endoskeleton
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An internal skeleton, such as that of vertebrates.
Vietnamese Meaning
Bộ xương trong, ví dụ như bộ xương của động vật có xương sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The endoskeleton of a shark is made of cartilage."
"Bộ xương trong của cá mập được làm từ sụn."
-
"The human endoskeleton provides support and protection for internal organs."
"Bộ xương trong của người cung cấp sự hỗ trợ và bảo vệ cho các cơ quan nội tạng."
-
"Unlike insects, mammals possess an endoskeleton."
"Không giống như côn trùng, động vật có vú sở hữu bộ xương trong."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skeleton | |
| Adjective | skeletal | |
| Noun | exoskeleton | |
| Adjective | endoskeletal |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Endoskeleton khác với exoskeleton (bộ xương ngoài) ở chỗ nó nằm bên trong cơ thể và được bao phủ bởi các mô mềm. Nó cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc, bảo vệ các cơ quan nội tạng và cho phép vận động. So với exoskeleton, endoskeleton cho phép động vật phát triển lớn hơn vì nó không bị giới hạn bởi việc phải lột xác để lớn lên.
Prepositions
‘of’ được dùng để chỉ bộ xương trong *của* một sinh vật cụ thể (ví dụ: endoskeleton of a human). ‘in’ được dùng để chỉ sự hiện diện của bộ xương trong *trong* một sinh vật hoặc nhóm sinh vật (ví dụ: endoskeletons in vertebrates).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bony bony endoskeleton (bộ xương trong cấu tạo từ xương)
-
cartilaginous cartilaginous endoskeleton (bộ xương trong cấu tạo từ sụn)
-
internal internal endoskeleton (bộ xương trong (nằm bên trong cơ thể))
-
vertebrate vertebrate endoskeleton (bộ xương trong của động vật có xương sống)
-
possess possess an endoskeleton (sở hữu một bộ xương trong)
-
develop develop an endoskeleton (phát triển một bộ xương trong)
-
support support the body with an endoskeleton (nâng đỡ cơ thể bằng bộ xương trong)
Idioms
-
vertebrate endoskeleton
bộ xương trong của động vật có xương sống
"All fish, amphibians, reptiles, birds, and mammals have a vertebrate endoskeleton."
(Tất cả cá, lưỡng cư, bò sát, chim và động vật có vú đều có bộ xương trong của động vật có xương sống.)
-
cartilaginous endoskeleton
bộ xương trong bằng sụn
"Sharks and rays are known for their cartilaginous endoskeleton."
(Cá mập và cá đuối nổi tiếng với bộ xương trong bằng sụn của chúng.)
-
bony endoskeleton
bộ xương trong bằng xương
"Most land vertebrates have a bony endoskeleton, providing rigid support."
(Hầu hết động vật có xương sống trên cạn đều có bộ xương trong bằng xương, cung cấp sự nâng đỡ cứng chắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endoskeleton
danh từBộ xương trong, ví dụ như bộ xương của động vật có xương sống.
"The endoskeleton of a shark is made of cartilage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endoskeleton".
