endure the impact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | endure | chịu đựng, cam chịu, kéo dài |
| Noun | endurance | sức chịu đựng, sự bền bỉ, sự kiên trì |
| Adjective | enduring | bền bỉ, lâu dài, vĩnh cửu |
| Adjective | endurable | có thể chịu đựng được |
| Noun | impact | tác động, ảnh hưởng, va chạm |
| Verb | impact | tác động, ảnh hưởng |
| Adjective | impactful | có tác động mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult to difficult to endure the impact (khó chịu đựng tác động)
-
hard to hard to endure the impact (rất khó để chịu đựng tác động)
-
prepared to prepared to endure the impact (sẵn sàng chịu đựng tác động)
-
strong enough to strong enough to endure the impact (đủ mạnh để chịu đựng tác động)
-
help help endure the impact (giúp chịu đựng tác động)
-
learn to learn to endure the impact (học cách chịu đựng tác động)
-
struggle to struggle to endure the impact (vật lộn để chịu đựng tác động)
-
force to force to endure the impact (buộc phải chịu đựng tác động)
-
bravely bravely endure the impact (dũng cảm chịu đựng tác động)
-
silently silently endure the impact (lặng lẽ chịu đựng tác động)
-
stoically stoically endure the impact (kiên cường (như người theo chủ nghĩa khắc kỷ) chịu đựng tác động)
-
the ability to the ability to endure the impact (khả năng chịu đựng tác động)
-
the challenge to the challenge to endure the impact (thách thức để chịu đựng tác động)
-
the capacity to the capacity to endure the impact (năng lực chịu đựng tác động)
Idioms
-
endure the full impact
chịu đựng toàn bộ tác động/ảnh hưởng/sức mạnh
"The old bridge was designed to endure the full impact of strong floods."
(Cây cầu cũ được thiết kế để chịu đựng toàn bộ tác động của những trận lũ mạnh.)
-
endure the initial impact
chịu đựng tác động ban đầu/cú sốc đầu tiên
"The company tried to prepare its employees to endure the initial impact of the economic downturn."
(Công ty đã cố gắng chuẩn bị cho nhân viên của mình để chịu đựng tác động ban đầu của suy thoái kinh tế.)
-
endure the long-term impact
chịu đựng tác động lâu dài/ảnh hưởng về lâu dài
"Societies must learn how to endure the long-term impact of climate change."
(Các xã hội phải học cách chịu đựng tác động lâu dài của biến đổi khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endure the impact
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endure the impact".
