(Top Banner Ad)
encephalitis (in some contexts)
C1
danh từ C1 Y học

encephalitis (in some contexts)

UK: /enˌsefəˈlaɪtɪs/ • US: /enˌsefəˈlaɪtɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the brain.

Vietnamese Meaning

Viêm não.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Viral encephalitis can cause long-term neurological damage."

    "Viêm não do virus có thể gây tổn thương thần kinh kéo dài."

  • "Early diagnosis of encephalitis is crucial for effective treatment."

    "Chẩn đoán sớm viêm não là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."

  • "Autoimmune encephalitis is a rare but serious condition."

    "Viêm não tự miễn là một tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective encephalitic (thuộc) viêm não, bị viêm não
Noun encephalopathy bệnh não (tình trạng bệnh lý của não)
Noun encephalon não bộ (thuật ngữ khoa học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
enkephalos
Ancient Greek
-itis
New Latin
encephalitis
English
encephalitis

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'encephalitis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Enkephalos' (ἐγκέφαλος) có nghĩa là 'não bộ', được tạo thành từ 'en' (trong) và 'kephalē' (đầu). Hậu tố '-itis' cũng từ tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ tình trạng viêm nhiễm. Ghép lại, 'encephalitis' có nghĩa đen là 'viêm não bộ'.

Usage Note

Encephalitis thường do nhiễm virus, nhưng cũng có thể do nhiễm vi khuẩn, nấm hoặc do các phản ứng tự miễn dịch. Các triệu chứng có thể bao gồm nhức đầu, sốt, lú lẫn, co giật, và trong trường hợp nghiêm trọng có thể dẫn đến hôn mê hoặc tử vong. Cần phân biệt với meningitis (viêm màng não), là tình trạng viêm các màng bao bọc não và tủy sống. Cả hai có thể xảy ra cùng nhau (meningoencephalitis).

Prepositions

due to from following

* **due to:** Chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra viêm não (ví dụ: encephalitis due to herpes simplex virus). * **from:** Tương tự như due to, chỉ nguồn gốc của bệnh (ví dụ: encephalitis from a mosquito bite). * **following:** Chỉ viêm não xảy ra sau một sự kiện nào đó, như sau khi tiêm chủng (ví dụ: encephalitis following measles infection).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + encephalitis (in some contexts)
  • viral viral encephalitis (in some contexts)
    (viêm não do virus)
  • bacterial bacterial encephalitis (in some contexts)
    (viêm não do vi khuẩn)
  • acute acute encephalitis (in some contexts)
    (viêm não cấp tính)
  • severe severe encephalitis (in some contexts)
    (viêm não nặng)
  • Japanese Japanese encephalitis (in some contexts)
    (viêm não Nhật Bản)
  • West Nile West Nile encephalitis (in some contexts)
    (viêm não West Nile)
Verb + encephalitis (in some contexts)
  • develop develop encephalitis (in some contexts)
    (mắc/phát triển bệnh viêm não)
  • suffer from suffer from encephalitis (in some contexts)
    (bị viêm não)
  • diagnose diagnose encephalitis (in some contexts)
    (chẩn đoán viêm não)
  • treat treat encephalitis (in some contexts)
    (điều trị viêm não)
Noun + encephalitis (in some contexts)
  • symptoms of symptoms of encephalitis (in some contexts)
    (các triệu chứng của viêm não)
  • cases of cases of encephalitis (in some contexts)
    (các trường hợp viêm não)
  • risk of risk of encephalitis (in some contexts)
    (nguy cơ mắc viêm não)

Idioms

  • contract encephalitis (in some contexts)

    mắc bệnh viêm não

    "He contracted encephalitis (in some contexts) after being bitten by a mosquito."

    (Anh ấy mắc bệnh viêm não sau khi bị muỗi đốt.)

  • recover from encephalitis (in some contexts)

    hồi phục sau viêm não

    "It can take a long time to fully recover from encephalitis (in some contexts)."

    (Có thể mất một thời gian dài để hồi phục hoàn toàn sau viêm não.)

  • battle with encephalitis (in some contexts)

    chống chọi với bệnh viêm não

    "The child is currently battling with encephalitis (in some contexts) in the hospital."

    (Đứa trẻ hiện đang chống chọi với bệnh viêm não trong bệnh viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

encephalitis (in some contexts)

danh từ
Lật mặt

Viêm não.

"Viral encephalitis can cause long-term neurological damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's persistent fever and headache indicated encephalitis.
Sốt cao và đau đầu dai dẳng của bệnh nhân cho thấy bệnh viêm não.
Phủ định
Not only did the patient exhibit symptoms of encephalitis, but also experienced seizures.
Không chỉ bệnh nhân có các triệu chứng của viêm não, mà còn bị co giật.
Nghi vấn
Should a patient exhibit sudden behavioral changes alongside a fever, is encephalitis a primary concern?
Nếu một bệnh nhân có những thay đổi đột ngột về hành vi cùng với sốt, liệu viêm não có phải là mối quan tâm hàng đầu không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient had encephalitis.
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân đã bị viêm não.
Phủ định
She said that she did not know anyone who had ever suffered from encephalitis.
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết ai từng bị viêm não.
Nghi vấn
He asked if the child had encephalitis.
Anh ấy hỏi liệu đứa trẻ có bị viêm não không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "encephalitis (in some contexts)".

Tầm quan trọng của tiêm chủng

Một số dạng viêm não, như viêm não Nhật Bản, có thể gây hậu quả nghiêm trọng và để lại di chứng vĩnh viễn hoặc tử vong. Do đó, tiêm chủng phòng bệnh là một biện pháp y tế công cộng quan trọng ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các vùng có nguy cơ cao.

Ảnh hưởng của dịch bệnh

Các đợt bùng phát viêm não do virus, như viêm não West Nile ở một số khu vực, thường gây lo ngại lớn trong cộng đồng và thúc đẩy các chiến dịch nâng cao nhận thức về phòng ngừa, đặc biệt là kiểm soát muỗi.