(Top Banner Ad)
enduring
B2
adjective B2 Tổng quát

enduring

UK: /ɪnˈdjʊərɪŋ/ • US: /ɪnˈdʊrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bền bỉ lâu dài chịu đựng kiên trì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lasting over a period of time; durable.

Vietnamese Meaning

Kéo dài trong một khoảng thời gian; bền bỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The enduring appeal of Shakespeare's plays is undeniable."

    "Sức hấp dẫn bền bỉ của các vở kịch của Shakespeare là không thể phủ nhận."

  • "The enduring power of love."

    "Sức mạnh bền bỉ của tình yêu."

  • "He is an enduring figure in the history of music."

    "Ông là một nhân vật có sức ảnh hưởng lâu dài trong lịch sử âm nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endure chịu đựng, cam chịu; kéo dài, tồn tại
Noun endurance sức chịu đựng, sự bền bỉ, sự kiên trì
Noun endurer người chịu đựng, người kiên trì
Adverb enduringly một cách bền bỉ, một cách lâu dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dūro-
Latin
durus
Latin
indurare
Old French
endurer
Middle English
enduren
Modern English
endure
Modern English
enduring

Cội nguồn từ sự 'cứng rắn'

Từ 'enduring' có gốc từ tiếng Latin 'durus' nghĩa là 'cứng' hoặc 'bền vững'. Khi thêm tiền tố 'in-' vào thành 'indurare', nó mang ý nghĩa 'làm cho cứng rắn' hoặc 'chịu đựng'. Qua tiếng Pháp cổ 'endurer', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về sự kiên cường, bền bỉ, và khả năng tồn tại qua thời gian, vượt qua mọi khó khăn.

Usage Note

Từ 'enduring' nhấn mạnh tính chất lâu dài và khả năng chịu đựng thử thách của thời gian hoặc các yếu tố khác. Nó thường được dùng để mô tả những thứ có giá trị lâu dài hoặc có ảnh hưởng sâu sắc. So với 'lasting', 'enduring' mang ý nghĩa về sự kiên trì và khả năng vượt qua khó khăn nhiều hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Enduring + Noun
  • legacy enduring legacy
    (di sản lâu dài, di sản bền vững)
  • appeal enduring appeal
    (sức hấp dẫn bền bỉ, sức lôi cuốn trường tồn)
  • love enduring love
    (tình yêu vĩnh cửu, tình yêu bền chặt)
  • friendship enduring friendship
    (tình bạn bền chặt, tình bạn lâu bền)
Verb + enduring
  • remain remain enduring
    (duy trì bền vững, vẫn còn mãi)
  • prove prove enduring
    (chứng tỏ sự bền vững, chứng tỏ sự trường tồn)

Idioms

  • an enduring legacy

    một di sản trường tồn/bền vững

    "Her work left an enduring legacy in the field of science."

    (Công trình của bà đã để lại một di sản trường tồn trong lĩnh vực khoa học.)

  • of enduring value

    có giá trị lâu dài/bền vững

    "Classic literature offers stories of enduring value."

    (Văn học cổ điển mang đến những câu chuyện có giá trị lâu dài.)

  • enduring appeal

    sức hấp dẫn bền bỉ/trường tồn

    "Despite new technologies, handwritten letters still have an enduring appeal."

    (Mặc dù có nhiều công nghệ mới, thư viết tay vẫn có một sức hấp dẫn bền bỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enduring

adjective
Lật mặt

Kéo dài trong một khoảng thời gian; bền bỉ.

