(Top Banner Ad)
endure the impact
Chung

endure the impact

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endure chịu đựng, cam chịu, kéo dài
Noun endurance sức chịu đựng, sự bền bỉ, sự kiên trì
Adjective enduring bền bỉ, lâu dài, vĩnh cửu
Adjective endurable có thể chịu đựng được
Noun impact tác động, ảnh hưởng, va chạm
Verb impact tác động, ảnh hưởng
Adjective impactful có tác động mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indurare
Old French
endurer
Middle English
enduren
Latin
impactus
English
impact
English
endure the impact

Nguồn Gốc 'Endure': Từ Sự Cứng Rắn Đến Sức Chịu Đựng

Từ 'endure' có gốc Latin là 'indurare', nghĩa là 'làm cho cứng' hoặc 'trở nên cứng'. Hãy hình dung một vật liệu được tôi luyện để trở nên bền bỉ, có thể chịu đựng được áp lực. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ hành động chịu đựng, kiên trì trước khó khăn, hay duy trì trạng thái tồn tại qua một thời kỳ dài, mang ý nghĩa tinh thần về sự kiên cường, bền bỉ.

Nguồn Gốc 'Impact': Từ Va Chạm Đến Ảnh Hưởng

Từ 'impact' xuất phát từ 'impactus' trong tiếng Latin, là quá khứ phân từ của động từ 'impingere', có nghĩa là 'đẩy vào', 'va chạm' hoặc 'đập vào'. Ban đầu, nó chỉ một sự va chạm vật lý mạnh mẽ. Về sau, 'impact' không chỉ dùng cho va chạm vật lý mà còn để chỉ một tác động mạnh mẽ, sâu rộng, hoặc một ảnh hưởng đáng kể đối với một người, một sự kiện hay một tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endure the impact
  • difficult to difficult to endure the impact
    (khó chịu đựng tác động)
  • hard to hard to endure the impact
    (rất khó để chịu đựng tác động)
  • prepared to prepared to endure the impact
    (sẵn sàng chịu đựng tác động)
  • strong enough to strong enough to endure the impact
    (đủ mạnh để chịu đựng tác động)
Verb + endure the impact
  • help help endure the impact
    (giúp chịu đựng tác động)
  • learn to learn to endure the impact
    (học cách chịu đựng tác động)
  • struggle to struggle to endure the impact
    (vật lộn để chịu đựng tác động)
  • force to force to endure the impact
    (buộc phải chịu đựng tác động)
Adverb + endure the impact
  • bravely bravely endure the impact
    (dũng cảm chịu đựng tác động)
  • silently silently endure the impact
    (lặng lẽ chịu đựng tác động)
  • stoically stoically endure the impact
    (kiên cường (như người theo chủ nghĩa khắc kỷ) chịu đựng tác động)
Noun + endure the impact
  • the ability to the ability to endure the impact
    (khả năng chịu đựng tác động)
  • the challenge to the challenge to endure the impact
    (thách thức để chịu đựng tác động)
  • the capacity to the capacity to endure the impact
    (năng lực chịu đựng tác động)

Idioms

  • endure the full impact

    chịu đựng toàn bộ tác động/ảnh hưởng/sức mạnh

    "The old bridge was designed to endure the full impact of strong floods."

    (Cây cầu cũ được thiết kế để chịu đựng toàn bộ tác động của những trận lũ mạnh.)

  • endure the initial impact

    chịu đựng tác động ban đầu/cú sốc đầu tiên

    "The company tried to prepare its employees to endure the initial impact of the economic downturn."

    (Công ty đã cố gắng chuẩn bị cho nhân viên của mình để chịu đựng tác động ban đầu của suy thoái kinh tế.)

  • endure the long-term impact

    chịu đựng tác động lâu dài/ảnh hưởng về lâu dài

    "Societies must learn how to endure the long-term impact of climate change."

    (Các xã hội phải học cách chịu đựng tác động lâu dài của biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endure the impact

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endure the impact".

Khái niệm "Sức Bền Bỉ" (Resilience) và "Grit"

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học và kinh doanh, "resilience" (sức bền bỉ, khả năng phục hồi) và "grit" (ý chí kiên cường, sự bền bỉ) là những phẩm chất được đánh giá cao. Chúng nhấn mạnh khả năng con người đối mặt, chịu đựng và vượt qua những khó khăn, thất bại mà không bỏ cuộc, giống như việc "chịu đựng tác động" của một cú sốc hay thử thách lớn trong cuộc sống hoặc công việc.

Ẩn dụ "Vượt Qua Bão Tố" (Weathering the Storm)

Thành ngữ "weathering the storm" (vượt qua bão tố) thường được dùng để mô tả việc một người hoặc tổ chức thành công trong việc vượt qua một giai đoạn khó khăn, khủng hoảng. Nó thể hiện tinh thần "chịu đựng tác động" của hoàn cảnh khắc nghiệt cho đến khi tình hình trở nên tốt đẹp hơn, tương tự như một con tàu chịu đựng sóng gió để đến bến bờ an toàn, nhấn mạnh sự kiên trì và khả năng phục hồi.