(Top Banner Ad)
enduro
B2
Noun B2 Thể thao, Động cơ

enduro

UK: /ɪnˈdjʊərəʊ/ • US: /ɪnˈdjʊəroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

đua xe enduro xe enduro cuộc đua enduro đường trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of motorcycle race or rally held on a long-distance, cross-country course.

Vietnamese Meaning

Một loại hình đua mô tô hoặc cuộc đua đường trường được tổ chức trên một quãng đường dài, xuyên quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He competed in the enduro last weekend."

    "Anh ấy đã tham gia cuộc đua enduro vào cuối tuần trước."

  • "Enduro riding requires a high level of skill and fitness."

    "Lái xe enduro đòi hỏi trình độ kỹ năng và thể lực cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endure Chịu đựng, cam chịu; kéo dài, tồn tại
Noun endurance Sự bền bỉ, sức chịu đựng, sức bền
Adjective enduring Bền bỉ, lâu bền; kiên trì

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Động cơ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indurare
Spanish
endurar
Spanish
enduro
English
enduro

Nguồn gốc của sự bền bỉ

Từ 'enduro' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'sự bền bỉ' hoặc 'cuộc đua bền bỉ'. Gốc rễ xa hơn của nó là từ động từ 'endurar' trong tiếng Tây Ban Nha (chịu đựng) và 'indurare' trong tiếng Latin (làm cho cứng rắn, chịu đựng). Cái tên này phản ánh chính xác bản chất của môn thể thao này: các cuộc đua đòi hỏi sức chịu đựng phi thường và ý chí kiên cường của người tham gia.

Usage Note

Từ 'enduro' thường được sử dụng để chỉ cả cuộc đua và loại xe được sử dụng trong cuộc đua đó. Khác với motocross (đua xe địa hình trong sân kín), enduro diễn ra trên địa hình đa dạng và quãng đường dài hơn nhiều, đòi hỏi cả tốc độ và độ bền của xe và người lái.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'compete in an enduro', 'prepared for the enduro'. 'In' dùng để chỉ sự tham gia vào một cuộc đua cụ thể. 'For' dùng để chỉ sự chuẩn bị cho cuộc đua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + enduro
  • hard hard enduro
    (Giải đua enduro khắc nghiệt (trên địa hình cực kỳ khó))
  • extreme extreme enduro
    (Giải đua enduro cực đoan (độ khó cao nhất, thử thách giới hạn))
  • mountain bike mountain bike enduro
    (Đua xe đạp địa hình enduro)
Verb + enduro
  • ride ride an enduro
    (Tham gia một cuộc đua enduro (trên xe máy hoặc xe đạp))
  • compete in compete in an enduro
    (Thi đấu trong một giải enduro)
Noun + enduro (compound nouns)
  • enduro enduro bike
    (Xe máy/xe đạp chuyên dụng cho thể loại enduro)
  • enduro enduro race
    (Cuộc đua enduro)
  • enduro enduro rider
    (Tay đua enduro (người tham gia các cuộc đua enduro))

Idioms

  • enduro race

    Cuộc đua enduro (một sự kiện thể thao bền bỉ)

    "He has been training for months to compete in the upcoming enduro race."

    (Anh ấy đã tập luyện nhiều tháng để thi đấu trong cuộc đua enduro sắp tới.)

  • enduro riding

    Hoạt động lái xe/đua xe enduro

    "Enduro riding often takes place in challenging natural environments."

    (Hoạt động lái xe enduro thường diễn ra trong môi trường tự nhiên đầy thử thách.)

  • enduro season

    Mùa giải enduro (thời gian diễn ra các cuộc đua enduro)

    "The enduro season usually runs from spring to autumn."

    (Mùa giải enduro thường kéo dài từ mùa xuân đến mùa thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enduro

Noun
Lật mặt

Một loại hình đua mô tô hoặc cuộc đua đường trường được tổ chức trên một quãng đường dài, xuyên quốc gia.

"He competed in the enduro last weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to ride enduro this weekend.
Anh ấy sẽ chạy enduro vào cuối tuần này.
Phủ định
They are not going to enter the enduro competition next month.
Họ sẽ không tham gia cuộc thi enduro vào tháng tới.
Nghi vấn
Is she going to buy a new enduro bike?
Cô ấy có định mua một chiếc xe enduro mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enduro".

Thể thao thử thách sức bền và kỹ năng

Enduro là một thể loại đua mô tô hoặc xe đạp địa hình đặc trưng bởi các chặng đường dài, khó khăn và thường xuyên diễn ra trên địa hình tự nhiên hiểm trở như rừng núi, sa mạc hoặc những con đường mòn phức tạp. Nó không chỉ đòi hỏi sức bền thể chất mà còn cần kỹ năng lái xe vượt trội, khả năng ứng biến nhanh chóng và tinh thần thép để vượt qua các chướng ngại vật khó khăn.

Tinh thần cộng đồng và khám phá

Ngoài tính cạnh tranh, enduro còn nuôi dưỡng một tinh thần cộng đồng mạnh mẽ. Những người tham gia thường chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ lẫn nhau khi đối mặt với thử thách và cùng nhau khám phá những cung đường mới. Đây không chỉ là một cuộc đua mà còn là hành trình khám phá giới hạn bản thân, tận hưởng thiên nhiên và xây dựng tình bạn bền chặt.