(Top Banner Ad)
myelitis
C1
noun C1 Y học

myelitis

UK: /ˌmaɪ.əˈlaɪ.tɪs/ • US: /ˌmaɪ.əˈlaɪ.tɪs/

Nghĩa tiếng Việt

viêm tủy sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the spinal cord.

Vietnamese Meaning

Viêm tủy sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Acute myelitis can lead to significant neurological deficits."

    "Viêm tủy sống cấp tính có thể dẫn đến các khiếm khuyết thần kinh đáng kể."

  • "She was diagnosed with myelitis after experiencing sudden paralysis."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh viêm tủy sống sau khi trải qua tình trạng liệt đột ngột."

  • "The treatment for myelitis depends on the underlying cause."

    "Việc điều trị viêm tủy sống phụ thuộc vào nguyên nhân cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun myelin chất myelin (lớp màng bọc bảo vệ sợi thần kinh)
Noun demyelination sự mất myelin (tình trạng tổn thương lớp myelin)
Verb demyelinate làm mất myelin
Noun myelopathy bệnh tủy sống (thuật ngữ chung cho bệnh lý tủy sống)
Adjective myeloid thuộc tủy (liên quan đến tủy xương hoặc tủy sống)
Adjective myelitic thuộc về hoặc liên quan đến viêm tủy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μυελός (myelos)
Ancient Greek
-ῖτις (-itis)
Neo-Latin/Modern English
myelitis

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'myelitis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Myelos' (μυελός) có nghĩa là 'tủy' (trong ngữ cảnh y học thường chỉ tủy sống hoặc tủy xương), và hậu tố '-itis' (ῖτις) luôn dùng để chỉ 'tình trạng viêm'. Do đó, 'myelitis' có nghĩa đen là 'viêm tủy'.

Usage Note

Myelitis đề cập đến tình trạng viêm nhiễm ảnh hưởng đến tủy sống. Nó có thể gây ra một loạt các triệu chứng thần kinh, bao gồm yếu cơ, tê bì, và rối loạn chức năng ruột và bàng quang. Nó có thể do nhiễm trùng, rối loạn tự miễn dịch hoặc các nguyên nhân khác. Cần phân biệt với các tình trạng khác ảnh hưởng đến tủy sống như hội chứng chèn ép tủy sống (spinal cord compression) hay bệnh rỗng tủy (syringomyelia).

Prepositions

in of

"Myelitis in the cervical region..." chỉ vị trí viêm nhiễm. "Myelitis of infectious origin..." chỉ nguồn gốc gây bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + myelitis
  • acute acute myelitis
    (viêm tủy cấp tính)
  • transverse transverse myelitis
    (viêm tủy cắt ngang)
  • idiopathic idiopathic myelitis
    (viêm tủy vô căn)
  • viral viral myelitis
    (viêm tủy do virus)
  • autoimmune autoimmune myelitis
    (viêm tủy tự miễn)
  • radiation radiation myelitis
    (viêm tủy do xạ trị)
Verb + myelitis
  • develop develop myelitis
    (phát triển bệnh viêm tủy)
  • diagnose diagnose myelitis
    (chẩn đoán viêm tủy)
  • treat treat myelitis
    (điều trị viêm tủy)
  • suffer from suffer from myelitis
    (mắc bệnh viêm tủy)
Noun + of myelitis
  • symptoms symptoms of myelitis
    (các triệu chứng của viêm tủy)
  • causes causes of myelitis
    (các nguyên nhân gây viêm tủy)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myelitis

noun
Lật mặt

Viêm tủy sống.

"Acute myelitis can lead to significant neurological deficits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because myelitis is a serious condition, early diagnosis is crucial.
Bởi vì viêm tủy sống là một tình trạng nghiêm trọng, chẩn đoán sớm là rất quan trọng.
Phủ định
Unless the doctors rule out other possibilities, they cannot deny that her symptoms might indicate myelitis.
Trừ khi các bác sĩ loại trừ các khả năng khác, họ không thể phủ nhận rằng các triệu chứng của cô ấy có thể chỉ ra viêm tủy sống.
Nghi vấn
Even though the MRI results are not conclusive, could the patient's weakness be due to myelitis?
Mặc dù kết quả MRI không kết luận, liệu sự suy yếu của bệnh nhân có thể là do viêm tủy sống không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient experiences severe myelitis, they will likely need immediate hospitalization.
Nếu bệnh nhân trải qua tình trạng viêm tủy nghiêm trọng, họ có thể cần nhập viện ngay lập tức.
Phủ định
If the myelitis is treated early, the patient won't suffer permanent neurological damage.
Nếu viêm tủy được điều trị sớm, bệnh nhân sẽ không bị tổn thương thần kinh vĩnh viễn.
Nghi vấn
Will the patient recover fully if they receive treatment for myelitis promptly?
Liệu bệnh nhân có hồi phục hoàn toàn nếu họ được điều trị viêm tủy kịp thời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myelitis".

Bệnh lý thần kinh hiếm gặp

Myelitis là một tình trạng viêm hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của tủy sống, một phần quan trọng của hệ thần kinh trung ương. Bệnh có thể gây ra nhiều triệu chứng khác nhau như yếu cơ, tê liệt, rối loạn cảm giác, hoặc rối loạn chức năng bàng quang và ruột, tùy thuộc vào vị trí và mức độ viêm nhiễm.

Viêm tủy cắt ngang (Transverse Myelitis)

Trong số các thể viêm tủy, viêm tủy cắt ngang (transverse myelitis) là một dạng được biết đến nhiều hơn. Đây là một rối loạn thần kinh do viêm gây tổn thương lớp myelin bao bọc các sợi thần kinh ở một đoạn nhất định của tủy sống. Nó thường liên quan đến các bệnh tự miễn hoặc xảy ra sau các nhiễm trùng do virus, và có thể dẫn đến suy giảm chức năng thần kinh đáng kể và lâu dài nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.