-
leading leading empiricists (những nhà thực nghiệm hàng đầu)
-
early early empiricists (những người theo chủ nghĩa kinh nghiệm thời kỳ đầu)
-
British British empiricists (những người theo chủ nghĩa kinh nghiệm Anh quốc)
-
empiricists argue empiricists argue that... (các nhà thực nghiệm lập luận rằng...)
-
empiricists believe empiricists believe that... (các nhà thực nghiệm tin rằng...)
-
empiricists emphasize empiricists emphasize the importance of... (các nhà thực nghiệm nhấn mạnh tầm quan trọng của...)
-
Empiricists advocate Empiricists advocate for observation. (Các nhà thực nghiệm ủng hộ việc quan sát.)
-
Empiricists rely Empiricists rely on sensory data. (Các nhà thực nghiệm dựa vào dữ liệu giác quan.)
Idioms
-
classical empiricists
những người theo chủ nghĩa kinh nghiệm cổ điển (thường dùng để chỉ Locke, Berkeley, Hume)
"The ideas of the classical empiricists greatly influenced the Enlightenment."
(Những ý tưởng của các nhà thực nghiệm cổ điển đã ảnh hưởng lớn đến Thời kỳ Khai sáng.)
-
philosophical empiricists
những nhà thực nghiệm triết học (nhấn mạnh khía cạnh triết học)
"Philosophical empiricists contend that all knowledge originates from sensory experience."
(Các nhà thực nghiệm triết học cho rằng mọi kiến thức đều bắt nguồn từ kinh nghiệm giác quan.)
-
modern empiricists
những nhà thực nghiệm hiện đại (chỉ những người áp dụng chủ nghĩa kinh nghiệm trong bối cảnh đương đại hoặc khoa học)
"Modern empiricists often integrate statistical analysis into their research."
(Các nhà thực nghiệm hiện đại thường tích hợp phân tích thống kê vào nghiên cứu của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
empiricists
NounNgười ủng hộ hoặc theo chủ nghĩa kinh nghiệm, tin rằng mọi kiến thức đều dựa trên kinh nghiệm thu được từ giác quan.
"The empiricists argued that all concepts must ultimately be traceable to sense experience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "empiricists".
