(Top Banner Ad)
fiberscope
C1
noun C1 Y học, Kỹ thuật

fiberscope

UK: /ˈfaɪbəˌskəʊp/ • US: /ˈfaɪbərˌskoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

ống nội soi mềm ống soi mềm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flexible endoscope using fiber optics to visualize internal organs or cavities.

Vietnamese Meaning

Một ống nội soi mềm sử dụng sợi quang học để quan sát các cơ quan hoặc khoang bên trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor used a fiberscope to examine the patient's colon."

    "Bác sĩ đã sử dụng ống nội soi mềm để kiểm tra đại tràng của bệnh nhân."

  • "The fiberscope allowed the surgeon to see the tumor clearly."

    "Ống nội soi mềm cho phép bác sĩ phẫu thuật nhìn thấy khối u một cách rõ ràng."

  • "The technician used a fiberscope to inspect the inside of the aircraft engine."

    "Kỹ thuật viên đã sử dụng ống nội soi mềm để kiểm tra bên trong động cơ máy bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiberscope Ống soi sợi quang
Noun fiberscopy Kỹ thuật soi bằng ống sợi quang; sự kiểm tra bằng ống soi sợi quang
Adjective fiberscopic Thuộc về ống soi sợi quang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fibra (source of 'fiber')
Ancient Greek
skopein (to look at, observe)
English (19th C)
fiber + -scope (from Greek skopos, watcher)
English (Mid-20th C)
fiberscope (compound word)

Nguồn gốc của từ "Fiberscope"

Từ "fiberscope" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố chính: "fiber" (sợi quang) và "scope" (dụng cụ để quan sát). "Fiber" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fibra" có nghĩa là sợi, trong khi "scope" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "skopein" có nghĩa là nhìn, quan sát. Khi ghép lại, "fiberscope" mô tả một dụng cụ sử dụng sợi quang để nhìn sâu vào những nơi khó tiếp cận, đặc biệt là trong y tế và công nghiệp.

Usage Note

Fiberscope được sử dụng trong nhiều quy trình y tế để chẩn đoán và điều trị các bệnh khác nhau. Nó linh hoạt hơn so với các loại ống nội soi cứng, cho phép tiếp cận các khu vực khó tiếp cận hơn. Sự khác biệt chính so với các loại ống nội soi khác là việc sử dụng sợi quang học để truyền hình ảnh, mang lại hình ảnh rõ ràng và chi tiết.

Prepositions

with for

‘With’ thường được dùng để chỉ dụng cụ hoặc phương tiện được sử dụng cùng với fiberscope (ví dụ: ‘diagnosed with a fiberscope’). ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của fiberscope (ví dụ: ‘used for diagnosis’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiberscope
  • flexible flexible fiberscope
    (ống soi sợi quang mềm dẻo)
  • rigid rigid fiberscope
    (ống soi sợi quang cứng)
  • diagnostic diagnostic fiberscope
    (ống soi sợi quang chẩn đoán)
  • advanced advanced fiberscope
    (ống soi sợi quang tiên tiến)
Verb + fiberscope
  • use use a fiberscope
    (sử dụng ống soi sợi quang)
  • insert insert a fiberscope
    (đưa ống soi sợi quang vào)
  • operate operate a fiberscope
    (vận hành ống soi sợi quang)
  • examine with examine with a fiberscope
    (khám bằng ống soi sợi quang)
Fiberscope + Noun
  • examination fiberscope examination
    (kiểm tra bằng ống soi sợi quang)
  • technology fiberscope technology
    (công nghệ ống soi sợi quang)
  • procedure fiberscope procedure
    (thủ thuật soi bằng ống sợi quang)

Idioms

  • perform a fiberscope examination

    Thực hiện kiểm tra bằng ống soi sợi quang

    "The doctor performed a fiberscope examination to check the patient's throat."

    (Bác sĩ đã thực hiện kiểm tra bằng ống soi sợi quang để kiểm tra cổ họng của bệnh nhân.)

  • guide a fiberscope

    Dẫn hướng ống soi sợi quang

    "Nurses often assist in guiding a fiberscope during endoscopic procedures."

    (Y tá thường hỗ trợ dẫn hướng ống soi sợi quang trong các thủ thuật nội soi.)

  • visualize with a fiberscope

    Quan sát bằng ống soi sợi quang

    "Surgeons can visualize internal organs with a fiberscope."

    (Các bác sĩ phẫu thuật có thể quan sát các cơ quan nội tạng bằng ống soi sợi quang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiberscope

noun
Lật mặt

Một ống nội soi mềm sử dụng sợi quang học để quan sát các cơ quan hoặc khoang bên trong cơ thể.

"The doctor used a fiberscope to examine the patient's colon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will use a fiberscope to examine your throat tomorrow.
Bác sĩ sẽ sử dụng ống nội soi sợi quang để kiểm tra cổ họng của bạn vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to buy a new fiberscope for the clinic next year.
Họ sẽ không mua một ống nội soi sợi quang mới cho phòng khám vào năm tới.
Nghi vấn
Will the technician need a fiberscope to repair the machine?
Liệu kỹ thuật viên có cần ống nội soi sợi quang để sửa chữa máy móc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiberscope".

Đột phá trong Y học

Sự ra đời của fiberscope đã đánh dấu một bước đột phá quan trọng trong y học, cho phép các bác sĩ quan sát bên trong cơ thể người mà không cần phẫu thuật mở. Điều này đã cách mạng hóa chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh lý, từ các vấn đề tiêu hóa đến hô hấp, giúp giảm thiểu rủi ro và thời gian hồi phục cho bệnh nhân.

Ứng dụng trong Công nghiệp

Ngoài y tế, fiberscope còn có vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng được sử dụng để kiểm tra máy móc, đường ống, động cơ và các cấu trúc phức tạp mà mắt thường không thể tiếp cận. Khả năng nhìn vào những không gian hẹp và khó khăn giúp kỹ sư phát hiện lỗi, ăn mòn hoặc hỏng hóc mà không cần tháo rời thiết bị, tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí bảo trì.