(Top Banner Ad)
menstrual cycle
B2
noun B2 Y học

menstrual cycle

UK: /ˈmenstruəl ˈsaɪkl/ • US: /ˈmenstruəl ˈsaɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

chu kỳ kinh nguyệt kinh nguyệt vòng kinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of ovulation and menstruation in women and other female primates; the recurring cycle of physiological changes in the uterus and ovaries that occurs approximately monthly in women of reproductive age and results in menstruation if fertilization does not occur.

Vietnamese Meaning

Chu kỳ kinh nguyệt là một quá trình rụng trứng và kinh nguyệt ở phụ nữ và các loài linh trưởng cái khác; chu kỳ lặp đi lặp lại của những thay đổi sinh lý trong tử cung và buồng trứng xảy ra gần như hàng tháng ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và dẫn đến kinh nguyệt nếu không xảy ra sự thụ tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the menstrual cycle is essential for women's health."

    "Hiểu về chu kỳ kinh nguyệt là điều cần thiết cho sức khỏe phụ nữ."

  • "The average menstrual cycle lasts about 28 days."

    "Chu kỳ kinh nguyệt trung bình kéo dài khoảng 28 ngày."

  • "Irregular periods can be a sign of hormonal imbalances."

    "Kinh nguyệt không đều có thể là dấu hiệu của sự mất cân bằng hormone."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun menstruation sự hành kinh, kinh nguyệt
Adjective menstrual thuộc về kinh nguyệt
Noun cycle chu kỳ
Verb cycle chu kỳ, lặp lại theo chu kỳ
Adjective cyclical có tính chu kỳ, tuần hoàn
Adverb cyclically một cách tuần hoàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

ovulation (sự rụng trứng)hormones (hormone)uterus (tử cung)PMS (premenstrual syndrome) (hội chứng tiền kinh nguyệt)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κύκλος (kýklos)
Latin
cyclus
Old French
cycle
English
cycle
Latin
mensis
Latin
menstrualis
English
menstrual

Sự Liên Hệ Với Mặt Trăng

Từ 'menstrual' có nguồn gốc từ 'mensis' trong tiếng Latin, nghĩa là 'tháng'. Điều thú vị là từ này cũng liên quan đến 'mặt trăng' (moon) và chu kỳ của nó, phản ánh sự tương đồng giữa chu kỳ kinh nguyệt và chu kỳ mặt trăng kéo dài khoảng 28 ngày.

Vòng Tròn Cuộc Sống

'Cycle' bắt nguồn từ 'kyklos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe'. Điều này rất phù hợp để mô tả một quá trình lặp đi lặp lại một cách tuần hoàn, giống như một vòng tròn không có điểm kết thúc.

Usage Note

Cụm từ 'menstrual cycle' chỉ một quá trình sinh học phức tạp kéo dài khoảng một tháng, bao gồm các giai đoạn khác nhau được điều khiển bởi hormone. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sức khỏe sinh sản và giáo dục giới tính. Nó khác với 'period' (kỳ kinh nguyệt) vốn chỉ đề cập đến giai đoạn chảy máu kinh nguyệt.

Prepositions

during throughout

'during' và 'throughout' có thể được sử dụng để chỉ thời gian khi một điều gì đó xảy ra trong chu kỳ kinh nguyệt. Ví dụ: 'Symptoms can vary during the menstrual cycle' (Các triệu chứng có thể khác nhau trong chu kỳ kinh nguyệt). 'Hormone levels fluctuate throughout the menstrual cycle' (Mức độ hormone dao động trong suốt chu kỳ kinh nguyệt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + menstrual cycle
  • regular regular menstrual cycle
    (chu kỳ kinh nguyệt đều đặn)
  • irregular irregular menstrual cycle
    (chu kỳ kinh nguyệt không đều)
  • painful painful menstrual cycle
    (chu kỳ kinh nguyệt đau đớn)
  • heavy heavy menstrual cycle
    (chu kỳ kinh nguyệt ra nhiều)
  • light light menstrual cycle
    (chu kỳ kinh nguyệt ra ít)
  • absent absent menstrual cycle
    (vô kinh (không có chu kỳ kinh nguyệt))
Verb + menstrual cycle
  • track track one's menstrual cycle
    (theo dõi chu kỳ kinh nguyệt của ai đó)
  • regulate regulate the menstrual cycle
    (điều hòa chu kỳ kinh nguyệt)
  • disrupt disrupt the menstrual cycle
    (làm gián đoạn chu kỳ kinh nguyệt)
  • experience experience a menstrual cycle
    (trải qua một chu kỳ kinh nguyệt)
Noun + menstrual cycle
  • length length of the menstrual cycle
    (độ dài của chu kỳ kinh nguyệt)
  • phases phases of the menstrual cycle
    (các giai đoạn của chu kỳ kinh nguyệt)
  • onset onset of the menstrual cycle
    (sự bắt đầu của chu kỳ kinh nguyệt)

Idioms

  • track one's menstrual cycle

    theo dõi chu kỳ kinh nguyệt của mình (để biết thời điểm rụng trứng, mang thai, hoặc sức khỏe)

    "Many apps help women track their menstrual cycle."

    (Nhiều ứng dụng giúp phụ nữ theo dõi chu kỳ kinh nguyệt của họ.)

  • regulate the menstrual cycle

    điều hòa chu kỳ kinh nguyệt (bằng thuốc, lối sống, v.v.)

    "Hormonal birth control can help regulate the menstrual cycle."

    (Biện pháp tránh thai bằng hormone có thể giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt.)

  • disrupt the menstrual cycle

    làm gián đoạn chu kỳ kinh nguyệt (do căng thẳng, bệnh tật, v.v.)

    "Extreme stress can disrupt the menstrual cycle."

    (Căng thẳng cực độ có thể làm gián đoạn chu kỳ kinh nguyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

menstrual cycle

noun
Lật mặt

Chu kỳ kinh nguyệt là một quá trình rụng trứng và kinh nguyệt ở phụ nữ và các loài linh trưởng cái khác; chu kỳ lặp đi lặp lại của những thay đổi sinh lý trong tử cung và buồng trứng xảy ra gần như hàng tháng ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và dẫn đến kinh nguyệt nếu không xảy ra sự thụ tinh.

"Understanding the menstrual cycle is essential for women's health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menstrual cycle".

Cấm kỵ và sự kỳ thị

Trong nhiều nền văn hóa và lịch sử, kinh nguyệt thường bị bao phủ bởi sự cấm kỵ và kỳ thị. Phụ nữ trong thời kỳ kinh nguyệt đôi khi bị coi là không sạch sẽ hoặc bị cô lập khỏi các hoạt động xã hội và tôn giáo. Tuy nhiên, ngày nay, có nhiều phong trào nhằm xóa bỏ sự kỳ thị này và bình thường hóa việc nói về kinh nguyệt.

Mối liên hệ với Mặt Trăng

Từ xa xưa, nhiều nền văn hóa đã nhận thấy sự tương đồng giữa chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ (khoảng 28 ngày) và chu kỳ của mặt trăng. Mối liên hệ này đã dẫn đến nhiều niềm tin và nghi lễ cổ xưa, coi kinh nguyệt là một phần tự nhiên và linh thiêng của vòng đời, gắn liền với nhịp điệu của vũ trụ.