(Top Banner Ad)
end zone
B2
Danh từ B2 Thể thao (Bóng bầu dục Mỹ và Canada)

end zone

UK: /ˈend ˌzəʊn/ • US: /ˈend ˌzoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực cuối sân vùng ghi điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area at either end of an American or Canadian football field, between the goal line and the end line, into which a player must carry or catch the ball to score a touchdown.

Vietnamese Meaning

Khu vực ở mỗi đầu sân bóng bầu dục Mỹ hoặc Canada, nằm giữa vạch ghi điểm (goal line) và vạch cuối sân (end line), nơi mà một cầu thủ phải mang hoặc bắt được bóng để ghi bàn touchdown.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wide receiver made a spectacular catch in the end zone for a touchdown."

    "Cầu thủ bắt bóng cánh đã có một pha bắt bóng ngoạn mục trong khu vực end zone để ghi bàn touchdown."

  • "He ran the ball into the end zone to score the winning touchdown."

    "Anh ấy đã chạy bóng vào khu vực end zone để ghi bàn touchdown quyết định."

  • "The defensive player intercepted the pass in the end zone, preventing a score."

    "Hậu vệ đã chặn được đường chuyền trong khu vực end zone, ngăn chặn bàn thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun end zone khu vực cuối sân (trong bóng bầu dục Mỹ)
Adjective (attributive) end-zone thuộc khu vực cuối sân (dùng để mô tả một vật, hành động hoặc sự kiện liên quan đến khu vực này, ví dụ: end-zone pass - đường chuyền vào khu vực cuối sân)

Related Words

Subject Area

Thể thao (Bóng bầu dục Mỹ và Canada)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ende
Latin
zona
American English (Compound)
end zone

Nguồn gốc trong bóng bầu dục Mỹ

Cụm từ 'end zone' là một thuật ngữ đặc trưng của bóng bầu dục Mỹ và Canada. Nó là sự kết hợp của từ 'end' (cuối) và 'zone' (khu vực), xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để chỉ khu vực ghi điểm ở mỗi đầu sân. Trước đây, việc ghi điểm thường được thực hiện bằng cách đưa bóng qua cầu môn, nhưng với sự phát triển của môn thể thao này, khu vực cuối sân trở nên quan trọng cho việc ghi touchdown.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt liên quan đến bóng bầu dục Mỹ và Canada. Nó chỉ khu vực quan trọng để ghi điểm. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế hoàn toàn, nhưng có thể mô tả nó là 'khu vực ghi điểm' hoặc sử dụng các cụm từ mô tả vị trí của nó trên sân.

Prepositions

in into

‘in the end zone’ chỉ vị trí bên trong khu vực end zone. ‘into the end zone’ chỉ sự di chuyển vào khu vực end zone.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + end zone
  • opponent's opponent's end zone
    (khu vực cuối sân của đối phương)
  • our our end zone
    (khu vực cuối sân của đội nhà)
  • back of the back of the end zone
    (phía sau khu vực cuối sân)
Verb + end zone
  • reach the reach the end zone
    (đạt đến khu vực cuối sân)
  • run into the run into the end zone
    (chạy vào khu vực cuối sân)
  • throw to the throw to the end zone
    (chuyền bóng vào khu vực cuối sân)
  • score in the score in the end zone
    (ghi điểm trong khu vực cuối sân)
Noun + end zone
  • corner of the corner of the end zone
    (góc của khu vực cuối sân)
  • pass to the pass to the end zone
    (đường chuyền vào khu vực cuối sân)
  • celebration in the celebration in the end zone
    (màn ăn mừng trong khu vực cuối sân)

Idioms

  • get to the end zone

    đạt được mục tiêu, hoàn thành thành công (thường dùng trong nghĩa ẩn dụ ngoài bóng bầu dục)

    "After years of hard work, she finally got to the end zone with her new business."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng đạt được mục tiêu với công việc kinh doanh mới của mình.)

  • end zone celebration

    màn ăn mừng trong khu vực cuối sân (sau khi ghi điểm, thường bao gồm các điệu nhảy hoặc cử chỉ vui mừng)

    "The player received a penalty for an excessive end zone celebration."

    (Cầu thủ đã bị phạt vì màn ăn mừng quá mức trong khu vực cuối sân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

end zone

Danh từ
Lật mặt

Khu vực ở mỗi đầu sân bóng bầu dục Mỹ hoặc Canada, nằm giữa vạch ghi điểm (goal line) và vạch cuối sân (end line), nơi mà một cầu thủ phải mang hoặc bắt được bóng để ghi bàn touchdown.

"The wide receiver made a spectacular catch in the end zone for a touchdown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wide receiver caught the ball in the end zone.
Cầu thủ bắt bóng ở khu vực cuối sân.
Phủ định
The player did not reach the end zone before being tackled.
Cầu thủ đã không đến được khu vực cuối sân trước khi bị cản phá.
Nghi vấn
Did the team score a touchdown by reaching the end zone?
Đội có ghi được bàn thắng chạm bóng bằng cách chạm khu vực cuối sân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "end zone".

Tầm quan trọng trong bóng bầu dục Mỹ

Trong bóng bầu dục Mỹ, 'end zone' là khu vực quan trọng nhất trên sân, nơi một đội ghi được 'touchdown' (6 điểm) bằng cách đưa bóng vào hoặc nhận bóng trong khu vực này. Nó tượng trưng cho mục tiêu cuối cùng và thành công trong trận đấu. Các cầu thủ thường có những màn ăn mừng đặc biệt (end zone celebration) sau khi ghi điểm, mặc dù đôi khi những màn ăn mừng quá lố có thể bị phạt.

Biểu tượng của sự thành công và ăn mừng

'End zone' đã trở thành một biểu tượng văn hóa cho việc đạt được một mục tiêu hoặc thành công lớn. Cụm từ 'reaching the end zone' (đạt đến khu vực cuối sân) thường được dùng trong các ngữ cảnh ngoài thể thao để chỉ việc hoàn thành một dự án khó khăn, đạt được một cột mốc quan trọng, hoặc cuối cùng cũng đạt được thành công mong muốn.