(Top Banner Ad)
endearment
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Tình cảm

endearment

UK: /ɪnˈdɪəmənt/ • US: /ɪnˈdɪrmənt/

Nghĩa tiếng Việt

lời âu yếm cách gọi yêu thương từ ngữ trìu mến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase expressing love or affection.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ thể hiện tình yêu hoặc sự trìu mến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Darling and honey are common terms of endearment."

    "Cục cưng và bé yêu là những cách gọi yêu thương phổ biến."

  • "She murmured an endearment and kissed him."

    "Cô ấy thì thầm một lời âu yếm và hôn anh."

  • "He always uses endearments when talking to his wife."

    "Anh ấy luôn dùng những lời âu yếm khi nói chuyện với vợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dear thân yêu, quý mến, đáng yêu
Adverb dearly một cách yêu mến, một cách trìu mến
Verb endear làm cho được yêu mến, làm cho được quý trọng
Adjective endearing đáng yêu, dễ mến, dễ thương
Adverb endearingly một cách đáng yêu, một cách dễ mến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*diuraz
Old English
dēore
Middle English
dere
English
dear
English
endear
English
endearment

Từ 'yêu quý' đến 'thể hiện tình cảm'

Từ 'endearment' có nguồn gốc từ động từ 'endear', nghĩa là 'làm cho ai đó trở nên yêu quý' hoặc 'làm cho ai đó được yêu mến'. Cấu tạo bởi tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'làm cho' hoặc 'gây ra') và tính từ 'dear' (nghĩa là 'đáng yêu', 'quý giá'). Ban đầu, 'dear' dùng để chỉ những thứ quý giá hoặc người thân yêu. Về sau, 'endearment' phát triển để chỉ hành động, lời nói hoặc cử chỉ thể hiện sự yêu mến, tình cảm.

Usage Note

Từ 'endearment' thường được sử dụng để chỉ những cách gọi yêu thương, những lời nói ngọt ngào, hoặc những cử chỉ âu yếm mà người ta dành cho nhau. Nó nhấn mạnh vào sự ấm áp và tình cảm chân thành. So với 'affection', 'endearment' cụ thể hơn, thường thể hiện qua ngôn ngữ hoặc hành động cụ thể. 'Affection' là một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả cảm xúc và thái độ.

Prepositions

of for

‘Endearment of’: Diễn tả sự trìu mến, âu yếm đối với ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: “He used terms of endearment when speaking to his daughter.” ‘Endearment for’: Tương tự như trên, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào lý do hoặc nguồn gốc của sự trìu mến. Ví dụ: “She has a deep endearment for her childhood home.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endearment
  • sweet sweet endearments
    (những lời yêu thương ngọt ngào)
  • loving loving endearments
    (những lời âu yếm trìu mến)
  • public displays of public displays of endearment
    (những cử chỉ âu yếm công khai)
Noun + endearment
  • term of term of endearment
    (biệt danh yêu thương, từ ngữ thể hiện tình cảm)
  • words of words of endearment
    (những lời yêu thương, những lời âu yếm)
Verb + endearment
  • express express endearment
    (bày tỏ/thể hiện tình cảm (yêu mến))
  • show show endearment
    (thể hiện tình cảm (yêu mến))
  • whisper whisper words of endearment
    (thì thầm những lời yêu thương)
  • exchange exchange endearments
    (trao đổi những lời âu yếm)

Idioms

  • term of endearment

    Một từ hoặc cụm từ được dùng để thể hiện tình cảm, sự yêu mến, hoặc sự thân mật đối với ai đó.

    "'Honey' and 'sweetheart' are common terms of endearment for couples."

    ('Anh yêu' và 'em yêu' là những từ ngữ thể hiện tình cảm phổ biến dành cho các cặp đôi.)

  • public display of endearment (PDA)

    Những cử chỉ thân mật, âu yếm công khai ở nơi công cộng, như ôm, hôn, nắm tay.

    "Some people are uncomfortable with public displays of endearment, while others see it as normal."

    (Một số người cảm thấy không thoải mái với những cử chỉ âu yếm công khai, trong khi những người khác lại thấy đó là điều bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endearment

Danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ thể hiện tình yêu hoặc sự trìu mến.

"Darling and honey are common terms of endearment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, his little endearment made her smile.
Chà, lời âu yếm nhỏ bé của anh ấy đã khiến cô ấy mỉm cười.
Phủ định
Alas, there was no endearment in their final goodbye.
Than ôi, không có lời âu yếm nào trong lời tạm biệt cuối cùng của họ.
Nghi vấn
Oh, was that supposed to be an endearment?
Ồ, đó có phải là một lời âu yếm không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not used words of endearment so carelessly, she would be more trusting now.
Nếu anh ấy không sử dụng những lời âu yếm một cách bất cẩn như vậy, thì giờ cô ấy đã tin tưởng hơn.
Phủ định
If they hadn't exchanged endearments so publicly, the scandal wouldn't be so damaging today.
Nếu họ không trao đổi những lời âu yếm công khai như vậy, thì vụ bê bối sẽ không gây tổn hại đến vậy ngày hôm nay.
Nghi vấn
If she hadn't shown him any endearment, would he still be so devoted to her?
Nếu cô ấy không thể hiện bất kỳ sự âu yếm nào với anh ấy, liệu anh ấy có còn tận tụy với cô ấy như vậy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her letter was full of endearment.
Lá thư của cô ấy chứa đầy những lời âu yếm.
Phủ định
There was no endearment in his tone when he spoke to her.
Không có sự âu yếm nào trong giọng điệu của anh ấy khi anh ấy nói chuyện với cô ấy.
Nghi vấn
Was there any endearment in their relationship?
Có bất kỳ sự âu yếm nào trong mối quan hệ của họ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old letters were filled with endearments from her beloved.
Những lá thư cũ chứa đầy những lời âu yếm từ người yêu của cô ấy.
Phủ định
He did not use terms of endearment when he was angry.
Anh ấy đã không sử dụng những từ ngữ âu yếm khi anh ấy tức giận.
Nghi vấn
Did she respond to his endearment with a smile?
Cô ấy đã đáp lại lời âu yếm của anh ấy bằng một nụ cười phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endearment".

Biệt danh yêu thương (Pet Names) trong văn hóa phương Tây

Trong các mối quan hệ thân mật ở phương Tây, việc sử dụng các biệt danh yêu thương (pet names) như 'honey', 'sweetie', 'darling' là rất phổ biến. Đây là một cách để thể hiện sự gần gũi, tình cảm và sự gắn kết đặc biệt giữa các cặp đôi, bạn bè thân thiết hoặc trong gia đình, khác với việc gọi tên thông thường và thường mang ý nghĩa cá nhân sâu sắc.

Sự khác biệt trong việc thể hiện tình cảm công khai

Mức độ chấp nhận và thể hiện 'endearment' (đặc biệt là cử chỉ thể hiện tình cảm công khai - PDA) có sự khác biệt đáng kể giữa các nền văn hóa. Ở một số quốc gia phương Tây, những cử chỉ âu yếm nhẹ nhàng nơi công cộng được coi là bình thường, trong khi ở một số nền văn hóa khác (bao gồm cả một số nước châu Á), việc này có thể bị coi là không phù hợp hoặc quá riêng tư và được tránh.