emulsion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fine dispersion of minute droplets of one liquid in another in which it is not soluble or miscible.
Vietnamese Meaning
Một hệ phân tán mịn của các giọt nhỏ của một chất lỏng trong một chất lỏng khác mà nó không tan hoặc trộn lẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Milk is a common example of an emulsion, where fat droplets are dispersed in water."
"Sữa là một ví dụ phổ biến về nhũ tương, trong đó các giọt chất béo được phân tán trong nước."
-
"Photographic film uses a silver halide emulsion to record images."
"Phim ảnh sử dụng nhũ tương bạc halide để ghi lại hình ảnh."
-
"Mayonnaise is an emulsion of oil and vinegar or lemon juice, stabilized by egg yolk."
"Sốt mayonnaise là một nhũ tương dầu và giấm hoặc nước cốt chanh, được ổn định bằng lòng đỏ trứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emulsion | chất nhũ tương |
| Verb | emulsify | nhũ hóa (biến thành nhũ tương) |
| Noun | emulsifier | chất nhũ hóa |
| Adjective | emulsified | đã được nhũ hóa, ở dạng nhũ tương |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Emulsion thường là một hệ không bền vững, nghĩa là nó có xu hướng tách lớp theo thời gian. Để ổn định nhũ tương, người ta thường sử dụng chất nhũ hóa (emulsifier), chất này làm giảm sức căng bề mặt giữa hai pha lỏng.
Prepositions
"emulsion of A in B" (nhũ tương của A trong B), chỉ rõ chất nào là pha phân tán và chất nào là môi trường phân tán. Ví dụ, "an emulsion of oil in water" là nhũ tương dầu trong nước, trong đó dầu là các giọt nhỏ phân tán trong nước.
"stable as emulsion"
Collocations (Từ đi kèm)
-
stable stable emulsion (nhũ tương ổn định)
-
oil-in-water oil-in-water emulsion (nhũ tương dầu trong nước)
-
water-in-oil water-in-oil emulsion (nhũ tương nước trong dầu)
-
photographic photographic emulsion (nhũ tương ảnh (chất nhạy sáng trong phim ảnh))
-
topical topical emulsion (nhũ tương bôi ngoài da)
-
thick thick emulsion (nhũ tương đặc)
-
form form an emulsion (tạo thành nhũ tương)
-
stabilize stabilize an emulsion (làm ổn định nhũ tương)
-
break break an emulsion (phá vỡ nhũ tương)
-
apply apply an emulsion (thoa/bôi nhũ tương)
-
emulsion emulsion paint (sơn nhũ tương (sơn nước))
-
emulsion emulsion layer (lớp nhũ tương (trong phim ảnh))
Idioms
-
oil-in-water emulsion
nhũ tương dầu trong nước (một loại nhũ tương có dầu phân tán trong nước)
"Milk is a natural oil-in-water emulsion."
(Sữa là một nhũ tương dầu trong nước tự nhiên.)
-
water-in-oil emulsion
nhũ tương nước trong dầu (một loại nhũ tương có nước phân tán trong dầu)
"Butter is an example of a water-in-oil emulsion."
(Bơ là một ví dụ về nhũ tương nước trong dầu.)
-
photographic emulsion
nhũ tương ảnh (lớp hóa chất nhạy sáng trên phim hoặc giấy ảnh)
"Early photographers developed their own photographic emulsion."
(Những nhiếp ảnh gia thời kỳ đầu thường tự phát triển nhũ tương ảnh của riêng họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emulsion
nounMột hệ phân tán mịn của các giọt nhỏ của một chất lỏng trong một chất lỏng khác mà nó không tan hoặc trộn lẫn.
"Milk is a common example of an emulsion, where fat droplets are dispersed in water."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The paint was an emulsion, which made it easy to apply. |
Sơn là một chất nhũ tương, điều này làm cho nó dễ thi công. |
| Phủ định | The mixture did not form a stable emulsion, and it quickly separated. |
Hỗn hợp không tạo thành một nhũ tương ổn định và nó nhanh chóng tách ra. |
| Nghi vấn | Did the cream become an emulsion after you added the oil? |
Kem có trở thành chất nhũ tương sau khi bạn thêm dầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emulsion".
