off-road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thiết kế hoặc phù hợp để lái trên các bề mặt gồ ghề hoặc chưa được trải nhựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is an off-road vehicle, perfect for exploring the mountains."
"Đây là một chiếc xe địa hình, hoàn hảo để khám phá vùng núi."
-
"They went off-road in their jeep."
"Họ lái xe jeep đi vào vùng địa hình hiểm trở."
-
"Off-road biking is a popular sport in this area."
"Đi xe đạp địa hình là một môn thể thao phổ biến ở khu vực này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'off-road' nhấn mạnh khả năng di chuyển trên địa hình khó khăn. Khác với 'unpaved', chỉ đơn thuần mô tả bề mặt chưa được trải nhựa, 'off-road' còn bao hàm ý về khả năng và mục đích sử dụng của phương tiện hoặc hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drive drive off-road (lái xe địa hình)
-
go go off-road (đi địa hình, rẽ ra khỏi đường chính)
-
vehicle off-road vehicle (xe địa hình)
-
tires off-road tires (lốp xe địa hình)
-
adventure off-road adventure (cuộc phiêu lưu địa hình)
-
capabilities off-road capabilities (khả năng vượt địa hình)
Idioms
-
go off-road
lái xe hoặc đi bộ ra khỏi đường chính, vào địa hình tự nhiên; (nghĩa bóng) đi theo hướng khác thường, không theo lối mòn
"We decided to go off-road and explore the hidden waterfall."
(Chúng tôi quyết định đi địa hình để khám phá thác nước ẩn.)
-
off-road driving
hoạt động lái xe trên địa hình không bằng phẳng, không có đường trải nhựa
"Off-road driving requires special skills and a suitable vehicle."
(Lái xe địa hình đòi hỏi kỹ năng đặc biệt và một phương tiện phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
off-road
adjectiveĐược thiết kế hoặc phù hợp để lái trên các bề mặt gồ ghề hoặc chưa được trải nhựa.
"This is an off-road vehicle, perfect for exploring the mountains."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They enjoy off-road driving on weekends. |
Họ thích lái xe địa hình vào cuối tuần. |
| Phủ định | He avoids off-road cycling because of the risk of injury. |
Anh ấy tránh đạp xe địa hình vì nguy cơ bị thương. |
| Nghi vấn | Do you mind off-road racing in the desert? |
Bạn có ngại đua xe địa hình trên sa mạc không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had an off-road vehicle, I would explore the mountains. |
Nếu tôi có một chiếc xe địa hình, tôi sẽ khám phá những ngọn núi. |
| Phủ định | If the road weren't so off-road, we wouldn't need a special car. |
Nếu con đường không quá gồ ghề, chúng ta sẽ không cần một chiếc xe đặc biệt. |
| Nghi vấn | Would you drive off-road if you had the chance? |
Bạn có lái xe địa hình nếu bạn có cơ hội không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My father used to drive an off-road vehicle. |
Bố tôi đã từng lái một chiếc xe địa hình. |
| Phủ định | We didn't use to go off-road that often. |
Chúng tôi đã không thường xuyên đi đường địa hình như vậy. |
| Nghi vấn | Did they use to live near an off-road trail? |
Họ đã từng sống gần một con đường mòn địa hình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-road".
