(Top Banner Ad)
rally
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Chính trị, Tài chính

rally

UK: /ˈræli/ • US: /ˈræli/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc mít tinh sự phục hồi tập hợp vùng lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mass meeting of people making a political protest or showing support for a cause.

Vietnamese Meaning

Một cuộc mít tinh lớn của những người biểu tình chính trị hoặc thể hiện sự ủng hộ cho một mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They held a rally in support of the strike."

    "Họ tổ chức một cuộc mít tinh để ủng hộ cuộc đình công."

  • "The team rallied in the second half to win the game."

    "Đội đã vùng lên trong hiệp hai để giành chiến thắng."

  • "The company's shares rallied after the announcement of the new product."

    "Cổ phiếu của công ty đã tăng mạnh sau thông báo về sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rally cuộc mít tinh, cuộc biểu tình; sự hồi phục (về sức khỏe, giá cả); cuộc đua ô tô địa hình
Verb rally tập hợp lại, kêu gọi sự ủng hộ; hồi phục, lấy lại sức
Noun rallying sự tập hợp, sự cổ vũ (trong ngữ cảnh 'a rallying call')
Adjective rallying mang tính tập hợp, cổ vũ (ví dụ: rallying cry)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Chính trị, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leig-
Latin
alligare
Old French
ralier
English
rally

Nguồn gốc từ 'ralier'

Từ 'rally' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'ralier' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'tập hợp lại' hoặc 'tái liên minh'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lại, lần nữa) và 'allier' (liên minh, kết nối), cho thấy ý tưởng ban đầu là tập hợp những người đã phân tán hoặc tập hợp lại lực lượng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các cuộc tụ tập đông người có mục đích chính trị hoặc xã hội rõ ràng. Khác với 'gathering' (tụ tập) ở chỗ 'rally' mang tính chất có tổ chức và mục đích hơn.

Prepositions

for in

rally for: thể hiện sự ủng hộ cho một điều gì đó. rally in: tụ tập ở một địa điểm nào đó

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rally (Hành động liên quan đến cuộc mít tinh/tập hợp)
  • hold hold a rally
    (tổ chức một cuộc mít tinh)
  • attend attend a rally
    (tham dự một cuộc mít tinh)
  • stage stage a rally
    (dàn dựng/tổ chức một cuộc biểu tình)
  • join join a rally
    (tham gia một cuộc mít tinh)
  • rally rally support
    (kêu gọi sự ủng hộ)
  • rally rally the troops
    (tập hợp quân đội; kêu gọi mọi người cùng nỗ lực)
Adjective + rally (Miêu tả loại hình hoặc tính chất của 'rally')
  • mass mass rally
    (cuộc mít tinh quy mô lớn)
  • political political rally
    (cuộc mít tinh chính trị)
  • protest protest rally
    (cuộc mít tinh phản đối)
  • stock market stock market rally
    (sự hồi phục của thị trường chứng khoán)
  • price price rally
    (sự tăng giá mạnh)
Rally + Preposition (Tập hợp lại xung quanh)
  • rally rally around someone/something
    (tập hợp lại ủng hộ/bên cạnh ai đó/điều gì đó)

Idioms

  • rally the troops

    tập hợp quân lính; kêu gọi mọi người cùng hành động và hợp tác để đạt được mục tiêu chung, đặc biệt khi tinh thần đang xuống dốc

    "After the disappointing quarter, the CEO tried to rally the troops with a motivational speech."

    (Sau quý kinh doanh đáng thất vọng, Giám đốc điều hành đã cố gắng kêu gọi mọi người cùng nỗ lực bằng một bài diễn văn truyền cảm hứng.)

  • a rallying cry

    khẩu hiệu hiệu triệu, lời kêu gọi tập hợp/hành động mạnh mẽ và truyền cảm hứng

    "'Justice for all!' became the rallying cry of the movement."

    ('Công lý cho tất cả!' đã trở thành khẩu hiệu hiệu triệu của phong trào.)

  • rally to the cause

    tập hợp lại vì một mục đích chung, ủng hộ một sự nghiệp hoặc lý tưởng nào đó

    "Many volunteers rallied to the cause of helping flood victims."

    (Nhiều tình nguyện viên đã tập hợp lại vì mục đích giúp đỡ các nạn nhân lũ lụt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rally

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc mít tinh lớn của những người biểu tình chính trị hoặc thể hiện sự ủng hộ cho một mục tiêu.

"They held a rally in support of the strike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rally".

Mít tinh chính trị và tự do ngôn luận

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, các cuộc 'rally' (mít tinh) là một phần quan trọng của đời sống chính trị và xã hội. Chúng cho phép công dân tập hợp công khai để thể hiện quan điểm, ủng hộ ứng cử viên chính trị, phản đối chính sách, hoặc kêu gọi thay đổi. Đây là một biểu hiện của quyền tự do ngôn luận và hội họp.

Sự hồi phục trên thị trường tài chính

Trong lĩnh vực kinh tế và tài chính, đặc biệt là thị trường chứng khoán, 'rally' được dùng để chỉ một giai đoạn giá cổ phiếu, trái phiếu hoặc hàng hóa tăng mạnh sau một thời kỳ suy giảm hoặc ổn định. Ví dụ, 'stock market rally' (sự hồi phục của thị trường chứng khoán) thường mang lại hy vọng cho các nhà đầu tư.