(Top Banner Ad)
occupation
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Xã hội

occupation

UK: /ˌɒk.jəˈpeɪ.ʃən/ • US: /ˌɑː.kjəˈpeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nghề nghiệp công việc sự chiếm đóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A job or profession.

Vietnamese Meaning

Một công việc hoặc nghề nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His occupation is a software engineer."

    "Nghề nghiệp của anh ấy là kỹ sư phần mềm."

  • "What is your father's occupation?"

    "Nghề nghiệp của bố bạn là gì?"

  • "The building was damaged during the occupation."

    "Tòa nhà bị hư hại trong thời gian chiếm đóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occupy chiếm đóng, chiếm giữ; ở, cư ngụ; làm đầy (thời gian)
Noun occupant người cư ngụ, người thuê nhà; người chiếm giữ
Adjective occupational thuộc về nghề nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occupatio
Old French
occupation
English
occupation

Từ 'chiếm hữu' đến 'nghề nghiệp'

Từ 'occupation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'occupatio', mang ý nghĩa 'sự chiếm giữ' hoặc 'hành động chiếm hữu'. Thông qua tiếng Pháp cổ, nghĩa của từ này dần mở rộng để chỉ công việc hay nghề nghiệp mà một người 'chiếm giữ' hoặc thực hiện để kiếm sống, và sau đó được du nhập vào tiếng Anh, mang theo cả hai ý nghĩa 'sự chiếm đóng' và 'nghề nghiệp'.

Usage Note

Từ 'occupation' thường được sử dụng để chỉ một công việc chính thức hoặc một nghề nghiệp mà một người kiếm sống bằng nó. Nó có thể bao gồm cả các hoạt động không được trả lương nhưng chiếm phần lớn thời gian của một người. So với 'job', 'occupation' mang tính trang trọng và thường liên quan đến một lĩnh vực chuyên môn hoặc kỹ năng cụ thể hơn. So với 'career', 'occupation' tập trung vào công việc hiện tại hơn là sự phát triển lâu dài trong một lĩnh vực.

Prepositions

in with

Dùng 'in' khi nói về lĩnh vực hoặc ngành nghề mà người đó làm việc (ví dụ: He is in the occupation of teaching). Dùng 'with' khi nói về kỹ năng hoặc công cụ liên quan đến công việc (ví dụ: She is an occupation with great challenges).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + occupation
  • main main occupation
    (nghề nghiệp chính)
  • current current occupation
    (nghề nghiệp hiện tại)
  • previous previous occupation
    (nghề nghiệp trước đây)
  • full-time full-time occupation
    (công việc toàn thời gian)
  • part-time part-time occupation
    (công việc bán thời gian)
  • hazardous hazardous occupation
    (nghề nghiệp nguy hiểm)
  • suitable suitable occupation
    (nghề nghiệp phù hợp)
Động từ + occupation
  • choose choose an occupation
    (chọn một nghề nghiệp)
  • pursue pursue an occupation
    (theo đuổi một nghề nghiệp)
  • enter enter an occupation
    (bắt đầu một nghề nghiệp)
  • list list your occupation
    (ghi rõ nghề nghiệp của bạn)

Idioms

  • occupational hazard

    mối nguy hiểm nghề nghiệp (rủi ro cố hữu trong một công việc cụ thể)

    "Back pain is a common occupational hazard for office workers."

    (Đau lưng là một mối nguy hiểm nghề nghiệp phổ biến đối với nhân viên văn phòng.)

  • occupational therapy

    liệu pháp nghề nghiệp (một loại trị liệu giúp người bệnh hồi phục kỹ năng sống và làm việc)

    "She's having occupational therapy to help her regain her motor skills."

    (Cô ấy đang được trị liệu nghề nghiệp để giúp lấy lại các kỹ năng vận động.)

  • What's your occupation?

    Bạn làm nghề gì? (cách hỏi nghề nghiệp một cách trang trọng, thường trong ngữ cảnh điền mẫu đơn, phỏng vấn)

    "The immigration form asked, 'What's your occupation?'"

    (Mẫu đơn nhập cư hỏi, 'Nghề nghiệp của bạn là gì?')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occupation

Danh từ
Lật mặt

Một công việc hoặc nghề nghiệp.

"His occupation is a software engineer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupation".

Nghề nghiệp và Danh tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nghề nghiệp (occupation) thường gắn liền với danh tính và địa vị xã hội của một người. Khi gặp gỡ, việc hỏi 'Bạn làm nghề gì?' là cách phổ biến để tìm hiểu về đối phương, dù trong một số ngữ cảnh thân mật hơn có thể được coi là câu hỏi quá riêng tư.

Hành trình sự nghiệp

Khái niệm 'hành trình sự nghiệp' (career path) rất quan trọng trong văn hóa phương Tây, nơi mọi người được khuyến khích lập kế hoạch và theo đuổi một nghề nghiệp có ý nghĩa, không chỉ để kiếm sống mà còn để phát triển bản thân và đạt được các mục tiêu cá nhân trong cuộc sống.