(Top Banner Ad)
endoskeleton
C1
danh từ C1 Sinh học, Giải phẫu học

endoskeleton

UK: /ˌɛndəʊˈskɛlɪtən/ • US: /ˌɛndoʊˈskɛlətən/

Nghĩa tiếng Việt

bộ xương trong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An internal skeleton, such as that of vertebrates.

Vietnamese Meaning

Bộ xương trong, ví dụ như bộ xương của động vật có xương sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The endoskeleton of a shark is made of cartilage."

    "Bộ xương trong của cá mập được làm từ sụn."

  • "The human endoskeleton provides support and protection for internal organs."

    "Bộ xương trong của người cung cấp sự hỗ trợ và bảo vệ cho các cơ quan nội tạng."

  • "Unlike insects, mammals possess an endoskeleton."

    "Không giống như côn trùng, động vật có vú sở hữu bộ xương trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skeleton
Adjective skeletal
Noun exoskeleton
Adjective endoskeletal

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔνδον (endon)
Ancient Greek
σκελετός (skeletos)
English
endoskeleton

Nguồn gốc khoa học của 'endoskeleton'

Từ 'endoskeleton' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai gốc từ Hy Lạp cổ đại: 'endon' có nghĩa là 'bên trong', và 'skeletos' có nghĩa là 'bộ xương' hoặc 'cơ thể khô'. Ghép lại, nó mô tả một cấu trúc xương hoặc sụn nằm hoàn toàn bên trong cơ thể, cung cấp sự nâng đỡ và bảo vệ từ bên trong. Thuật ngữ này giúp các nhà sinh vật học phân biệt rõ ràng các loại khung xương khác nhau trong thế giới động vật.

Usage Note

Endoskeleton khác với exoskeleton (bộ xương ngoài) ở chỗ nó nằm bên trong cơ thể và được bao phủ bởi các mô mềm. Nó cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc, bảo vệ các cơ quan nội tạng và cho phép vận động. So với exoskeleton, endoskeleton cho phép động vật phát triển lớn hơn vì nó không bị giới hạn bởi việc phải lột xác để lớn lên.

Prepositions

of in

‘of’ được dùng để chỉ bộ xương trong *của* một sinh vật cụ thể (ví dụ: endoskeleton of a human). ‘in’ được dùng để chỉ sự hiện diện của bộ xương trong *trong* một sinh vật hoặc nhóm sinh vật (ví dụ: endoskeletons in vertebrates).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endoskeleton
  • bony bony endoskeleton
    (bộ xương trong cấu tạo từ xương)
  • cartilaginous cartilaginous endoskeleton
    (bộ xương trong cấu tạo từ sụn)
  • internal internal endoskeleton
    (bộ xương trong (nằm bên trong cơ thể))
  • vertebrate vertebrate endoskeleton
    (bộ xương trong của động vật có xương sống)
Verb + endoskeleton
  • possess possess an endoskeleton
    (sở hữu một bộ xương trong)
  • develop develop an endoskeleton
    (phát triển một bộ xương trong)
  • support support the body with an endoskeleton
    (nâng đỡ cơ thể bằng bộ xương trong)

Idioms

  • vertebrate endoskeleton

    bộ xương trong của động vật có xương sống

    "All fish, amphibians, reptiles, birds, and mammals have a vertebrate endoskeleton."

    (Tất cả cá, lưỡng cư, bò sát, chim và động vật có vú đều có bộ xương trong của động vật có xương sống.)

  • cartilaginous endoskeleton

    bộ xương trong bằng sụn

    "Sharks and rays are known for their cartilaginous endoskeleton."

    (Cá mập và cá đuối nổi tiếng với bộ xương trong bằng sụn của chúng.)

  • bony endoskeleton

    bộ xương trong bằng xương

    "Most land vertebrates have a bony endoskeleton, providing rigid support."

    (Hầu hết động vật có xương sống trên cạn đều có bộ xương trong bằng xương, cung cấp sự nâng đỡ cứng chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endoskeleton

danh từ
Lật mặt

Bộ xương trong, ví dụ như bộ xương của động vật có xương sống.

"The endoskeleton of a shark is made of cartilage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endoskeleton".

Ý nghĩa trong sinh học và văn hóa

Bộ xương trong (endoskeleton) là một đặc điểm cơ bản của động vật có xương sống, bao gồm cả con người. Nó không chỉ cung cấp sự nâng đỡ, hình dáng cho cơ thể mà còn bảo vệ các cơ quan nội tạng quan trọng như não và tim. Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh bộ xương (skeleton) nói chung thường được sử dụng như một biểu tượng của sự sống, cái chết, hoặc sự yếu đuối của con người, đặc biệt trong các lễ hội như Halloween (với hình ảnh hóa trang xương người) hoặc trong nghệ thuật. Việc nghiên cứu endoskeleton cũng giúp con người hiểu sâu sắc hơn về giải phẫu học, tiến hóa và y học, từ đó phát triển các phương pháp điều trị bệnh xương khớp và chấn thương. Sự hiện diện của bộ xương trong là một yếu tố then chốt cho sự phát triển của các loài động vật lớn và phức tạp.