(Top Banner Ad)
skeletal
B2
Tính từ B2 Y học/Giải phẫu học

skeletal

UK: /ˈskelɪtl/ • US: /ˈskelɪtəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc bộ xương có tính chất xương trơ xương gầy trơ xương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or resembling a skeleton.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc giống với bộ xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The skeletal remains were found in the cave."

    "Những tàn tích xương đã được tìm thấy trong hang động."

  • "The skeletal structure of the building was made of steel."

    "Cấu trúc xương của tòa nhà được làm bằng thép."

  • "The skeletal plan for the project was presented to the board."

    "Bản kế hoạch sơ lược cho dự án đã được trình bày trước hội đồng quản trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skeleton bộ xương; khung sườn; cốt truyện (chỉ có xương)
Adverb skeletally một cách xương xẩu, gầy guộc; liên quan đến bộ xương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σκελετός (skeletos)
Late Latin
sceleton
English
skeleton
English
skeletal

Nguồn gốc 'khô héo'

Từ 'skeletal' xuất phát từ 'skeleton', mà gốc rễ sâu xa hơn là từ 'skeletos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'khô héo' hoặc 'cơ thể bị khô'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ xác ướp hoặc một cơ thể đã bị khô lại, trước khi phát triển thành ý nghĩa 'bộ xương' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'skeletal' thường được sử dụng để mô tả những gì thuộc về bộ xương, cấu trúc xương, hoặc những thứ rất gầy guộc, trơ xương, chỉ còn lại khung cơ bản. Nó mang sắc thái của sự đơn giản, trần trụi, thiếu sức sống trong một số ngữ cảnh. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen (liên quan đến bộ xương) hoặc nghĩa bóng (thiếu chi tiết, yếu tố cần thiết).

Prepositions

of in

‘Skeletal of’ thường dùng để chỉ thành phần xương của một cái gì đó (ví dụ: ‘skeletal of the human body’). ‘Skeletal in’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự xuất hiện của bộ xương trong một cái gì đó (ví dụ: ‘skeletal in appearance’ – trông như bộ xương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (meaning 'related to bones')
  • remains skeletal remains
    (di hài, hài cốt)
  • system skeletal system
    (hệ xương)
  • muscle skeletal muscle
    (cơ xương)
  • structure skeletal structure
    (cấu trúc xương)
  • frame skeletal frame
    (khung xương (người hoặc vật); khung sườn gầy guộc)
Adjective + Noun (meaning 'bare minimum')
  • staff skeletal staff
    (đội ngũ nhân viên tối thiểu, nhân lực ít ỏi (chỉ đủ để duy trì hoạt động))
  • outline skeletal outline
    (dàn ý, phác thảo cơ bản (thiếu chi tiết))
  • budget skeletal budget
    (ngân sách tối thiểu, ngân sách eo hẹp)

Idioms

  • skeletal staff / skeletal crew

    Đội ngũ nhân viên tối thiểu, nhân lực ít ỏi (chỉ đủ để duy trì hoạt động trong điều kiện khó khăn hoặc đặc biệt)

    "The hospital operated with a skeletal staff during the public holiday, handling only emergency cases."

    (Bệnh viện hoạt động với một đội ngũ nhân viên tối thiểu trong kỳ nghỉ lễ, chỉ xử lý các trường hợp khẩn cấp.)

  • skeletal framework / skeletal outline

    Khung sườn cơ bản, phác thảo sơ lược (thiếu chi tiết, chỉ có những phần cốt lõi)

    "He only gave us a skeletal outline of the project, so we still need to add a lot of details."

    (Anh ấy chỉ cung cấp cho chúng tôi một phác thảo sơ lược về dự án, vì vậy chúng tôi vẫn cần thêm rất nhiều chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skeletal

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc giống với bộ xương.

"The skeletal remains were found in the cave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skeletal".

Bộ xương trong Halloween và biểu tượng cái chết

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào dịp Halloween, hình ảnh bộ xương thường được sử dụng như một biểu tượng của cái chết, sự ghê rợn và cõi âm. Chúng xuất hiện trên các đồ trang trí, trang phục để tạo không khí rùng rợn và huyền bí, nhắc nhở về sự hữu hạn của cuộc sống.

Biểu tượng y học và khoa học

Bộ xương có vai trò quan trọng trong y học và khoa học. Chúng được dùng làm mô hình để giảng dạy giải phẫu học, giúp sinh viên và chuyên gia y tế nghiên cứu về cấu trúc cơ thể người. Mô hình bộ xương cũng là công cụ hữu ích trong các phòng thí nghiệm để giải thích bệnh lý và chấn thương.