skeletal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or resembling a skeleton.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc giống với bộ xương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The skeletal remains were found in the cave."
"Những tàn tích xương đã được tìm thấy trong hang động."
-
"The skeletal structure of the building was made of steel."
"Cấu trúc xương của tòa nhà được làm bằng thép."
-
"The skeletal plan for the project was presented to the board."
"Bản kế hoạch sơ lược cho dự án đã được trình bày trước hội đồng quản trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | skeleton | bộ xương; khung sườn; cốt truyện (chỉ có xương) |
| Adverb | skeletally | một cách xương xẩu, gầy guộc; liên quan đến bộ xương |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'skeletal' thường được sử dụng để mô tả những gì thuộc về bộ xương, cấu trúc xương, hoặc những thứ rất gầy guộc, trơ xương, chỉ còn lại khung cơ bản. Nó mang sắc thái của sự đơn giản, trần trụi, thiếu sức sống trong một số ngữ cảnh. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen (liên quan đến bộ xương) hoặc nghĩa bóng (thiếu chi tiết, yếu tố cần thiết).
Prepositions
‘Skeletal of’ thường dùng để chỉ thành phần xương của một cái gì đó (ví dụ: ‘skeletal of the human body’). ‘Skeletal in’ ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự xuất hiện của bộ xương trong một cái gì đó (ví dụ: ‘skeletal in appearance’ – trông như bộ xương).
Collocations (Từ đi kèm)
-
remains skeletal remains (di hài, hài cốt)
-
system skeletal system (hệ xương)
-
muscle skeletal muscle (cơ xương)
-
structure skeletal structure (cấu trúc xương)
-
frame skeletal frame (khung xương (người hoặc vật); khung sườn gầy guộc)
-
staff skeletal staff (đội ngũ nhân viên tối thiểu, nhân lực ít ỏi (chỉ đủ để duy trì hoạt động))
-
outline skeletal outline (dàn ý, phác thảo cơ bản (thiếu chi tiết))
-
budget skeletal budget (ngân sách tối thiểu, ngân sách eo hẹp)
Idioms
-
skeletal staff / skeletal crew
Đội ngũ nhân viên tối thiểu, nhân lực ít ỏi (chỉ đủ để duy trì hoạt động trong điều kiện khó khăn hoặc đặc biệt)
"The hospital operated with a skeletal staff during the public holiday, handling only emergency cases."
(Bệnh viện hoạt động với một đội ngũ nhân viên tối thiểu trong kỳ nghỉ lễ, chỉ xử lý các trường hợp khẩn cấp.)
-
skeletal framework / skeletal outline
Khung sườn cơ bản, phác thảo sơ lược (thiếu chi tiết, chỉ có những phần cốt lõi)
"He only gave us a skeletal outline of the project, so we still need to add a lot of details."
(Anh ấy chỉ cung cấp cho chúng tôi một phác thảo sơ lược về dự án, vì vậy chúng tôi vẫn cần thêm rất nhiều chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skeletal
Tính từLiên quan đến hoặc giống với bộ xương.
"The skeletal remains were found in the cave."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skeletal".
