enchant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fill (someone) with great delight; charm.
Vietnamese Meaning
Làm cho ai đó vô cùng thích thú; quyến rũ, mê hoặc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The audience was enchanted by her beautiful singing."
"Khán giả đã bị mê hoặc bởi giọng hát tuyệt vời của cô ấy."
-
"The children were enchanted by the fairy tale."
"Những đứa trẻ đã bị mê hoặc bởi câu chuyện cổ tích."
-
"The city's lights enchanted us as we drove into town."
"Ánh đèn của thành phố đã mê hoặc chúng tôi khi chúng tôi lái xe vào thị trấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enchant | làm say đắm, mê hoặc, bỏ bùa |
| Adjective | enchanting | quyến rũ, mê hoặc, say đắm lòng người |
| Adjective | enchanted | bị mê hoặc, bị bỏ bùa, say đắm |
| Noun | enchantment | sự mê hoặc, bùa mê, phép thuật |
| Noun | enchanter | người làm phép, phù thủy (nam) |
| Noun | enchantress | người làm phép, phù thủy (nữ); người phụ nữ quyến rũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'enchant' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'charm' hay 'delight'. Nó thường chỉ một sự thích thú, quyến rũ đến mức gần như ma thuật, khó cưỡng lại. Nó có thể ám chỉ một vẻ đẹp, tài năng hoặc một điều gì đó đặc biệt có khả năng thu hút và làm say mê.
Prepositions
'enchant with' thường đi với những thứ trừu tượng như vẻ đẹp, âm nhạc, tài năng. Ví dụ: 'enchanted with her beauty'. 'enchant by' cũng tương tự nhưng nhấn mạnh vào nguyên nhân gây ra sự mê hoặc hơn. Ví dụ: 'enchanted by the magician's tricks'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply enchant (mê hoặc sâu sắc)
-
completely completely enchant (hoàn toàn mê hoặc)
-
utterly utterly enchant (hoàn toàn mê hoặc, say đắm)
-
audience enchant an audience (làm say đắm khán giả)
-
heart enchant someone's heart (làm say mê trái tim ai đó)
-
senses enchant the senses (làm say đắm các giác quan)
-
deeply deeply enchanted (bị mê hoặc sâu sắc)
-
utterly utterly enchanted (hoàn toàn bị mê hoặc)
-
truly truly enchanted (thực sự bị mê hoặc)
-
sense a sense of enchantment (một cảm giác mê hoặc)
-
power the power of enchantment (sức mạnh mê hoặc)
-
spell under a spell of enchantment (dưới một bùa mê)
Idioms
-
be enchanted by/with something/someone
bị cuốn hút, mê hoặc bởi điều gì/ai đó
"She was completely enchanted by the classical music performance."
(Cô ấy hoàn toàn bị cuốn hút bởi buổi biểu diễn nhạc cổ điển.)
-
fall under someone's enchantment
rơi vào bùa mê/sự mê hoặc của ai đó (thường là một nơi, người, hoặc trải nghiệm)
"Many visitors fall under the enchantment of the ancient city's charm."
(Nhiều du khách rơi vào bùa mê của sự quyến rũ của thành phố cổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enchant
Động từLàm cho ai đó vô cùng thích thú; quyến rũ, mê hoặc.
"The audience was enchanted by her beautiful singing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enchant".
