(Top Banner Ad)
term of affection
B2
noun phrase B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

term of affection

UK: /tɜːm ɒv əˈfekʃən/ • US: /tɜːrm əv əˈfekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cách gọi yêu thương từ ngữ trìu mến cách xưng hô trìu mến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase used to address or refer to someone you love or care for in a loving way.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để gọi hoặc nhắc đến ai đó bạn yêu thương hoặc quan tâm một cách trìu mến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Sweetheart" is a common term of affection."

    ""Em yêu" là một cụm từ trìu mến phổ biến."

  • "He used a term of affection when he spoke to his daughter."

    "Anh ấy đã sử dụng một từ ngữ trìu mến khi nói chuyện với con gái."

  • "Many couples have their own unique terms of affection."

    "Nhiều cặp đôi có những cách gọi yêu thương độc đáo của riêng họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun term thuật ngữ; điều khoản; kỳ hạn; học kỳ
Noun affection tình cảm, sự yêu mến, lòng trìu mến
Adjective affectionate yêu mến, trìu mến, âu yếm
Adverb affectionately một cách yêu mến, trìu mến
Verb affect ảnh hưởng; tác động; làm cảm động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
terme
English
term
Latin
affectio
Old French
affeccion
Middle English
affeccioun
English
affection

Sự ra đời của một cụm từ thân mật

Cụm từ "term of affection" được ghép từ hai từ tiếng Anh có gốc Latin: "term" (có nghĩa là từ ngữ, cách diễn đạt) và "affection" (có nghĩa là tình cảm, sự yêu mến). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cách diễn đạt cụ thể, dùng để chỉ những từ ngữ, biệt danh hay tên gọi được sử dụng để thể hiện sự yêu thương, trìu mến dành cho ai đó, thường là người thân, bạn bè thân thiết hoặc người yêu. Nó nhấn mạnh mục đích của từ ngữ đó là truyền tải tình cảm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các mối quan hệ thân thiết như gia đình, bạn bè thân thiết hoặc các mối quan hệ lãng mạn. Nó thể hiện tình cảm yêu thương, trìu mến và sự quan tâm.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. 'Term of affection' nghĩa là 'từ/cụm từ *thể hiện* tình cảm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + term of affection
  • sweet sweet term of affection
    (cụm từ âu yếm ngọt ngào)
  • endearing endearing term of affection
    (từ ngữ yêu thương đáng mến)
  • pet pet term of affection
    (biệt danh yêu thương riêng tư)
  • loving loving term of affection
    (từ ngữ yêu thương trìu mến)
Verb + term of affection
  • use use a term of affection
    (sử dụng một từ ngữ yêu thương)
  • whisper whisper a term of affection
    (thì thầm một từ ngữ yêu thương)
  • call someone by a call someone by a term of affection
    (gọi ai đó bằng một tên gọi thân mật)
  • have a have a term of affection for someone
    (có một biệt danh thân mật dành cho ai đó)

Idioms

  • It's just a term of affection.

    Đó chỉ là một cách gọi thân mật thôi (không có ý gì khác đâu).

    "Don't be offended, 'old man' is just a term of affection in our family."

    (Đừng tự ái, 'ông già' chỉ là một cách gọi thân mật trong gia đình chúng tôi thôi.)

  • use a term of affection

    sử dụng một từ ngữ yêu thương (để gọi ai đó)

    "Parents often use a term of affection like 'sweetheart' for their children."

    (Cha mẹ thường dùng những từ ngữ yêu thương như 'cục cưng' để gọi con cái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

term of affection

noun phrase
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để gọi hoặc nhắc đến ai đó bạn yêu thương hoặc quan tâm một cách trìu mến.

""Sweetheart" is a common term of affection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "term of affection".

Sự đa dạng trong văn hóa sử dụng

Việc sử dụng các cụm từ âu yếm (terms of affection) rất phổ biến trong các mối quan hệ thân mật ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt giữa vợ chồng, cha mẹ và con cái, hoặc bạn bè rất thân. Tuy nhiên, mức độ công khai và loại từ ngữ sử dụng có thể khác nhau. Trong khi một số nền văn hóa coi việc thể hiện tình cảm bằng lời nói là bình thường ở nơi công cộng, thì những nền văn hóa khác (ví dụ, một số nền văn hóa châu Á) có thể ưu tiên sự trang trọng hơn, và các cụm từ này thường chỉ được dùng trong phạm vi riêng tư.

Biệt danh phổ biến và ý nghĩa

Trong tiếng Anh, có nhiều cụm từ âu yếm phổ biến như 'honey', 'sweetheart', 'darling', 'babe', 'dear', 'love'. Những từ này thường được dùng để thể hiện sự quan tâm, yêu thương, và gắn bó. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ gọi người yêu, vợ/chồng, con cái, đến đôi khi là những người lạ trong một cách thân thiện (ví dụ: một người bán hàng lớn tuổi gọi khách hàng trẻ là 'honey' hoặc 'dear').