(Top Banner Ad)
endurable
B2
adjective B2 Chung

endurable

UK: /ɪnˈdjʊərəbəl/ • US: /ɪnˈdʊrəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể chịu đựng được chịu đựng được kham được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being endured; bearable.

Vietnamese Meaning

Có thể chịu đựng được; có thể chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pain was endurable, but the treatment was still unpleasant."

    "Cơn đau có thể chịu đựng được, nhưng việc điều trị vẫn khó chịu."

  • "He found the workload endurable, despite the long hours."

    "Anh ấy thấy khối lượng công việc có thể chịu đựng được, mặc dù thời gian làm việc dài."

  • "The heat was endurable thanks to the air conditioning."

    "Cái nóng có thể chịu đựng được nhờ có điều hòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endure chịu đựng, cam chịu, kéo dài
Noun endurance sức chịu đựng, sự bền bỉ
Adjective enduring lâu bền, vĩnh cửu, dai dẳng
Adjective unendurable không thể chịu đựng được
Noun endurability khả năng chịu đựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dūros-
Latin
durus
Latin
indurare
Old French
endurer
Middle English
endure
English
endurable

Hành trình từ 'cứng rắn' đến 'chịu đựng được'

Từ 'endurable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'durus' nghĩa là 'cứng rắn'. Khi kết hợp với tiền tố 'in-', nó trở thành 'indurare' có nghĩa là 'làm cho cứng rắn' hoặc 'chịu đựng'. Qua tiếng Pháp cổ 'endurer' (nghĩa là kéo dài, chịu đựng), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về khả năng chịu đựng những điều khó khăn.

Usage Note

Từ "endurable" thường được dùng để mô tả những điều khó khăn, vất vả nhưng vẫn có thể chịu đựng được đến một mức độ nào đó. Nó nhấn mạnh khả năng chịu đựng, chống chọi với những khó khăn đó. Khác với "tolerable" (có thể tha thứ được, chấp nhận được), "endurable" tập trung vào sức mạnh và khả năng của người hoặc vật để vượt qua thử thách. Ví dụ, một cơn đau có thể "endurable" nếu nó không quá dữ dội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + endurable
  • barely barely endurable
    (hầu như không thể chịu đựng được)
  • just just endurable
    (vừa đủ để chịu đựng)
  • scarcely scarcely endurable
    (gần như không thể chịu đựng được)
  • perfectly perfectly endurable
    (hoàn toàn chịu đựng được)
Verb + endurable
  • make make something endurable
    (làm cho điều gì đó có thể chịu đựng được)
  • find find something endurable
    (thấy điều gì đó có thể chịu đựng được)
  • render render something endurable
    (biến điều gì đó thành có thể chịu đựng được)

Idioms

  • make life endurable

    làm cho cuộc sống trở nên chịu đựng được (dễ chịu hơn)

    "Music often helps to make life endurable during difficult times."

    (Âm nhạc thường giúp cuộc sống trở nên dễ chịu hơn trong những giai đoạn khó khăn.)

  • beyond endurable

    vượt quá sức chịu đựng, không thể chịu đựng được nữa

    "The pain was beyond endurable; he needed immediate relief."

    (Cơn đau đã vượt quá sức chịu đựng; anh ấy cần được giảm đau ngay lập tức.)

  • stretch the limits of what is endurable

    đẩy giới hạn của khả năng chịu đựng

    "The extreme heat stretched the limits of what was endurable for the marathon runners."

    (Cái nóng cực độ đã đẩy giới hạn của khả năng chịu đựng đối với các vận động viên marathon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endurable

adjective
Lật mặt

Có thể chịu đựng được; có thể chấp nhận được.

"The pain was endurable, but the treatment was still unpleasant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pain was endurable.
Cơn đau có thể chịu đựng được.
Phủ định
The suffering was not endurable.
Sự đau khổ là không thể chịu đựng được.
Nghi vấn
Was the hardship endurable?
Sự gian khổ có thể chịu đựng được không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pain was endurable, allowing him to finish the race.
Cơn đau có thể chịu đựng được, cho phép anh ấy hoàn thành cuộc đua.
Phủ định
The suffering she endured was not endurable for most people.
Sự đau khổ mà cô ấy phải chịu đựng không thể chịu đựng được đối với hầu hết mọi người.
Nghi vấn
Is the heat endurable in this desert climate?
Liệu cái nóng có thể chịu đựng được trong khí hậu sa mạc này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pain was endurable with the help of medication.
Cơn đau có thể chịu đựng được nhờ sự giúp đỡ của thuốc.
Phủ định
The suffering was not endurable, forcing them to seek immediate help.
Sự đau khổ không thể chịu đựng được, buộc họ phải tìm kiếm sự giúp đỡ ngay lập tức.
Nghi vấn
How long was the endurable period of stress?
Khoảng thời gian căng thẳng có thể chịu đựng được là bao lâu?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This pain is more endurable than the last one.
Cơn đau này dễ chịu đựng hơn cơn đau trước.
Phủ định
The suffering wasn't as endurable as I expected.
Sự chịu đựng không dễ dàng như tôi đã mong đợi.
Nghi vấn
Is this heat the most endurable we've had all summer?
Liệu cái nóng này có phải là dễ chịu đựng nhất mà chúng ta đã có cả mùa hè này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endurable".

Triết lý Khắc kỷ và sự chịu đựng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết lý Khắc kỷ (Stoicism) từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại, việc chấp nhận và chịu đựng khó khăn mà không than vãn là một phẩm chất đáng quý. 'Endurable' phản ánh khả năng này, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên cường và kiểm soát cảm xúc trước nghịch cảnh.

Giá trị của sự bền bỉ trong thành công

Văn hóa phương Tây thường đề cao sự bền bỉ và khả năng vượt qua thử thách để đạt được thành công. Một điều 'endurable' có nghĩa là nó có thể được chịu đựng để hoàn thành mục tiêu, thể hiện tinh thần 'không bao giờ bỏ cuộc' (never give up) rất được coi trọng trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ thể thao đến kinh doanh.