"The enduring appeal of Shakespeare's plays is undeniable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That their enduring friendship survived the test of time is truly remarkable.
Việc tình bạn lâu dài của họ vượt qua thử thách thời gian thật sự đáng chú ý.
Phủ định
Whether his enduring commitment to the cause will waver is not something anyone can predict.
Việc liệu cam kết bền bỉ của anh ấy đối với sự nghiệp có dao động hay không là điều mà không ai có thể đoán trước.
Nghi vấn
Why such enduring traditions are still important to this community is a question worth exploring.
Tại sao những truyền thống lâu đời như vậy vẫn quan trọng đối với cộng đồng này là một câu hỏi đáng để khám phá.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She possesses an enduring strength that allows her to overcome any obstacle.
Cô ấy sở hữu một sức mạnh bền bỉ cho phép cô ấy vượt qua mọi trở ngại.
Phủ định
The fleeting fame, which many chase, is not an enduring legacy that lasts for generations.
Danh tiếng phù du, thứ mà nhiều người theo đuổi, không phải là một di sản lâu dài tồn tại qua nhiều thế hệ.
Nghi vấn
Is there an enduring peace that the leaders, whose nations are at war, can negotiate?
Liệu có một nền hòa bình lâu dài mà các nhà lãnh đạo, những người có quốc gia đang có chiến tranh, có thể đàm phán được không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their enduring love story inspired many people.
Câu chuyện tình yêu bền bỉ của họ đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
Phủ định
This problem is not enduring; it will be resolved soon.
Vấn đề này không kéo dài; nó sẽ sớm được giải quyết.
Nghi vấn
Is his enduring legacy the result of hard work and dedication?
Di sản lâu dài của anh ấy có phải là kết quả của sự chăm chỉ và cống hiến không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their enduring love story inspired many.
Câu chuyện tình yêu bền bỉ của họ đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
Phủ định
She couldn't endure the pain any longer.
Cô ấy không thể chịu đựng nỗi đau thêm được nữa.
Nghi vấn
Is this an enduring peace?
Đây có phải là một nền hòa bình lâu dài không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their enduring love is truly remarkable, isn't it?
Tình yêu bền bỉ của họ thực sự đáng ngưỡng mộ, phải không?
Phủ định
He doesn't endure the hardship very well, does he?
Anh ấy không chịu đựng gian khổ giỏi lắm, phải không?
Nghi vấn
You endure the pain, don't you?
Bạn chịu đựng cơn đau, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their enduring friendship has lasted for decades.
Tình bạn lâu bền của họ đã kéo dài hàng thập kỷ.
Phủ định
Isn't their love for each other enduring?
Tình yêu của họ dành cho nhau chẳng phải là bền bỉ sao?
Nghi vấn
Is her fame enduring?
Sự nổi tiếng của cô ấy có bền lâu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enduring monument stood as a testament to their courage.
Tượng đài bền bỉ đứng đó như một minh chứng cho lòng dũng cảm của họ.
Phủ định
The pain from the surgery didn't endure for long.
Cơn đau từ cuộc phẫu thuật đã không kéo dài lâu.
Nghi vấn
Did their love endure through all the hardships they faced?
Tình yêu của họ có bền vững qua tất cả những khó khăn mà họ phải đối mặt không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's enduring commitment to quality is evident in its products.
Cam kết bền bỉ của công ty đối với chất lượng thể hiện rõ trong các sản phẩm của họ.
Phủ định
The artist's enduring legacy isn't always understood by modern audiences.
Di sản lâu dài của nghệ sĩ không phải lúc nào cũng được khán giả hiện đại hiểu rõ.
Nghi vấn
Is the nation's enduring spirit a reflection of its history?
Phải chăng tinh thần bền bỉ của quốc gia là sự phản ánh lịch sử của nó?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to endure long hours at work before she retired.
Cô ấy từng chịu đựng những giờ làm việc dài trước khi nghỉ hưu.
Phủ định
He didn't use to think the friendship was enduring.
Anh ấy đã không từng nghĩ tình bạn là bền vững.
Nghi vấn
Did they use to endure the cold winters?
Họ đã từng chịu đựng những mùa đông lạnh giá sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enduring".

Di sản và Sự Trường Tồn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'di sản' (legacy) gắn liền với 'enduring'. Người ta trân trọng những giá trị, thành tựu, hay tác phẩm có thể 'endure' – tức là tồn tại, giữ vững ý nghĩa và ảnh hưởng qua nhiều thế hệ. Những công trình kiến trúc cổ, các tác phẩm nghệ thuật kinh điển, hay tư tưởng triết học vĩ đại đều là biểu tượng của sự 'enduring', của khả năng vượt thời gian.

Sức Bền và Khả Năng Vượt Khó

Từ 'enduring' còn gợi lên ý niệm về sức bền bỉ và khả năng chịu đựng khó khăn. Trong văn hóa phương Tây, tinh thần 'endurance' (sự bền bỉ) rất được đề cao, đặc biệt trong thể thao (như chạy marathon) hay trong các câu chuyện về vượt qua nghịch cảnh. Nó tượng trưng cho ý chí kiên cường không bỏ cuộc, một phẩm chất được coi trọng trong việc đạt được thành công và vượt qua thử thách trong cuộc sống.