(Top Banner Ad)
off-road
B1
adjective B1 Ô tô, Du lịch, Địa hình

off-road

UK: /ˌɒf ˈrəʊd/ • US: /ˌɔːf ˈroʊd/

Nghĩa tiếng Việt

địa hình việt dã ngoài đường đường đất đường mòn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed for or suitable for driving on rough or unpaved surfaces.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc phù hợp để lái trên các bề mặt gồ ghề hoặc chưa được trải nhựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is an off-road vehicle, perfect for exploring the mountains."

    "Đây là một chiếc xe địa hình, hoàn hảo để khám phá vùng núi."

  • "They went off-road in their jeep."

    "Họ lái xe jeep đi vào vùng địa hình hiểm trở."

  • "Off-road biking is a popular sport in this area."

    "Đi xe đạp địa hình là một môn thể thao phổ biến ở khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective off-road thuộc về hoặc liên quan đến việc di chuyển ngoài đường chính
Adverb off-road ngoài đường chính, không trên đường nhựa hoặc đường mòn
Noun off-roader người hoặc phương tiện chuyên đi địa hình
Noun off-roading hoạt động lái xe địa hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Du lịch, Địa hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Old English
rād
Modern English
off-road

Nguồn gốc đơn giản nhưng mạnh mẽ

Từ 'off-road' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cơ bản: 'off' (nghĩa là 'ra khỏi', 'xa khỏi') và 'road' (nghĩa là 'con đường'). Khi ghép lại, nó tạo ra ý nghĩa rõ ràng là 'ngoài đường', ám chỉ việc di chuyển trên địa hình không có đường trải nhựa hoặc đường chính thức. Khái niệm này trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của các phương tiện có khả năng vượt địa hình.

Usage Note

Thái nghĩa của 'off-road' nhấn mạnh khả năng di chuyển trên địa hình khó khăn. Khác với 'unpaved', chỉ đơn thuần mô tả bề mặt chưa được trải nhựa, 'off-road' còn bao hàm ý về khả năng và mục đích sử dụng của phương tiện hoặc hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + off-road
  • drive drive off-road
    (lái xe địa hình)
  • go go off-road
    (đi địa hình, rẽ ra khỏi đường chính)
off-road + Noun
  • vehicle off-road vehicle
    (xe địa hình)
  • tires off-road tires
    (lốp xe địa hình)
  • adventure off-road adventure
    (cuộc phiêu lưu địa hình)
  • capabilities off-road capabilities
    (khả năng vượt địa hình)

Idioms

  • go off-road

    lái xe hoặc đi bộ ra khỏi đường chính, vào địa hình tự nhiên; (nghĩa bóng) đi theo hướng khác thường, không theo lối mòn

    "We decided to go off-road and explore the hidden waterfall."

    (Chúng tôi quyết định đi địa hình để khám phá thác nước ẩn.)

  • off-road driving

    hoạt động lái xe trên địa hình không bằng phẳng, không có đường trải nhựa

    "Off-road driving requires special skills and a suitable vehicle."

    (Lái xe địa hình đòi hỏi kỹ năng đặc biệt và một phương tiện phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-road

adjective
Lật mặt

Được thiết kế hoặc phù hợp để lái trên các bề mặt gồ ghề hoặc chưa được trải nhựa.

"This is an off-road vehicle, perfect for exploring the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoy off-road driving on weekends.
Họ thích lái xe địa hình vào cuối tuần.
Phủ định
He avoids off-road cycling because of the risk of injury.
Anh ấy tránh đạp xe địa hình vì nguy cơ bị thương.
Nghi vấn
Do you mind off-road racing in the desert?
Bạn có ngại đua xe địa hình trên sa mạc không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had an off-road vehicle, I would explore the mountains.
Nếu tôi có một chiếc xe địa hình, tôi sẽ khám phá những ngọn núi.
Phủ định
If the road weren't so off-road, we wouldn't need a special car.
Nếu con đường không quá gồ ghề, chúng ta sẽ không cần một chiếc xe đặc biệt.
Nghi vấn
Would you drive off-road if you had the chance?
Bạn có lái xe địa hình nếu bạn có cơ hội không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My father used to drive an off-road vehicle.
Bố tôi đã từng lái một chiếc xe địa hình.
Phủ định
We didn't use to go off-road that often.
Chúng tôi đã không thường xuyên đi đường địa hình như vậy.
Nghi vấn
Did they use to live near an off-road trail?
Họ đã từng sống gần một con đường mòn địa hình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-road".

Biểu tượng của Phiêu lưu và Tự do

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Úc, 'off-road' không chỉ là một hoạt động mà còn là biểu tượng của sự phiêu lưu, khám phá và tự do. Nó gắn liền với hình ảnh những chiếc xe 4x4 mạnh mẽ, chinh phục những địa hình hiểm trở, mang đến cảm giác thoát ly khỏi cuộc sống thành thị bận rộn và kết nối với thiên nhiên hoang dã. Đây là một sở thích phổ biến, thu hút những người yêu thích thử thách và khám phá.

Sự Phát Triển của Xe Địa Hình Chuyên Dụng

Cùng với sự phổ biến của các hoạt động 'off-road', ngành công nghiệp ô tô đã phát triển mạnh mẽ các loại xe chuyên dụng như Jeep Wrangler, Land Rover Defender hay Toyota Land Cruiser. Những chiếc xe này được thiết kế với động cơ mạnh mẽ, hệ thống treo bền bỉ và khả năng vận hành vượt trội trên mọi loại địa hình, từ sa mạc cát đến núi đá hay bùn lầy. Chúng không chỉ là phương tiện mà còn là biểu tượng của phong cách sống.