(Top Banner Ad)
endowing
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Chung

endowing

UK: /ɪnˈdaʊɪŋ/ • US: /ɪnˈdaʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trao tặng ban cho tài trợ trang bị di tặng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving or bequeathing an income or property to a person or institution.

Vietnamese Meaning

Trao tặng, ban cho, hoặc di tặng thu nhập hoặc tài sản cho một người hoặc một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is endowing a new scholarship fund."

    "Trường đại học đang trao tặng một quỹ học bổng mới."

  • "The program is endowing students with the skills they need to succeed."

    "Chương trình đang trang bị cho sinh viên những kỹ năng cần thiết để thành công."

  • "The foundation is endowing several new research projects."

    "Tổ chức đang tài trợ cho một số dự án nghiên cứu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endow ban tặng, phú cho, cấp quỹ
Noun endowment sự ban tặng, tài sản ban tặng, quỹ tài trợ
Adjective endowed được ban tặng, được phú cho (thường đi kèm với 'with')
Noun endower người ban tặng, người cấp quỹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deh₃-
Latin
dotare
Old French
douer
Anglo-French
endouer
Middle English
endouen
Modern English
endow

Nguồn gốc từ 'của hồi môn'

Từ 'endow' (và dạng 'endowing') có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'dotare', mang ý nghĩa 'ban tặng của hồi môn'. Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, của hồi môn (dowry) là tài sản mà gia đình cô dâu mang đến khi kết hôn. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng, không chỉ còn là việc ban tặng tài sản trong hôn nhân mà còn là việc cấp tiền, tài sản cho một tổ chức (như trường đại học, bệnh viện), hoặc ban cho ai đó những phẩm chất, tài năng bẩm sinh.

Usage Note

"Endowing" là dạng V-ing (hiện tại phân từ hoặc danh động từ) của động từ "endow". Nó thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra hoặc một đặc tính, phẩm chất. "Endow" thường mang ý nghĩa trang trọng và liên quan đến việc trao một món quà lớn, đặc biệt là tài chính, để hỗ trợ một mục đích hoặc tổ chức.

Prepositions

with to

"Endow with" thường được sử dụng khi bạn đang ban cho ai đó một phẩm chất, tài năng hoặc khả năng. Ví dụ: "Nature endowed him with great intelligence." (Thiên nhiên ban cho anh ta trí thông minh tuyệt vời.). "Endow to" (ít phổ biến hơn, mang tính trang trọng) thường liên quan đến việc trao tài sản hoặc quỹ cho một tổ chức hoặc mục đích cụ thể. Ví dụ: "He endowed a large sum to the university." (Ông ấy đã trao một khoản tiền lớn cho trường đại học.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + endowing (Trạng từ bổ nghĩa cho 'endowing')
  • generously generously endowing
    (cấp quỹ/ban tặng một cách hào phóng)
  • permanently permanently endowing
    (cấp quỹ/ban tặng vĩnh viễn)
Verb + endowing (Động từ + 'endowing' (dạng danh động từ))
  • consider consider endowing a scholarship
    (cân nhắc việc cấp học bổng)
  • involve involve endowing a new department
    (bao gồm việc cấp quỹ cho một khoa mới)
Noun + endowing (Danh từ + 'endowing' (phân từ hiện tại bổ nghĩa))
  • foundation a foundation endowing research
    (một quỹ/tổ chức tài trợ cho nghiên cứu)
  • program a program endowing students
    (một chương trình ban tặng/phú cho sinh viên)

Idioms

  • endowing (someone/something) with (something)

    ban tặng/phú cho (ai đó/cái gì đó) với (cái gì đó); cấp quỹ cho (cái gì đó) với (cái gì đó)

    "The artist felt as if nature was endowing her with endless inspiration."

    (Người nghệ sĩ cảm thấy như thể thiên nhiên đang ban tặng cho cô nguồn cảm hứng vô tận.)

  • the act of endowing

    hành động cấp quỹ/ban tặng

    "The act of endowing a public library ensures access to knowledge for all."

    (Hành động cấp quỹ cho một thư viện công cộng đảm bảo quyền tiếp cận tri thức cho mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endowing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Trao tặng, ban cho, hoặc di tặng thu nhập hoặc tài sản cho một người hoặc một tổ chức.

"The university is endowing a new scholarship fund."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university was endowed with a generous donation.
Trường đại học đã được ban tặng một khoản quyên góp hào phóng.
Phủ định
The foundation does not endow scholarships to international students.
Tổ chức không cấp học bổng cho sinh viên quốc tế.
Nghi vấn
Will the government endow more funding for scientific research?
Liệu chính phủ có cấp thêm ngân sách cho nghiên cứu khoa học không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wealthy benefactor endowed the university with a generous donation.
Nhà hảo tâm giàu có đã tặng một khoản quyên góp lớn cho trường đại học.
Phủ định
Not only did the foundation endow the school with funds, but also provided valuable mentorship programs.
Không chỉ quỹ đã cấp vốn cho trường học, mà còn cung cấp các chương trình cố vấn có giá trị.
Nghi vấn
Should the government endow this project with more resources, significant progress could be achieved.
Nếu chính phủ cấp thêm nguồn lực cho dự án này, tiến bộ đáng kể có thể đạt được.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university will be endowing scholarships to deserving students next year.
Năm tới, trường đại học sẽ trao tặng học bổng cho những sinh viên xứng đáng.
Phủ định
The government won't be endowing that particular project with additional funds.
Chính phủ sẽ không tài trợ thêm vốn cho dự án cụ thể đó.
Nghi vấn
Will the foundation be endowing more grants in the coming years?
Liệu quỹ có tài trợ thêm nhiều khoản trợ cấp hơn trong những năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endowing".

Quỹ tài trợ (Endowment Funds) trong giáo dục và phi lợi nhuận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, 'quỹ tài trợ' (endowment fund) là một khái niệm cực kỳ quan trọng đối với các trường đại học, bệnh viện và tổ chức phi lợi nhuận. Đây là các khoản tiền lớn được quyên góp và sau đó được đầu tư dài hạn. Chỉ lợi nhuận thu được từ khoản đầu tư này mới được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động của tổ chức, đảm bảo sự bền vững tài chính và phát triển qua nhiều thế hệ mà không làm cạn kiệt số vốn gốc.

Tài năng bẩm sinh - 'God-given' talents

Trong văn hóa nói tiếng Anh, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học, người ta thường nói về việc được 'endowed with' (ban tặng) những tài năng hoặc phẩm chất đặc biệt. Cụm từ 'God-endowed' (được Chúa ban cho) hay 'naturally endowed' (được tự nhiên phú cho) thể hiện niềm tin rằng một số cá nhân có những khả năng bẩm sinh vượt trội, mang ý nghĩa họ được số phận hoặc một thế lực cao hơn ưu ái ban tặng những điều tốt đẹp đó.