menstrual cycle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of ovulation and menstruation in women and other female primates; the recurring cycle of physiological changes in the uterus and ovaries that occurs approximately monthly in women of reproductive age and results in menstruation if fertilization does not occur.
Vietnamese Meaning
Chu kỳ kinh nguyệt là một quá trình rụng trứng và kinh nguyệt ở phụ nữ và các loài linh trưởng cái khác; chu kỳ lặp đi lặp lại của những thay đổi sinh lý trong tử cung và buồng trứng xảy ra gần như hàng tháng ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và dẫn đến kinh nguyệt nếu không xảy ra sự thụ tinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the menstrual cycle is essential for women's health."
"Hiểu về chu kỳ kinh nguyệt là điều cần thiết cho sức khỏe phụ nữ."
-
"The average menstrual cycle lasts about 28 days."
"Chu kỳ kinh nguyệt trung bình kéo dài khoảng 28 ngày."
-
"Irregular periods can be a sign of hormonal imbalances."
"Kinh nguyệt không đều có thể là dấu hiệu của sự mất cân bằng hormone."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | menstruation | sự hành kinh, kinh nguyệt |
| Adjective | menstrual | thuộc về kinh nguyệt |
| Noun | cycle | chu kỳ |
| Verb | cycle | chu kỳ, lặp lại theo chu kỳ |
| Adjective | cyclical | có tính chu kỳ, tuần hoàn |
| Adverb | cyclically | một cách tuần hoàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'menstrual cycle' chỉ một quá trình sinh học phức tạp kéo dài khoảng một tháng, bao gồm các giai đoạn khác nhau được điều khiển bởi hormone. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sức khỏe sinh sản và giáo dục giới tính. Nó khác với 'period' (kỳ kinh nguyệt) vốn chỉ đề cập đến giai đoạn chảy máu kinh nguyệt.
Prepositions
'during' và 'throughout' có thể được sử dụng để chỉ thời gian khi một điều gì đó xảy ra trong chu kỳ kinh nguyệt. Ví dụ: 'Symptoms can vary during the menstrual cycle' (Các triệu chứng có thể khác nhau trong chu kỳ kinh nguyệt). 'Hormone levels fluctuate throughout the menstrual cycle' (Mức độ hormone dao động trong suốt chu kỳ kinh nguyệt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular regular menstrual cycle (chu kỳ kinh nguyệt đều đặn)
-
irregular irregular menstrual cycle (chu kỳ kinh nguyệt không đều)
-
painful painful menstrual cycle (chu kỳ kinh nguyệt đau đớn)
-
heavy heavy menstrual cycle (chu kỳ kinh nguyệt ra nhiều)
-
light light menstrual cycle (chu kỳ kinh nguyệt ra ít)
-
absent absent menstrual cycle (vô kinh (không có chu kỳ kinh nguyệt))
-
track track one's menstrual cycle (theo dõi chu kỳ kinh nguyệt của ai đó)
-
regulate regulate the menstrual cycle (điều hòa chu kỳ kinh nguyệt)
-
disrupt disrupt the menstrual cycle (làm gián đoạn chu kỳ kinh nguyệt)
-
experience experience a menstrual cycle (trải qua một chu kỳ kinh nguyệt)
-
length length of the menstrual cycle (độ dài của chu kỳ kinh nguyệt)
-
phases phases of the menstrual cycle (các giai đoạn của chu kỳ kinh nguyệt)
-
onset onset of the menstrual cycle (sự bắt đầu của chu kỳ kinh nguyệt)
Idioms
-
track one's menstrual cycle
theo dõi chu kỳ kinh nguyệt của mình (để biết thời điểm rụng trứng, mang thai, hoặc sức khỏe)
"Many apps help women track their menstrual cycle."
(Nhiều ứng dụng giúp phụ nữ theo dõi chu kỳ kinh nguyệt của họ.)
-
regulate the menstrual cycle
điều hòa chu kỳ kinh nguyệt (bằng thuốc, lối sống, v.v.)
"Hormonal birth control can help regulate the menstrual cycle."
(Biện pháp tránh thai bằng hormone có thể giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt.)
-
disrupt the menstrual cycle
làm gián đoạn chu kỳ kinh nguyệt (do căng thẳng, bệnh tật, v.v.)
"Extreme stress can disrupt the menstrual cycle."
(Căng thẳng cực độ có thể làm gián đoạn chu kỳ kinh nguyệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
menstrual cycle
nounChu kỳ kinh nguyệt là một quá trình rụng trứng và kinh nguyệt ở phụ nữ và các loài linh trưởng cái khác; chu kỳ lặp đi lặp lại của những thay đổi sinh lý trong tử cung và buồng trứng xảy ra gần như hàng tháng ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và dẫn đến kinh nguyệt nếu không xảy ra sự thụ tinh.
"Understanding the menstrual cycle is essential for women's health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "menstrual cycle".
