(Top Banner Ad)
emulsifier
B2
danh từ B2 Hóa học, Thực phẩm học

emulsifier

UK: /ɪˈmʌlsɪfaɪər/ • US: /ɪˈmʌlsɪfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

chất nhũ hóa chất ổn định nhũ tương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that stabilizes an emulsion, in particular a food additive used to stabilize processed foods.

Vietnamese Meaning

Một chất làm ổn định sự nhũ hóa, đặc biệt là một chất phụ gia thực phẩm được sử dụng để ổn định thực phẩm chế biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lecithin is a common emulsifier used in chocolate production."

    "Lecithin là một chất nhũ hóa phổ biến được sử dụng trong sản xuất sô cô la."

  • "Emulsifiers are essential for creating stable sauces and dressings."

    "Chất nhũ hóa rất cần thiết để tạo ra các loại nước sốt và nước trộn ổn định."

  • "Many processed foods contain emulsifiers to prevent separation of ingredients."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn có chứa chất nhũ hóa để ngăn chặn sự tách lớp của các thành phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emulsifier chất nhũ hóa
Verb emulsify nhũ hóa, biến thành nhũ tương
Noun emulsion nhũ tương (hỗn hợp chất lỏng không hòa tan)
Adjective emulsifiable có thể nhũ hóa, có khả năng biến thành nhũ tương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emulgere
English
emulsion
English
emulsify
English
emulsifier

Nguồn gốc 'vắt sữa' và chất lỏng hòa quyện

Từ 'emulsifier' có nguồn gốc từ 'emulsion' (nhũ tương), một hỗn hợp của hai chất lỏng thường không hòa tan vào nhau, như dầu và nước. Bản thân từ 'emulsion' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'emulgere', có nghĩa là 'vắt sữa ra', ám chỉ vẻ ngoài giống sữa của một số loại nhũ tương. Emulsifier là chất giúp tạo ra và ổn định những hỗn hợp này, cho phép dầu và nước 'hòa quyện' vào nhau thay vì tách lớp.

Usage Note

Chất nhũ hóa giúp các chất lỏng không hòa tan được vào nhau (như dầu và nước) trộn lẫn và duy trì trạng thái ổn định. Chúng hoạt động bằng cách giảm sức căng bề mặt giữa các chất lỏng.

Prepositions

in as

‘In’: Emulsifiers are used in food processing. Chỉ vị trí, mục đích sử dụng. ‘As’: Used as emulsifier. Chỉ vai trò, chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emulsifier
  • natural natural emulsifier
    (chất nhũ hóa tự nhiên)
  • synthetic synthetic emulsifier
    (chất nhũ hóa tổng hợp)
  • effective effective emulsifier
    (chất nhũ hóa hiệu quả)
  • powerful powerful emulsifier
    (chất nhũ hóa mạnh mẽ)
  • food food emulsifier
    (chất nhũ hóa trong thực phẩm)
Verb + emulsifier
  • add add an emulsifier
    (thêm chất nhũ hóa)
  • use use an emulsifier
    (sử dụng chất nhũ hóa)
  • act as act as an emulsifier
    (đóng vai trò là chất nhũ hóa)
Noun + emulsifier
  • role of the role of an emulsifier
    (vai trò của chất nhũ hóa)
  • type of a type of emulsifier
    (một loại chất nhũ hóa)

Idioms

  • act as an emulsifier

    đóng vai trò như một chất nhũ hóa

    "Lecithin can act as an emulsifier in many processed food products."

    (Lecithin có thể đóng vai trò như một chất nhũ hóa trong nhiều sản phẩm thực phẩm chế biến.)

  • a natural emulsifier

    một chất nhũ hóa tự nhiên

    "Egg yolks are widely used as a natural emulsifier in homemade mayonnaise."

    (Lòng đỏ trứng được sử dụng rộng rãi như một chất nhũ hóa tự nhiên trong món mayonnaise tự làm.)

  • require an emulsifier

    yêu cầu/cần chất nhũ hóa

    "To blend oil and water smoothly, the recipe will require an emulsifier."

    (Để trộn dầu và nước thật mịn, công thức sẽ yêu cầu một chất nhũ hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emulsifier

danh từ
Lật mặt

Một chất làm ổn định sự nhũ hóa, đặc biệt là một chất phụ gia thực phẩm được sử dụng để ổn định thực phẩm chế biến.

"Lecithin is a common emulsifier used in chocolate production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emulsifier".

Chất kết nối trong ẩm thực và mỹ phẩm hàng ngày

Chất nhũ hóa là thành phần không thể thiếu trong nhiều sản phẩm quen thuộc hàng ngày. Trong ngành thực phẩm, chúng giúp mayonnaise, kem, sô cô la, và nước sốt có kết cấu mịn màng, không bị tách lớp. Trong mỹ phẩm, chúng tạo độ ổn định cho kem dưỡng da, sữa tắm và son môi, đảm bảo sản phẩm không chỉ đẹp mắt mà còn hiệu quả khi sử dụng. Thiếu chất nhũ hóa, nhiều sản phẩm sẽ mất đi chất lượng và hình thức mong muốn.

Bảo quản và chất lượng sản phẩm công nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong sản xuất công nghiệp và chế biến thực phẩm, chất nhũ hóa được coi là thành phần thiết yếu để đảm bảo chất lượng, an toàn và thời hạn sử dụng của sản phẩm. Sự phát triển của các chất nhũ hóa đã cách mạng hóa cách chúng ta sản xuất và bảo quản thực phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân, góp phần vào sự tiện lợi và đa dạng của thị trường hiện đại, cho phép người tiêu dùng tiếp cận nhiều loại sản phẩm ổn định và hấp dẫn hơn.