(Top Banner Ad)
motocross
B2
Danh từ B2 Thể thao (đua xe)

motocross

UK: /ˈməʊ.təʊ.krɒs/ • US: /ˈmoʊ.toʊ.krɑːs/

Nghĩa tiếng Việt

đua xe địa hình motocross
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of motorcycle racing held on enclosed off-road circuits.

Vietnamese Meaning

Một hình thức đua xe máy được tổ chức trên các đường đua địa hình khép kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a professional motocross rider."

    "Anh ấy là một tay đua motocross chuyên nghiệp."

  • "Motocross is a popular sport in many countries."

    "Motocross là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."

  • "The motocross track was very challenging."

    "Đường đua motocross rất khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motocross Môn thể thao đua xe mô tô địa hình; cuộc đua mô tô địa hình.
Verb motocross Lái hoặc tham gia đua xe mô tô địa hình.
Noun motocrosser Người chơi/vận động viên đua xe mô tô địa hình.
Adjective motocross Thuộc về hoặc liên quan đến môn mô tô địa hình (ví dụ: motocross bike, motocross race).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (đua xe)

Etymology (Nguồn gốc)

English
motorcycle
English
cross-country
English
motocross

Nguồn gốc từ 'motorcycle' và 'cross-country'

Từ 'motocross' là một từ ghép (portmanteau) được tạo ra bằng cách kết hợp 'motorcycle' (xe mô tô) và 'cross-country' (xuyên quốc gia, địa hình). Nó xuất hiện lần đầu ở châu Âu (thường được cho là ở Bỉ hoặc Pháp) vào đầu thế kỷ 20 để mô tả môn đua xe mô tô vượt địa hình gồ ghề và hiểm trở.

Usage Note

Motocross thường liên quan đến các đường đua với nhiều chướng ngại vật như gò đất, khúc cua gắt và địa hình không bằng phẳng. Mục đích là đua để về đích nhanh nhất. Khác với đua xe đường trường, motocross tập trung vào kỹ năng điều khiển xe trên địa hình khó khăn.

Prepositions

in at

"in motocross": tham gia hoặc liên quan đến môn thể thao motocross. Ví dụ: 'He is skilled in motocross.' "at motocross": chỉ địa điểm diễn ra sự kiện motocross. Ví dụ: 'We met at a motocross event.'

Collocations (Từ đi kèm)

motocross + Noun
  • bike motocross bike
    (xe mô tô địa hình)
  • track motocross track
    (đường đua mô tô địa hình)
  • rider motocross rider
    (tay đua mô tô địa hình)
Adjective + motocross
  • professional professional motocross
    (môn mô tô địa hình chuyên nghiệp)
  • freestyle freestyle motocross
    (môn mô tô địa hình tự do (biểu diễn))
Verb + motocross
  • ride ride motocross
    (lái xe mô tô địa hình)
  • do do motocross
    (chơi/tham gia môn mô tô địa hình)

Idioms

  • the world of motocross

    thế giới mô tô địa hình (ám chỉ cộng đồng, các sự kiện và phong cách sống xoay quanh môn thể thao này)

    "For many, entering the world of motocross is a lifelong passion."

    (Đối với nhiều người, bước vào thế giới mô tô địa hình là một đam mê trọn đời.)

  • motocross culture

    văn hóa mô tô địa hình (những giá trị, trang phục, phong cách sống và thái độ đặc trưng của cộng đồng người chơi motocross)

    "Motocross culture celebrates individuality, daring feats, and a strong connection to nature."

    (Văn hóa mô tô địa hình tôn vinh cá tính, những pha mạo hiểm và sự kết nối mạnh mẽ với thiên nhiên.)

  • motocross fever

    cơn sốt mô tô địa hình (sự hứng thú hoặc phổ biến rộng rãi, cuồng nhiệt với môn thể thao này)

    "Every year, when the championship begins, motocross fever grips the town."

    (Mỗi năm, khi giải vô địch bắt đầu, cơn sốt mô tô địa hình lại bao trùm cả thị trấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motocross

Danh từ
Lật mặt

Một hình thức đua xe máy được tổ chức trên các đường đua địa hình khép kín.

"He is a professional motocross rider."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he practices motocross regularly, he will improve his skills.
Nếu anh ấy tập luyện mô tô địa hình thường xuyên, anh ấy sẽ cải thiện kỹ năng của mình.
Phủ định
If it rains, the motocross event won't take place.
Nếu trời mưa, sự kiện mô tô địa hình sẽ không diễn ra.
Nghi vấn
Will they participate in the motocross competition if they train hard enough?
Liệu họ có tham gia cuộc thi mô tô địa hình nếu họ tập luyện đủ chăm chỉ không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a professional motocross racer, I would travel the world.
Nếu tôi là một tay đua mô tô địa hình chuyên nghiệp, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
If I didn't enjoy motocross so much, I wouldn't spend all my weekends at the track.
Nếu tôi không thích mô tô địa hình nhiều đến vậy, tôi sẽ không dành tất cả các ngày cuối tuần của mình ở đường đua.
Nghi vấn
Would you feel safer if the motocross track had better safety barriers?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu đường đua mô tô địa hình có hàng rào an toàn tốt hơn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Motocross is a popular sport in many countries.
Motocross là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia.
Phủ định
Motocross is not allowed in this park.
Motocross không được phép trong công viên này.
Nghi vấn
Is motocross your favorite sport?
Motocross có phải là môn thể thao yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motocross".

Môn thể thao đòi hỏi thể lực và tinh thần thép

Motocross là một môn thể thao mạo hiểm và cực kỳ đòi hỏi về thể chất lẫn tinh thần. Các tay đua phải có sức bền, sức mạnh, khả năng giữ thăng bằng và phản xạ nhanh nhạy để vượt qua những địa hình hiểm trở, thực hiện các pha nhảy và điều khiển xe ở tốc độ cao. Đây không chỉ là cuộc đua về tốc độ mà còn là cuộc chiến về ý chí.

Là một phần của văn hóa thể thao mạo hiểm toàn cầu

Motocross không chỉ là một môn đua xe mà còn là một phần quan trọng của văn hóa thể thao mạo hiểm trên toàn thế giới. Nó thu hút một cộng đồng người hâm mộ và vận động viên đam mê, những người yêu thích tốc độ, thử thách và cảm giác chiến thắng khi chinh phục địa hình tự nhiên. Cộng đồng này thường có phong cách sống đặc trưng, đề cao sự tự do và tinh thần phiêu lưu.