(Top Banner Ad)
energy field
B2
danh từ B2 Vật lý, Khoa học viễn tưởng, Tâm linh học

energy field

UK: /ˈenədʒi fiːld/ • US: /ˈenərdʒi fiːld/

Nghĩa tiếng Việt

trường năng lượng vùng năng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region or space where energy is present or has an effect; often used metaphorically or in scientific contexts.

Vietnamese Meaning

Một vùng hoặc không gian nơi năng lượng hiện diện hoặc có tác dụng; thường được sử dụng theo nghĩa bóng hoặc trong các bối cảnh khoa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist studied the changes in the magnetic energy field."

    "Nhà khoa học đã nghiên cứu những thay đổi trong từ trường."

  • "Some believe that a positive energy field can improve one's well-being."

    "Một số người tin rằng một trường năng lượng tích cực có thể cải thiện sức khỏe của một người."

  • "The device creates a protective energy field around the spaceship."

    "Thiết bị tạo ra một trường năng lượng bảo vệ xung quanh tàu vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy năng lượng
Adjective energetic mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng
Verb energize tiếp thêm năng lượng
Noun field lĩnh vực, cánh đồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học viễn tưởng, Tâm linh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
energeia (ἐνέργεια)
English
energy
English
field
English
energy field

Nguồn gốc của 'energy'

Từ 'energy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'lực'. Nó đã được các nhà khoa học sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 19 để mô tả khả năng thực hiện công việc. Sau đó, nó lan rộng sang nhiều lĩnh vực khác, bao gồm cả tâm lý học và thậm chí cả văn hóa đại chúng.

Sự hình thành 'energy field'

Cụm từ 'energy field' (trường năng lượng) thường được sử dụng trong vật lý để mô tả một vùng không gian nơi năng lượng có thể tác động. Tuy nhiên, nó cũng được dùng trong các ngữ cảnh huyền bí và tâm linh, thường đề cập đến một loại năng lượng vô hình bao quanh một người hoặc vật thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong vật lý để mô tả khu vực chịu ảnh hưởng của một loại năng lượng cụ thể (ví dụ: điện từ trường, trọng trường). Trong khoa học viễn tưởng và tâm linh học, nó có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn, ám chỉ một vùng năng lượng vô hình ảnh hưởng đến các vật thể hoặc sinh vật.

Prepositions

in around

'in the energy field' chỉ vị trí nằm bên trong vùng năng lượng. 'around the energy field' chỉ vị trí bao quanh vùng năng lượng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energy field
  • strong energy field
    (trường năng lượng mạnh)
  • magnetic energy field
    (trường năng lượng từ tính)
  • protective energy field
    (trường năng lượng bảo vệ)
Verb + energy field
  • create an energy field
    (tạo ra một trường năng lượng)
  • sense an energy field
    (cảm nhận một trường năng lượng)
  • manipulate an energy field
    (điều khiển một trường năng lượng)

Idioms

  • to feed off someone's energy field

    hút năng lượng của ai đó

    "He always seems to feed off my energy field when he's around."

    (Anh ta dường như luôn hút năng lượng của tôi mỗi khi anh ta ở gần.)

  • a positive energy field

    một trường năng lượng tích cực

    "The room had a positive energy field, making everyone feel relaxed."

    (Căn phòng có một trường năng lượng tích cực, khiến mọi người cảm thấy thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy field

danh từ
Lật mặt

Một vùng hoặc không gian nơi năng lượng hiện diện hoặc có tác dụng; thường được sử dụng theo nghĩa bóng hoặc trong các bối cảnh khoa học.

"The scientist studied the changes in the magnetic energy field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist detected a strong energy field around the ancient artifact.
Nhà khoa học phát hiện một trường năng lượng mạnh xung quanh cổ vật.
Phủ định
They didn't expect to find an energy field in such a remote location.
Họ không ngờ sẽ tìm thấy một trường năng lượng ở một địa điểm xa xôi như vậy.
Nghi vấn
What kind of energy field is protecting the research facility?
Loại trường năng lượng nào đang bảo vệ cơ sở nghiên cứu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy field".

The concept of 'aura'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và phương Đông, có một niềm tin vào 'aura' – một trường năng lượng vô hình bao quanh một người. Người ta tin rằng aura có thể phản ánh cảm xúc, sức khỏe và trạng thái tinh thần của một người. Một số người tin rằng họ có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận aura.

Use in Science Fiction

Thuật ngữ 'energy field' thường được sử dụng rộng rãi trong khoa học viễn tưởng, thường để mô tả các lá chắn bảo vệ, các trường lực hoặc các khả năng siêu nhiên. Ví dụ, trong Star Wars, 'The Force' có thể được coi là một loại energy field bao quanh tất cả sự sống.