(Top Banner Ad)
repeat performance
B2
Noun B2 Biểu diễn nghệ thuật, Kinh doanh

repeat performance

UK: /rɪˈpiːt pəˈfɔːməns/ • US: /rɪˈpiːt pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

biểu diễn lại diễn lại tái diễn lặp lại thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A second or subsequent instance of a performance or event that is the same as or very similar to a previous one, typically indicating success or popularity.

Vietnamese Meaning

Một buổi biểu diễn hoặc sự kiện thứ hai hoặc tiếp theo giống hoặc rất giống với buổi biểu diễn hoặc sự kiện trước đó, thường cho thấy sự thành công hoặc phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to popular demand, the band will be giving a repeat performance of their sold-out concert."

    "Do nhu cầu của đông đảo khán giả, ban nhạc sẽ có một buổi biểu diễn lại của buổi hòa nhạc đã bán hết vé của họ."

  • "The play was so successful that they scheduled a repeat performance for the following week."

    "Vở kịch thành công đến nỗi họ đã lên lịch một buổi biểu diễn lại vào tuần sau."

  • "The athlete is hoping for a repeat performance at the next Olympic Games."

    "Vận động viên đang hy vọng vào một màn trình diễn lặp lại tại Thế vận hội Olympic tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repeat lặp lại, nói lại
Noun repetition sự lặp lại
Adverb repeatedly một cách lặp đi lặp lại
Adjective repeatable có thể lặp lại
Verb perform biểu diễn, thực hiện
Noun performer người biểu diễn, người trình diễn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Biểu diễn nghệ thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
repetere
Old French
repeter
English
repeat
Latin
performatio
Old French
performer
English
performance
English
repeat performance

Nguồn gốc từ 'Repeat' (Lặp lại)

Từ 'repeat' bắt nguồn từ tiếng Latin 'repetere', có nghĩa là 'tìm kiếm lại' hoặc 'tấn công lại'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'repeter' và cuối cùng trở thành 'repeat' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'làm lại' hoặc 'nói lại'.

Nguồn gốc từ 'Performance' (Màn trình diễn)

Từ 'performance' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông tục 'performatio', qua tiếng Pháp cổ 'performer' có nghĩa là 'thực hiện', 'hoàn thành'. Từ này đã đi vào tiếng Anh để chỉ hành động thực hiện một công việc, một vai trò, hoặc một buổi biểu diễn.

Sự kết hợp 'Repeat Performance' (Màn trình diễn lặp lại)

'Repeat performance' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời này. Ban đầu, nó chỉ một buổi biểu diễn được trình diễn lại. Về sau, nó được dùng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ hành động hoặc sự kiện nào xảy ra lần nữa, đôi khi mang hàm ý tiêu cực về một sự việc không mong muốn lặp lại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự lặp lại một thành công trước đó. Nó có thể ám chỉ sự mong đợi hoặc nhu cầu từ khán giả hoặc khách hàng về một điều gì đó tương tự như những gì đã được cung cấp trước đây. Nó nhấn mạnh tính chất lặp lại và sự thành công đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + repeat performance
  • give give a repeat performance
    (trình diễn lại một buổi biểu diễn)
  • deliver deliver a repeat performance
    (mang đến một màn trình diễn lặp lại (thường là thành công hoặc thất bại tương tự))
  • demand demand a repeat performance
    (yêu cầu biểu diễn lại)
  • avoid avoid a repeat performance
    (tránh lặp lại một sự việc (thường là tiêu cực))
  • prevent prevent a repeat performance
    (ngăn chặn một sự việc lặp lại)
Adjective + repeat performance
  • excellent an excellent repeat performance
    (một màn trình diễn lặp lại xuất sắc)
  • poor a poor repeat performance
    (một màn trình diễn lặp lại kém cỏi)
  • another another repeat performance
    (thêm một màn trình diễn/sự việc lặp lại nữa (thường mang ý than phiền))
  • similar a similar repeat performance
    (một sự việc lặp lại tương tự)

Idioms

  • No repeat performance

    Hy vọng điều tệ hại này sẽ không lặp lại. / Không có chuyện lặp lại lần nữa.

    "After last night's disaster, we definitely want no repeat performance."

    (Sau thảm họa đêm qua, chúng ta chắc chắn không muốn điều đó lặp lại.)

  • Another repeat performance

    Lại một sự việc (thường là không mong muốn) lặp lại nữa. (Thường dùng để thể hiện sự thất vọng, than phiền).

    "Oh no, not another repeat performance of your complaining about the food!"

    (Ôi không, lại một lần nữa cậu than phiền về đồ ăn rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repeat performance

Noun
Lật mặt

Một buổi biểu diễn hoặc sự kiện thứ hai hoặc tiếp theo giống hoặc rất giống với buổi biểu diễn hoặc sự kiện trước đó, thường cho thấy sự thành công hoặc phổ biến.

"Due to popular demand, the band will be giving a repeat performance of their sold-out concert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repeat performance".

'Encore' và Yêu cầu Biểu diễn Lại

Trong các buổi biểu diễn nghệ thuật ở phương Tây, khi khán giả rất yêu thích một màn trình diễn, họ thường vỗ tay và hô 'Encore!' (tiếng Pháp, nghĩa là 'lần nữa') để yêu cầu nghệ sĩ trở lại sân khấu và biểu diễn thêm một lần nữa hoặc một bài hát khác. Đây chính là một 'repeat performance' theo nghĩa đen.

Khi 'Repeat Performance' mang ý nghĩa cảnh báo

Ngoài việc chỉ một buổi biểu diễn, cụm từ 'repeat performance' còn thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một sự việc, đặc biệt là một sự cố hoặc vấn đề không mong muốn, xảy ra lần nữa. Ví dụ, một công ty có thể nói 'We can't afford a repeat performance of last quarter's losses' (Chúng ta không thể chịu đựng việc lặp lại tình trạng thua lỗ quý trước được). Điều này thể hiện một mong muốn mạnh mẽ là tránh sự việc tiêu cực đó lặp lại.