enduro
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of motorcycle race or rally held on a long-distance, cross-country course.
Vietnamese Meaning
Một loại hình đua mô tô hoặc cuộc đua đường trường được tổ chức trên một quãng đường dài, xuyên quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He competed in the enduro last weekend."
"Anh ấy đã tham gia cuộc đua enduro vào cuối tuần trước."
-
"Enduro riding requires a high level of skill and fitness."
"Lái xe enduro đòi hỏi trình độ kỹ năng và thể lực cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'enduro' thường được sử dụng để chỉ cả cuộc đua và loại xe được sử dụng trong cuộc đua đó. Khác với motocross (đua xe địa hình trong sân kín), enduro diễn ra trên địa hình đa dạng và quãng đường dài hơn nhiều, đòi hỏi cả tốc độ và độ bền của xe và người lái.
Prepositions
Ví dụ: 'compete in an enduro', 'prepared for the enduro'. 'In' dùng để chỉ sự tham gia vào một cuộc đua cụ thể. 'For' dùng để chỉ sự chuẩn bị cho cuộc đua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard hard enduro (Giải đua enduro khắc nghiệt (trên địa hình cực kỳ khó))
-
extreme extreme enduro (Giải đua enduro cực đoan (độ khó cao nhất, thử thách giới hạn))
-
mountain bike mountain bike enduro (Đua xe đạp địa hình enduro)
-
ride ride an enduro (Tham gia một cuộc đua enduro (trên xe máy hoặc xe đạp))
-
compete in compete in an enduro (Thi đấu trong một giải enduro)
-
enduro enduro bike (Xe máy/xe đạp chuyên dụng cho thể loại enduro)
-
enduro enduro race (Cuộc đua enduro)
-
enduro enduro rider (Tay đua enduro (người tham gia các cuộc đua enduro))
Idioms
-
enduro race
Cuộc đua enduro (một sự kiện thể thao bền bỉ)
"He has been training for months to compete in the upcoming enduro race."
(Anh ấy đã tập luyện nhiều tháng để thi đấu trong cuộc đua enduro sắp tới.)
-
enduro riding
Hoạt động lái xe/đua xe enduro
"Enduro riding often takes place in challenging natural environments."
(Hoạt động lái xe enduro thường diễn ra trong môi trường tự nhiên đầy thử thách.)
-
enduro season
Mùa giải enduro (thời gian diễn ra các cuộc đua enduro)
"The enduro season usually runs from spring to autumn."
(Mùa giải enduro thường kéo dài từ mùa xuân đến mùa thu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enduro
NounMột loại hình đua mô tô hoặc cuộc đua đường trường được tổ chức trên một quãng đường dài, xuyên quốc gia.
"He competed in the enduro last weekend."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to ride enduro this weekend. |
Anh ấy sẽ chạy enduro vào cuối tuần này. |
| Phủ định | They are not going to enter the enduro competition next month. |
Họ sẽ không tham gia cuộc thi enduro vào tháng tới. |
| Nghi vấn | Is she going to buy a new enduro bike? |
Cô ấy có định mua một chiếc xe enduro mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enduro".
