(Top Banner Ad)
bronchoscope
C1
danh từ C1 Y học

bronchoscope

UK: /ˈbrɒŋkəskəʊp/ • US: /ˈbrɑːŋkəskoʊp/

Nghĩa tiếng Việt

ống nội soi phế quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for examining the trachea and bronchi.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để kiểm tra khí quản và phế quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor used a bronchoscope to examine the patient's lungs."

    "Bác sĩ đã sử dụng ống nội soi phế quản để kiểm tra phổi của bệnh nhân."

  • "A flexible bronchoscope was inserted through the patient's nose."

    "Một ống nội soi phế quản mềm được đưa qua mũi của bệnh nhân."

  • "The bronchoscope allowed the doctor to see the tumor in the lung."

    "Ống nội soi phế quản cho phép bác sĩ nhìn thấy khối u trong phổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bronchoscope ống nội soi phế quản (dụng cụ)
Noun bronchoscopy thủ thuật nội soi phế quản
Adjective bronchoscopic thuộc về nội soi phế quản
Noun bronchoscopist bác sĩ nội soi phế quản

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βρόγχος (brónkhos) + σκοπέω (skopéō)
Modern English
bronchoscope

Con mắt nhìn vào lá phổi

Từ 'bronchoscope' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ: 'bronkhos' có nghĩa là 'khí quản' và 'skopeo' có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'quan sát'. Vì vậy, về mặt từ nguyên, nó có nghĩa đen là 'dụng cụ để nhìn vào khí quản', mô tả chính xác chức năng của thiết bị y tế này trong việc kiểm tra đường thở.

Usage Note

Bronchoscope là một ống mềm hoặc cứng có gắn đèn và camera ở đầu, được đưa vào đường thở để quan sát, chẩn đoán và đôi khi điều trị các vấn đề về đường hô hấp. Nó cho phép bác sĩ nhìn thấy trực tiếp bên trong khí quản và phế quản, thu thập mẫu mô (sinh thiết) hoặc loại bỏ dị vật.

Prepositions

with for

with: Được sử dụng để mô tả công dụng của bronchoscope trong việc kiểm tra hoặc điều trị (ví dụ: 'examined with a bronchoscope'). for: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng bronchoscope (ví dụ: 'used for bronchoscopy').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bronchoscope
  • insert a bronchoscope
    (đưa ống nội soi phế quản vào)
  • pass a bronchoscope through the vocal cords
    (luồn ống nội soi phế quản qua dây thanh quản)
  • use a bronchoscope to examine the airways
    (dùng ống nội soi phế quản để kiểm tra đường thở)
  • withdraw the bronchoscope
    (rút ống nội soi phế quản ra)
Adjective + bronchoscope
  • flexible bronchoscope
    (ống nội soi phế quản mềm)
  • rigid bronchoscope
    (ống nội soi phế quản cứng)
  • fiberoptic bronchoscope
    (ống nội soi phế quản sợi quang)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bronchoscope

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ để kiểm tra khí quản và phế quản.

"The doctor used a bronchoscope to examine the patient's lungs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bronchoscope".

Phát minh cứu người: Thách thức của Gustav Killian

Năm 1897, bác sĩ người Đức Gustav Killian đã thực hiện thành công ca nội soi phế quản đầu tiên trên thế giới để lấy một mảnh xương heo ra khỏi đường thở của một người nông dân. Trước đó, những trường hợp hóc dị vật như vậy thường gây tử vong. Phát minh này đã mở ra một kỷ nguyên mới trong ngành y, biến những tình huống nguy hiểm chết người thành có thể điều trị được.

Không chỉ để nhìn: Ống nội soi hiện đại

Ống nội soi phế quản ngày nay không chỉ là công cụ quan sát. Chúng được thiết kế với các kênh nhỏ để luồn các dụng cụ khác qua. Điều này cho phép bác sĩ thực hiện nhiều thủ thuật phức tạp như lấy mẫu mô để sinh thiết, hút dịch, bơm thuốc trực tiếp vào phổi, hoặc thậm chí dùng laser để điều trị khối u mà không cần phẫu thuật mở.