(Top Banner Ad)
immiscible
C1
adjective C1 Hóa học, Vật lý

immiscible

UK: /ɪˈmɪs.ɪ.bəl/ • US: /ɪˈmɪs.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không trộn lẫn không hòa tan (khi nói về chất lỏng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not forming a homogeneous mixture when added together.

Vietnamese Meaning

Không tạo thành một hỗn hợp đồng nhất khi trộn lẫn với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oil and water are immiscible."

    "Dầu và nước không trộn lẫn được."

  • "Ethanol and hydrocarbons are essentially immiscible at room temperature."

    "Ethanol và hydrocarbon về cơ bản là không trộn lẫn được ở nhiệt độ phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective immiscible không thể trộn lẫn (với nhau)
Noun immiscibility tính không trộn lẫn
Adjective miscible có thể trộn lẫn (từ trái nghĩa trực tiếp)
Noun miscibility tính có thể trộn lẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miscere
Latin
miscibilis
Latin
immiscibilis
English
immiscible

Nguồn gốc từ Latin cổ

Từ 'immiscible' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'miscibilis' (có nghĩa là 'có thể trộn lẫn'). 'Miscibilis' lại xuất phát từ động từ Latin 'miscere', tức là 'trộn'. Vì vậy, 'immiscible' theo nghĩa đen có nghĩa là 'không thể trộn lẫn'.

Usage Note

Từ 'immiscible' thường được dùng để mô tả các chất lỏng không hòa tan lẫn nhau, ví dụ như dầu và nước. Nó nhấn mạnh sự tách biệt rõ ràng giữa các pha của chất lỏng, không giống như 'insoluble' có thể áp dụng cho cả chất rắn và chất lỏng.

Prepositions

with

'Immiscible with' được sử dụng để chỉ một chất không thể trộn lẫn với một chất khác. Ví dụ: 'Oil is immiscible with water.' (Dầu không trộn lẫn với nước.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immiscible
  • mutually mutually immiscible
    (không hòa tan lẫn nhau)
  • completely completely immiscible
    (hoàn toàn không hòa tan)
  • partially partially immiscible
    (không hòa tan một phần)
Noun + immiscible
  • immiscible liquids immiscible liquids
    (các chất lỏng không hòa tan)
  • immiscible phases immiscible phases
    (các pha không hòa tan)
  • immiscible layer immiscible layer
    (lớp không hòa tan)
Verb + immiscible
  • remain remain immiscible
    (vẫn không hòa tan)
  • render render immiscible
    (làm cho không hòa tan)
  • considered considered immiscible
    (được coi là không hòa tan)

Idioms

  • immiscible with

    không thể trộn lẫn với

    "Oil is immiscible with water."

    (Dầu không thể trộn lẫn với nước.)

  • form immiscible layers/phases

    tạo thành các lớp/pha không hòa tan

    "When shaken, oil and water will eventually form immiscible layers."

    (Khi lắc, dầu và nước cuối cùng sẽ tạo thành các lớp không hòa tan.)

  • immiscible liquids/substances

    các chất lỏng/vật chất không hòa tan

    "Scientists often work with immiscible liquids in experiments."

    (Các nhà khoa học thường làm việc với các chất lỏng không hòa tan trong thí nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immiscible

adjective
Lật mặt

Không tạo thành một hỗn hợp đồng nhất khi trộn lẫn với nhau.

"Oil and water are immiscible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oil and water will be demonstrating their immiscible properties in the science experiment.
Dầu và nước sẽ chứng minh các đặc tính không trộn lẫn của chúng trong thí nghiệm khoa học.
Phủ định
The chemist will not be assuming that the two liquids will be mixing; he knows they are immiscible.
Nhà hóa học sẽ không cho rằng hai chất lỏng sẽ trộn lẫn; anh ấy biết chúng không thể trộn lẫn.
Nghi vấn
Will the two solutions be remaining immiscible, even after vigorous shaking?
Liệu hai dung dịch có duy trì trạng thái không trộn lẫn, ngay cả sau khi lắc mạnh không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish oil and water weren't immiscible so I could make a perfect, stable emulsion.
Tôi ước dầu và nước không trộn lẫn để tôi có thể tạo ra một loại nhũ tương hoàn hảo và ổn định.
Phủ định
If only oil and water weren't immiscible; then we wouldn't need emulsifiers in so many products.
Giá như dầu và nước không trộn lẫn; thì chúng ta đã không cần chất nhũ hóa trong rất nhiều sản phẩm.
Nghi vấn
I wish I knew why certain liquids are immiscible; could someone explain the science behind it?
Tôi ước tôi biết tại sao một số chất lỏng không trộn lẫn; có ai có thể giải thích khoa học đằng sau nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immiscible".

Dầu và nước: Biểu tượng của sự không hòa hợp

Mặc dù 'immiscible' là một thuật ngữ khoa học, nhưng khái niệm 'không thể trộn lẫn' rất quen thuộc trong văn hóa thông qua hình ảnh 'dầu và nước'. Cụm từ 'như dầu với nước' thường được dùng để mô tả hai người hoặc hai thứ hoàn toàn khác biệt, không thể hòa hợp hoặc tồn tại cùng nhau một cách hòa thuận. Điều này phản ánh tính chất vật lý của dầu và nước là không hòa tan lẫn nhau, tạo thành hai lớp riêng biệt.