(Top Banner Ad)
administrator
B2
Danh từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

administrator

UK: /ədˈmɪnɪˌstreɪtər/ • US: /ədˈmɪnɪˌstreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

quản trị viên người quản lý nhà quản lý người điều hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person responsible for controlling or directing the affairs of a business, organization, etc.

Vietnamese Meaning

Một người chịu trách nhiệm kiểm soát hoặc điều hành các công việc của một doanh nghiệp, tổ chức, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The network administrator is responsible for maintaining the company's computer systems."

    "Quản trị viên mạng chịu trách nhiệm bảo trì hệ thống máy tính của công ty."

  • "She is the administrator of a large hospital."

    "Cô ấy là người quản lý của một bệnh viện lớn."

  • "The administrator has the authority to make important decisions."

    "Người quản lý có quyền đưa ra những quyết định quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb administer quản lý, điều hành, thi hành
Noun administration sự quản trị, chính quyền, ban quản lý
Adjective administrative thuộc về hành chính, quản trị
Adverb administratively về mặt hành chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
administrare
Latin
administrator
Middle French
administrateur
English
administrator

Nguồn gốc từ sự phục vụ

Từ 'administrator' bắt nguồn từ tiếng Latin 'administrare', kết hợp giữa 'ad-' (đến) và 'ministrare' (phục vụ). Thật thú vị khi biết rằng gốc từ này có liên quan mật thiết với từ 'minister' (bộ trưởng/người hầu). Ban đầu, một quản trị viên được hiểu là người thực hiện các dịch vụ hoặc giúp đỡ người khác quản lý công việc.

Usage Note

Từ 'administrator' thường được dùng để chỉ người có quyền hạn và trách nhiệm trong việc quản lý, điều hành một tổ chức hoặc hệ thống. Mức độ quyền hạn có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'manager', 'administrator' có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh quản lý hệ thống, quy trình, còn 'manager' có thể tập trung hơn vào quản lý con người.

Prepositions

of for

'administrator of' thường được dùng để chỉ người quản lý của một tổ chức, hệ thống cụ thể (ví dụ: administrator of the company). 'administrator for' có thể được dùng để chỉ người quản lý cho một mục đích, đối tượng cụ thể (ví dụ: administrator for the project).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + administrator
  • system system administrator
    (quản trị viên hệ thống)
  • database database administrator
    (quản trị viên cơ sở dữ liệu)
  • senior senior administrator
    (quản trị viên cao cấp)
Verb + administrator
  • appoint appoint an administrator
    (bổ nhiệm một quản trị viên)
  • act as act as an administrator
    (đóng vai trò là người quản lý/điều hành)

Idioms

  • Administrator of the estate

    Người quản lý di sản (thừa kế)

    "Since there was no will, the court appointed her as the administrator of the estate."

    (Vì không có di chúc, tòa án đã bổ nhiệm cô ấy làm người quản lý di sản.)

  • Grant of administration

    Quyền quản lý tài sản (pháp lý)

    "The lawyer applied for a grant of administration to manage the deceased's affairs."

    (Luật sư đã nộp đơn xin quyền quản lý tài sản để điều hành các công việc của người đã khuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

administrator

Danh từ
Lật mặt

Một người chịu trách nhiệm kiểm soát hoặc điều hành các công việc của một doanh nghiệp, tổ chức, v.v.

"The network administrator is responsible for maintaining the company's computer systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "administrator".

Ngày SysAdmin Day

Trong văn hóa phương Tây, ngày Thứ Sáu cuối cùng của tháng Bảy được chọn làm 'System Administrator Appreciation Day'. Đây là dịp để ghi nhận công lao thầm lặng của các quản trị viên hệ thống, những người giữ cho mạng Internet và máy tính hoạt động ổn định.

Vai trò trong giáo dục

Tại Mỹ và Anh, thuật ngữ 'administrator' thường dùng để chỉ những người lãnh đạo trong trường học như hiệu trưởng hoặc trưởng khoa, thay vì chỉ dùng từ 'principal' hay 'headmaster', nhấn mạnh vào vai trò quản lý vận hành của họ.