(Top Banner Ad)
emulsify
B2
verb B2 Hóa học, Thực phẩm

emulsify

UK: /ɪˈmʌlsɪfaɪ/ • US: /ɪˈmʌlsɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nhũ tương hóa làm thành nhũ tương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disperse one liquid as fine droplets in another liquid with which it is immiscible.

Vietnamese Meaning

Nhũ tương hóa, làm cho một chất lỏng phân tán thành những giọt nhỏ trong một chất lỏng khác mà nó không thể trộn lẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blender helps to emulsify the oil and vinegar into a smooth vinaigrette."

    "Máy xay sinh tố giúp nhũ tương hóa dầu và giấm thành một loại xốt vinaigrette mịn."

  • "Egg yolks can emulsify oil and water."

    "Lòng đỏ trứng có thể nhũ tương hóa dầu và nước."

  • "The recipe requires you to emulsify the sauce slowly."

    "Công thức yêu cầu bạn phải nhũ tương hóa nước sốt từ từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emulsion chất nhũ tương, hỗn hợp gồm hai chất lỏng không hòa tan được trộn đều thành một thể thống nhất
Noun emulsification sự nhũ hóa, quá trình tạo thành chất nhũ tương
Noun emulsifier chất nhũ hóa, chất giúp hai chất lỏng không hòa tan trộn lẫn vào nhau
Adjective emulsifiable có thể nhũ hóa được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*melg-
Latin
mulgere
Latin
emulgere
French
émulsion
English
emulsion
English
emulsify

Nguồn gốc 'vắt sữa'

Từ 'emulsify' có gốc rễ thú vị từ tiếng Latin 'emulgere', nghĩa là 'vắt sữa ra' hoặc 'lấy ra'. Ban đầu, danh từ 'emulsion' (nhũ tương) được dùng để chỉ những chất lỏng có vẻ ngoài giống sữa. Ngày nay, nó mô tả quá trình kỳ diệu khi hai chất lỏng không thể hòa tan (như dầu và nước) được trộn lại với nhau để tạo thành một hỗn hợp mịn màng, ổn định – giống như thể bạn đã 'vắt' chúng thành một thể thống nhất!

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là hóa học và thực phẩm. Nó mô tả quá trình tạo ra nhũ tương, một hỗn hợp ổn định của hai chất lỏng không hòa tan. Khác với 'mix' đơn thuần (trộn), 'emulsify' nhấn mạnh việc tạo ra sự phân tán ổn định và mịn của các chất lỏng.

Prepositions

with in

- emulsify with: ám chỉ chất được sử dụng để nhũ tương hóa. - emulsify in: ám chỉ môi trường nhũ tương hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + emulsify
  • rapidly rapidly emulsify
    (nhũ hóa nhanh chóng)
  • gently gently emulsify
    (nhũ hóa nhẹ nhàng)
  • thoroughly thoroughly emulsify
    (nhũ hóa kỹ lưỡng)
emulsify + Noun
  • emulsify emulsify oil and water
    (nhũ hóa dầu và nước)
  • emulsify emulsify the ingredients
    (nhũ hóa các nguyên liệu)
  • emulsify emulsify the mixture
    (nhũ hóa hỗn hợp)
emulsify + Prepositional phrase
  • emulsify emulsify with a whisk
    (nhũ hóa bằng cây đánh trứng)
  • emulsify emulsify into a sauce
    (nhũ hóa thành nước sốt)

Idioms

  • emulsify until creamy

    nhũ hóa cho đến khi sánh mịn như kem

    "You need to slowly add the oil and emulsify until creamy."

    (Bạn cần từ từ thêm dầu vào và nhũ hóa cho đến khi sánh mịn như kem.)

  • emulsify the dressing

    nhũ hóa phần nước sốt

    "Whisk vigorously to emulsify the dressing."

    (Đánh mạnh tay để nhũ hóa phần nước sốt.)

  • to perfectly emulsify

    nhũ hóa một cách hoàn hảo

    "Achieving the right texture requires you to perfectly emulsify the components."

    (Để đạt được độ đặc mong muốn, bạn cần nhũ hóa các thành phần một cách hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emulsify

verb
Lật mặt

Nhũ tương hóa, làm cho một chất lỏng phân tán thành những giọt nhỏ trong một chất lỏng khác mà nó không thể trộn lẫn.

"The blender helps to emulsify the oil and vinegar into a smooth vinaigrette."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They emulsify the oil and vinegar to create a smooth salad dressing.
Họ nhũ hóa dầu và giấm để tạo ra một loại nước trộn salad mịn.
Phủ định
We do not emulsify the mixture because we want the ingredients to remain separate.
Chúng tôi không nhũ hóa hỗn hợp vì chúng tôi muốn các thành phần giữ nguyên trạng thái tách biệt.
Nghi vấn
Can you emulsify the sauce with this immersion blender?
Bạn có thể nhũ hóa nước sốt bằng máy xay cầm tay này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef's secret to a perfect vinaigrette: he uses a whisk to emulsify the oil and vinegar into a creamy dressing.
Bí quyết của đầu bếp để có món vinaigrette hoàn hảo: anh ấy sử dụng phới lồng để nhũ hóa dầu và giấm thành một loại nước sốt kem.
Phủ định
The recipe failed: it did not emulsify, resulting in an oily separation.
Công thức thất bại: nó không nhũ hóa, dẫn đến sự tách lớp dầu.
Nghi vấn
Is the emulsification complete: are the oil and water fully combined?
Sự nhũ hóa đã hoàn tất chưa: dầu và nước đã kết hợp hoàn toàn chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef has been emulsifying the sauce for the past hour to achieve the perfect consistency.
Đầu bếp đã và đang nhũ hóa nước sốt trong suốt một giờ qua để đạt được độ sánh hoàn hảo.
Phủ định
The mixture hasn't been emulsifying properly, so we need to adjust the ingredients.
Hỗn hợp đã không nhũ hóa đúng cách, vì vậy chúng ta cần điều chỉnh các thành phần.
Nghi vấn
Has the lab assistant been emulsifying the oil and water mixture carefully?
Trợ lý phòng thí nghiệm đã và đang nhũ hóa cẩn thận hỗn hợp dầu và nước phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emulsify".

Nền tảng của ẩm thực phương Tây

'Emulsify' là một kỹ thuật nấu ăn cốt lõi trong nhiều món ăn phương Tây cổ điển. Điển hình nhất là mayonnaise và các loại nước sốt salad (vinaigrette), nơi dầu, trứng (trong mayonnaise) và giấm được nhũ hóa để tạo ra kết cấu sánh mịn, ổn định mà không thể có được chỉ bằng cách trộn thông thường. Nó cho phép đầu bếp tạo ra những hương vị và kết cấu phức tạp, phong phú.

Khoa học trong nhà bếp

Khái niệm nhũ hóa đã cách mạng hóa cách chúng ta chuẩn bị thức ăn. Nó biến một quá trình trộn đơn giản thành một nghệ thuật, nơi các yếu tố tưởng chừng như không thể kết hợp lại có thể hòa quyện vào nhau, tạo ra các món ăn có độ ổn định và cảm giác vị giác độc đáo. Việc hiểu rõ cách các phân tử hoạt động khi nhũ hóa là một phần quan trọng của khoa học ẩm thực hiện đại.