(Top Banner Ad)
enchant
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Văn học, Nghệ thuật, Tâm lý học

enchant

UK: /ɪnˈtʃɑːnt/ • US: /ɪnˈtʃænt/

Nghĩa tiếng Việt

mê hoặc quyến rũ làm say đắm hớp hồn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fill (someone) with great delight; charm.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó vô cùng thích thú; quyến rũ, mê hoặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audience was enchanted by her beautiful singing."

    "Khán giả đã bị mê hoặc bởi giọng hát tuyệt vời của cô ấy."

  • "The children were enchanted by the fairy tale."

    "Những đứa trẻ đã bị mê hoặc bởi câu chuyện cổ tích."

  • "The city's lights enchanted us as we drove into town."

    "Ánh đèn của thành phố đã mê hoặc chúng tôi khi chúng tôi lái xe vào thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enchant làm say đắm, mê hoặc, bỏ bùa
Adjective enchanting quyến rũ, mê hoặc, say đắm lòng người
Adjective enchanted bị mê hoặc, bị bỏ bùa, say đắm
Noun enchantment sự mê hoặc, bùa mê, phép thuật
Noun enchanter người làm phép, phù thủy (nam)
Noun enchantress người làm phép, phù thủy (nữ); người phụ nữ quyến rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Nghệ thuật, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kan-
Latin
canere
Latin
incantare
Old French
enchanter
Middle English
enchaunten
English
enchant

Nguồn gốc của sự Mê hoặc

Từ 'enchant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'incantare', ghép từ 'in-' (vào, trong) và 'cantare' (hát). 'Incantare' ban đầu có nghĩa là 'hát thần chú', 'phù phép bằng lời ca'. Ngày xưa, người ta tin rằng những lời ca, lời chú có thể tạo ra ma thuật, làm say đắm hoặc biến hóa mọi thứ. Qua tiếng Pháp cổ 'enchanter', từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về việc cuốn hút một cách mạnh mẽ như thể bị bỏ bùa.

Usage Note

Từ 'enchant' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'charm' hay 'delight'. Nó thường chỉ một sự thích thú, quyến rũ đến mức gần như ma thuật, khó cưỡng lại. Nó có thể ám chỉ một vẻ đẹp, tài năng hoặc một điều gì đó đặc biệt có khả năng thu hút và làm say mê.

Prepositions

with by

'enchant with' thường đi với những thứ trừu tượng như vẻ đẹp, âm nhạc, tài năng. Ví dụ: 'enchanted with her beauty'. 'enchant by' cũng tương tự nhưng nhấn mạnh vào nguyên nhân gây ra sự mê hoặc hơn. Ví dụ: 'enchanted by the magician's tricks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + enchant (Verb)
  • deeply deeply enchant
    (mê hoặc sâu sắc)
  • completely completely enchant
    (hoàn toàn mê hoặc)
  • utterly utterly enchant
    (hoàn toàn mê hoặc, say đắm)
enchant (Verb) + Noun
  • audience enchant an audience
    (làm say đắm khán giả)
  • heart enchant someone's heart
    (làm say mê trái tim ai đó)
  • senses enchant the senses
    (làm say đắm các giác quan)
Adjective + enchanted (Adjective)
  • deeply deeply enchanted
    (bị mê hoặc sâu sắc)
  • utterly utterly enchanted
    (hoàn toàn bị mê hoặc)
  • truly truly enchanted
    (thực sự bị mê hoặc)
Noun + enchantment (Noun)
  • sense a sense of enchantment
    (một cảm giác mê hoặc)
  • power the power of enchantment
    (sức mạnh mê hoặc)
  • spell under a spell of enchantment
    (dưới một bùa mê)

Idioms

  • be enchanted by/with something/someone

    bị cuốn hút, mê hoặc bởi điều gì/ai đó

    "She was completely enchanted by the classical music performance."

    (Cô ấy hoàn toàn bị cuốn hút bởi buổi biểu diễn nhạc cổ điển.)

  • fall under someone's enchantment

    rơi vào bùa mê/sự mê hoặc của ai đó (thường là một nơi, người, hoặc trải nghiệm)

    "Many visitors fall under the enchantment of the ancient city's charm."

    (Nhiều du khách rơi vào bùa mê của sự quyến rũ của thành phố cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enchant

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó vô cùng thích thú; quyến rũ, mê hoặc.

"The audience was enchanted by her beautiful singing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enchant".

Phép thuật và Truyện cổ tích

Từ 'enchant' thường gợi nhớ đến thế giới phép thuật, phù thủy và những câu chuyện cổ tích phương Tây. Trong đó, các nhân vật có thể bị phù phép, biến hóa hoặc say đắm bởi lời nguyền, thần chú. Nó đại diện cho sức mạnh siêu nhiên có thể thay đổi thực tại hoặc làm rung động tâm hồn, là một phần không thể thiếu trong nhiều nền văn hóa dân gian.

Sức mạnh của Nghệ thuật và Vẻ đẹp

Ngoài nghĩa đen về phép thuật, 'enchant' còn được dùng để diễn tả cảm giác bị cuốn hút mạnh mẽ bởi vẻ đẹp của nghệ thuật, âm nhạc, thiên nhiên hay một nhân cách đặc biệt. Nó chỉ ra khả năng của những điều này trong việc 'bỏ bùa' tâm hồn con người, khiến họ say mê và thán phục, giống như một loại phép thuật vô hình nhưng đầy quyền năng.