energy field
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A region or space where energy is present or has an effect; often used metaphorically or in scientific contexts.
Vietnamese Meaning
Một vùng hoặc không gian nơi năng lượng hiện diện hoặc có tác dụng; thường được sử dụng theo nghĩa bóng hoặc trong các bối cảnh khoa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist studied the changes in the magnetic energy field."
"Nhà khoa học đã nghiên cứu những thay đổi trong từ trường."
-
"Some believe that a positive energy field can improve one's well-being."
"Một số người tin rằng một trường năng lượng tích cực có thể cải thiện sức khỏe của một người."
-
"The device creates a protective energy field around the spaceship."
"Thiết bị tạo ra một trường năng lượng bảo vệ xung quanh tàu vũ trụ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong vật lý để mô tả khu vực chịu ảnh hưởng của một loại năng lượng cụ thể (ví dụ: điện từ trường, trọng trường). Trong khoa học viễn tưởng và tâm linh học, nó có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn, ám chỉ một vùng năng lượng vô hình ảnh hưởng đến các vật thể hoặc sinh vật.
Prepositions
'in the energy field' chỉ vị trí nằm bên trong vùng năng lượng. 'around the energy field' chỉ vị trí bao quanh vùng năng lượng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong energy field (trường năng lượng mạnh)
-
magnetic energy field (trường năng lượng từ tính)
-
protective energy field (trường năng lượng bảo vệ)
-
create an energy field (tạo ra một trường năng lượng)
-
sense an energy field (cảm nhận một trường năng lượng)
-
manipulate an energy field (điều khiển một trường năng lượng)
Idioms
-
to feed off someone's energy field
hút năng lượng của ai đó
"He always seems to feed off my energy field when he's around."
(Anh ta dường như luôn hút năng lượng của tôi mỗi khi anh ta ở gần.)
-
a positive energy field
một trường năng lượng tích cực
"The room had a positive energy field, making everyone feel relaxed."
(Căn phòng có một trường năng lượng tích cực, khiến mọi người cảm thấy thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
energy field
danh từMột vùng hoặc không gian nơi năng lượng hiện diện hoặc có tác dụng; thường được sử dụng theo nghĩa bóng hoặc trong các bối cảnh khoa học.
"The scientist studied the changes in the magnetic energy field."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist detected a strong energy field around the ancient artifact. |
Nhà khoa học phát hiện một trường năng lượng mạnh xung quanh cổ vật. |
| Phủ định | They didn't expect to find an energy field in such a remote location. |
Họ không ngờ sẽ tìm thấy một trường năng lượng ở một địa điểm xa xôi như vậy. |
| Nghi vấn | What kind of energy field is protecting the research facility? |
Loại trường năng lượng nào đang bảo vệ cơ sở nghiên cứu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy field".
