(Top Banner Ad)
emulsification
C1
Danh từ C1 Hóa học, Thực phẩm

emulsification

UK: /ɪˌmʌlsɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ɪˌmʌlsɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhũ hóa quá trình nhũ hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of dispersing one liquid in a second immiscible liquid.

Vietnamese Meaning

Sự nhũ hóa; quá trình phân tán một chất lỏng vào một chất lỏng không trộn lẫn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emulsification of fats by bile acids is essential for digestion."

    "Sự nhũ hóa chất béo bởi axit mật là rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa."

  • "The emulsification process is crucial in the production of mayonnaise."

    "Quá trình nhũ hóa rất quan trọng trong việc sản xuất sốt mayonnaise."

  • "Sonication can promote emulsification by creating smaller droplets."

    "Sóng siêu âm có thể thúc đẩy quá trình nhũ hóa bằng cách tạo ra các giọt nhỏ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emulsion nhũ tương, dung dịch đục như sữa
Noun emulsifier chất nhũ hóa
Verb emulsify nhũ hóa, biến thành nhũ tương
Adjective emulsifiable có thể nhũ hóa được
Adjective emulsified đã được nhũ hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mulgere
Latin
emulgere
Latin
emulsus
English
emulsion
English
emulsify
English
emulsification

Nguồn gốc 'vắt sữa'

Từ 'emulsification' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'emulgere', nghĩa là 'vắt sữa ra'. Điều này phản ánh cách các dung dịch nhũ tương (emulsions) thường trông giống như sữa đục, được tạo ra bằng cách trộn lẫn các chất lỏng dầu và nước mà bình thường không hòa tan vào nhau.

Usage Note

Nhũ hóa là quá trình tạo ra hoặc ổn định một nhũ tương, một hỗn hợp của hai chất lỏng không hòa tan. Quá trình này thường yêu cầu một chất nhũ hóa (emulsifier) để giảm sức căng bề mặt giữa hai chất lỏng và ổn định hệ thống. Khác với việc chỉ đơn giản trộn hai chất lỏng, nhũ hóa tạo ra một hỗn hợp tương đối ổn định.

Prepositions

of in

'Emulsification of': Thường dùng để chỉ quá trình nhũ hóa một chất cụ thể. Ví dụ: 'Emulsification of fats in the small intestine.' 'Emulsification in': Thường dùng để chỉ môi trường hoặc quá trình nhũ hóa diễn ra. Ví dụ: 'Emulsification in food processing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emulsification
  • efficient efficient emulsification
    (sự nhũ hóa hiệu quả)
  • effective effective emulsification
    (sự nhũ hóa hữu hiệu)
  • partial partial emulsification
    (sự nhũ hóa một phần)
  • complete complete emulsification
    (sự nhũ hóa hoàn toàn)
  • mechanical mechanical emulsification
    (sự nhũ hóa cơ học)
Verb + emulsification
  • achieve achieve emulsification
    (đạt được sự nhũ hóa)
  • promote promote emulsification
    (thúc đẩy sự nhũ hóa)
  • undergo undergo emulsification
    (trải qua quá trình nhũ hóa)
  • facilitate facilitate emulsification
    (tạo điều kiện cho sự nhũ hóa)
Noun + of + emulsification
  • process the process of emulsification
    (quá trình nhũ hóa)
  • degree the degree of emulsification
    (mức độ nhũ hóa)

Idioms

  • the process of emulsification

    quá trình nhũ hóa

    "The process of emulsification is crucial in making mayonnaise."

    (Quá trình nhũ hóa rất quan trọng trong việc làm sốt mayonnaise.)

  • achieve emulsification

    đạt được sự nhũ hóa

    "We need to vigorously whisk the ingredients to achieve emulsification."

    (Chúng ta cần đánh mạnh các nguyên liệu để đạt được sự nhũ hóa.)

  • emulsification agent

    chất nhũ hóa

    "Lecithin acts as a natural emulsification agent in egg yolks."

    (Lecithin hoạt động như một chất nhũ hóa tự nhiên trong lòng đỏ trứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emulsification

Danh từ
Lật mặt

Sự nhũ hóa; quá trình phân tán một chất lỏng vào một chất lỏng không trộn lẫn khác.

"The emulsification of fats by bile acids is essential for digestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the emulsification of oil and vinegar created a perfect salad dressing!
Ồ, sự nhũ hóa dầu và giấm đã tạo ra một món salad trộn hoàn hảo!
Phủ định
Alas, the emulsification process didn't work, so the sauce separated.
Than ôi, quá trình nhũ hóa không thành công, vì vậy nước sốt bị tách lớp.
Nghi vấn
Hey, did you see the emulsification occur right before your eyes?
Này, bạn có thấy quá trình nhũ hóa xảy ra ngay trước mắt bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emulsification".

Sốt Mayonnaise - Một ví dụ quen thuộc

Sốt mayonnaise là một trong những ví dụ phổ biến nhất về quá trình nhũ hóa trong đời sống hàng ngày. Nó được tạo ra bằng cách trộn dầu thực vật (chất béo) với lòng đỏ trứng (chất nhũ hóa) và một chất lỏng như giấm hoặc nước cốt chanh, tạo ra một hỗn hợp kem mịn mà dầu và nước không tách rời.

Ứng dụng trong Mỹ phẩm và Dược phẩm

Quá trình nhũ hóa là nền tảng trong ngành mỹ phẩm và dược phẩm. Nó cho phép trộn lẫn các thành phần gốc dầu và gốc nước để tạo ra các sản phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, hoặc thuốc dạng lỏng, đảm bảo sự ổn định và hiệu quả của chúng.