(Top Banner Ad)
brain inflammation
C1
Danh từ C1 Y học

brain inflammation

UK: /breɪn ˌɪnfləˈmeɪʃən/ • US: /breɪn ˌɪnfləˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

viêm não tình trạng viêm não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the brain tissue.

Vietnamese Meaning

Tình trạng viêm các mô não.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brain inflammation can lead to severe neurological complications."

    "Viêm não có thể dẫn đến các biến chứng thần kinh nghiêm trọng."

  • "The patient was diagnosed with brain inflammation after experiencing seizures."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm não sau khi trải qua các cơn co giật."

  • "Certain viral infections can cause brain inflammation."

    "Một số bệnh nhiễm virus nhất định có thể gây ra viêm não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brain Bộ não
Verb inflame Gây viêm; làm bốc cháy (nghĩa đen và bóng)
Adjective inflammatory Gây viêm nhiễm; có tính chất kích động, làm nóng giận
Noun encephalitis Viêm não (tên gọi y học chính thức)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inflammāre (to set alight)
Middle French
inflammation
Old English
brægen
Modern English (Compound)
brain inflammation

Gốc từ “Viêm” (Inflammation)

Từ 'inflammation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inflammāre,' nghĩa là 'đốt cháy' hoặc 'làm bốc lửa.' Điều này phản ánh rõ nét triệu chứng nóng, đỏ và sưng tấy của bệnh viêm. Về cơ bản, khi nói về viêm, người xưa đã hình dung ra một sự cháy âm ỉ bên trong cơ thể.

Gốc từ “Não” (Brain)

Từ 'brain' (não) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brægen,' và có liên hệ với các từ chỉ 'phần trên' hoặc 'mái vòm' trong các ngôn ngữ German cổ. Sự kết hợp 'brain inflammation' là sự ghép đôi hiện đại của bộ phận cơ thể (não) và quá trình bệnh lý (viêm).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả một loạt các bệnh lý và tình trạng liên quan đến viêm nhiễm ở não. Nó nhấn mạnh vào quá trình viêm, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như nhiễm trùng, tự miễn dịch hoặc chấn thương. 'Brain inflammation' thường được sử dụng thay thế cho 'encephalitis' (viêm não) trong một số trường hợp, mặc dù 'encephalitis' thường ám chỉ viêm do nhiễm trùng.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ đối tượng bị viêm: 'inflammation *of* the brain'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brain inflammation
  • acute acute brain inflammation
    (Viêm não cấp tính (khởi phát đột ngột))
  • severe severe brain inflammation
    (Viêm não nghiêm trọng)
  • viral viral brain inflammation
    (Viêm não do virus)
Verb + brain inflammation
  • cause cause brain inflammation
    (Gây ra chứng viêm não)
  • diagnose diagnose brain inflammation
    (Chẩn đoán chứng viêm não)
  • manage manage brain inflammation
    (Kiểm soát/xử lý chứng viêm não)
Noun + brain inflammation
  • risk of risk of brain inflammation
    (Nguy cơ bị viêm não)
  • symptoms of symptoms of brain inflammation
    (Các triệu chứng của bệnh viêm não)

Idioms

  • Early detection of brain inflammation

    Phát hiện sớm chứng viêm não

    "Early detection of brain inflammation is crucial for minimizing long-term damage."

    (Phát hiện sớm chứng viêm não là rất quan trọng để giảm thiểu tổn thương lâu dài.)

  • Immune response leading to brain inflammation

    Phản ứng miễn dịch dẫn đến viêm não

    "The infection triggered an aggressive immune response leading to brain inflammation."

    (Sự nhiễm trùng đã kích hoạt phản ứng miễn dịch quá mức dẫn đến viêm não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain inflammation

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng viêm các mô não.

"Brain inflammation can lead to severe neurological complications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain inflammation".

Nguyên tắc ‘Nóng, Đỏ, Sưng, Đau’ trong Y học cổ điển

Khái niệm 'inflammation' (viêm) có tầm quan trọng lịch sử lớn, bắt nguồn từ thời Hy Lạp cổ đại. Bốn dấu hiệu kinh điển của viêm (nóng, đỏ, sưng, đau) được bác sĩ Galen mô tả vào thế kỷ thứ 2 SCN. Mặc dù là thuật ngữ y học hiện đại, 'brain inflammation' vẫn mang ý nghĩa cơ bản về phản ứng của cơ thể đối với tổn thương hoặc nhiễm trùng.

Viêm não và Nhận thức về Tự kỷ/Rối loạn Thần kinh

Trong văn hóa đại chúng và nghiên cứu hiện đại, chứng viêm não thường được nhắc đến trong bối cảnh các bệnh tự miễn và rối loạn thần kinh, bao gồm cả Tự kỷ (Autism Spectrum Disorder) hoặc bệnh Alzheimer. Mặc dù mối quan hệ còn phức tạp, việc công chúng ngày càng nhận thức rõ hơn về tác động của 'viêm' lên sức khỏe tinh thần và não bộ là một xu hướng quan trọng.