quantum field
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental entity in quantum field theory, representing a physical system as a field that is quantized, meaning its excitations correspond to particles.
Vietnamese Meaning
Một thực thể cơ bản trong lý thuyết trường lượng tử, đại diện cho một hệ vật lý như một trường được lượng tử hóa, nghĩa là các kích thích của nó tương ứng với các hạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Higgs boson is an excitation of the Higgs field, a quantum field that permeates all of space."
"Boson Higgs là một kích thích của trường Higgs, một trường lượng tử thấm vào khắp không gian."
-
"Quantum fields are the fundamental building blocks of the universe according to quantum field theory."
"Các trường lượng tử là những khối xây dựng cơ bản của vũ trụ theo lý thuyết trường lượng tử."
-
"The Standard Model of particle physics describes the fundamental forces and particles in terms of quantum fields."
"Mô hình Chuẩn của vật lý hạt mô tả các lực và hạt cơ bản theo các trường lượng tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quantum | Lượng tử, một lượng năng lượng hoặc vật chất rời rạc, nhỏ nhất. |
| Noun | quantization | Sự lượng tử hóa, quá trình chuyển đổi một đại lượng liên tục thành các giá trị rời rạc. |
| Verb | quantize | Lượng tử hóa, chia một đại lượng thành các đơn vị rời rạc. |
| Noun | field | Trường, một vùng không gian mà tại đó một lực nào đó có thể tác dụng. |
| Noun | field theory | Lý thuyết trường, một lý thuyết vật lý mô tả các tương tác qua các trường. |
| Adjective | quantum mechanical | Thuộc về cơ học lượng tử. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quantum field là một khái niệm trừu tượng và phức tạp. Nó khác với khái niệm trường trong vật lý cổ điển (ví dụ: trường điện từ) ở chỗ nó được lượng tử hóa, nghĩa là năng lượng của trường chỉ có thể tồn tại ở các giá trị rời rạc. Các hạt được coi là các kích thích (excitations) của trường lượng tử tương ứng. Ví dụ, photon là một kích thích của trường điện từ lượng tử.
Prepositions
“In quantum field theory”: Đề cập đến bối cảnh lý thuyết. “Field of quantum electrodynamics”: Đề cập đến lĩnh vực cụ thể của lý thuyết trường lượng tử.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fundamental fundamental quantum field (trường lượng tử cơ bản)
-
relativistic relativistic quantum field (trường lượng tử tương đối tính)
-
scalar scalar quantum field (trường lượng tử vô hướng)
-
effective effective quantum field (trường lượng tử hiệu dụng)
-
describe describe a quantum field (mô tả một trường lượng tử)
-
quantize quantize a quantum field (lượng tử hóa một trường lượng tử)
-
interact with interact with a quantum field (tương tác với một trường lượng tử)
-
study study quantum fields (nghiên cứu các trường lượng tử)
-
excitations excitations of a quantum field (các kích thích của một trường lượng tử (các hạt))
-
vacuum state vacuum state of a quantum field (trạng thái chân không của một trường lượng tử)
-
properties properties of a quantum field (các tính chất của một trường lượng tử)
Idioms
-
excitation of a quantum field
kích thích của một trường lượng tử (thuật ngữ dùng để chỉ các hạt cơ bản)
"Particles like electrons and photons are seen as excitations of their respective quantum fields."
(Các hạt như electron và photon được coi là những kích thích của các trường lượng tử tương ứng của chúng.)
-
vacuum state of a quantum field
trạng thái chân không của một trường lượng tử (thuật ngữ chỉ trạng thái năng lượng thấp nhất của trường, không có hạt nào được kích thích)
"Even in a vacuum, quantum fields have a non-zero energy, known as the vacuum state."
(Ngay cả trong chân không, các trường lượng tử vẫn có năng lượng khác 0, được gọi là trạng thái chân không.)
-
effective quantum field theory
lý thuyết trường lượng tử hiệu dụng (một phương pháp gần đúng trong vật lý để mô tả các tương tác ở một thang năng lượng cụ thể)
"An effective quantum field theory is often used to simplify calculations at low energies."
(Một lý thuyết trường lượng tử hiệu dụng thường được sử dụng để đơn giản hóa các phép tính ở mức năng lượng thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quantum field
nounMột thực thể cơ bản trong lý thuyết trường lượng tử, đại diện cho một hệ vật lý như một trường được lượng tử hóa, nghĩa là các kích thích của nó tương ứng với các hạt.
"The Higgs boson is an excitation of the Higgs field, a quantum field that permeates all of space."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In modern physics, the quantum field, a fundamental concept, permeates all of space and time. |
Trong vật lý hiện đại, trường lượng tử, một khái niệm cơ bản, thấm nhuần tất cả không gian và thời gian. |
| Phủ định | Despite its abstract nature, the quantum field, unlike a classical field, doesn't always have a definite value at every point. |
Mặc dù có bản chất trừu tượng, trường lượng tử, không giống như một trường cổ điển, không phải lúc nào cũng có một giá trị xác định tại mọi điểm. |
| Nghi vấn | Considering its role in particle physics, does the quantum field, with its associated particles, fully explain the nature of dark matter? |
Xem xét vai trò của nó trong vật lý hạt, liệu trường lượng tử, với các hạt liên kết của nó, có giải thích đầy đủ bản chất của vật chất tối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantum field".
