(Top Banner Ad)
force field
B2
noun B2 Khoa học viễn tưởng, Vật lý

force field

UK: /ˈfɔːs ˌfiːld/ • US: /ˈfɔrs ˌfild/

Nghĩa tiếng Việt

trường lực hàng rào năng lượng lá chắn năng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region or space, especially in science fiction, that is protected from attack by energy or some other force.

Vietnamese Meaning

Một vùng hoặc không gian, đặc biệt trong khoa học viễn tưởng, được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công bằng năng lượng hoặc một lực nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spaceship was protected by a powerful force field."

    "Tàu vũ trụ được bảo vệ bởi một trường lực mạnh mẽ."

  • "The scientist activated the force field to protect the laboratory."

    "Nhà khoa học kích hoạt trường lực để bảo vệ phòng thí nghiệm."

  • "In the movie, the spaceship used a force field to deflect asteroids."

    "Trong bộ phim, tàu vũ trụ đã sử dụng một trường lực để làm lệch hướng các tiểu hành tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun force lực, sức mạnh
Verb force ép buộc, cưỡng bức
Noun field trường, lĩnh vực, cánh đồng
Verb field ra sân, đón (bóng)
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy sức mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học viễn tưởng, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis (strong)
Old French
force
Middle English
force
English
force
Proto-Germanic
*felþaną (open country)
Old English
feld
Middle English
feld
English
field
English
force field (compound term emerging in scientific and science fiction contexts in the early 20th century)

Nguồn Gốc Khoa Học Viễn Tưởng

Thuật ngữ "force field" (trường lực) là một từ ghép hiện đại. "Force" (lực) có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, trong khi "field" (trường, cánh đồng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Sự kết hợp hai từ này để mô tả một rào cản năng lượng vô hình, bảo vệ một khu vực hoặc vật thể, đã trở nên phổ biến rộng rãi nhờ vào các tác phẩm khoa học viễn tưởng trong thế kỷ 20, nơi nó thường đại diện cho công nghệ tiên tiến.

Usage Note

Thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng để mô tả một rào chắn vô hình có khả năng ngăn chặn các vật thể hoặc năng lượng xâm nhập. Trong vật lý, nó có thể liên quan đến trường lực (field of force) như trường điện từ nhưng thường được sử dụng một cách trừu tượng hơn.

Prepositions

around within

Around: chỉ sự bao quanh, bảo vệ; Within: chỉ sự nằm bên trong vùng được bảo vệ. Ví dụ: 'A force field around the base' (Một trường lực bao quanh căn cứ), 'Within the force field, the air is breathable' (Bên trong trường lực, không khí có thể thở được).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + force field
  • create create a force field
    (tạo ra một trường lực)
  • activate activate a force field
    (kích hoạt một trường lực)
  • penetrate penetrate a force field
    (xuyên qua một trường lực)
  • deploy deploy a force field
    (triển khai một trường lực)
Adjective + force field
  • invisible an invisible force field
    (một trường lực vô hình)
  • impenetrable an impenetrable force field
    (một trường lực không thể xuyên thủng)
  • powerful a powerful force field
    (một trường lực mạnh mẽ)
  • protective a protective force field
    (một trường lực bảo vệ)
force field + Noun
  • generator force field generator
    (máy tạo trường lực)
  • technology force field technology
    (công nghệ trường lực)

Idioms

  • put up a force field (around oneself)

    tạo ra một rào cản (để bảo vệ bản thân khỏi tác động bên ngoài, thường là về mặt cảm xúc)

    "She always puts up a force field around herself to avoid getting hurt by criticism."

    (Cô ấy luôn tự tạo một rào cản xung quanh mình để tránh bị tổn thương bởi những lời chỉ trích.)

  • personal force field

    rào cản cá nhân (chỉ ranh giới mà một người tạo ra để giữ khoảng cách với người khác, về mặt cảm xúc hoặc xã hội)

    "He has a strong personal force field; it's hard to get close to him."

    (Anh ấy có một rào cản cá nhân mạnh mẽ; rất khó để lại gần anh ấy.)

  • like an invisible force field

    như một trường lực vô hình (dùng để mô tả một sự ngăn cách hoặc cản trở không thể nhìn thấy nhưng có tác dụng thực tế)

    "There was an invisible force field between the two estranged brothers, preventing any real communication."

    (Có một trường lực vô hình giữa hai anh em ghẻ lạnh, ngăn cản mọi sự giao tiếp thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

force field

noun
Lật mặt

Một vùng hoặc không gian, đặc biệt trong khoa học viễn tưởng, được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công bằng năng lượng hoặc một lực nào đó.

"The spaceship was protected by a powerful force field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "force field".

Trong Khoa Học Viễn Tưởng

"Force field" là một khái niệm mang tính biểu tượng trong khoa học viễn tưởng. Nó thường xuất hiện trong các bộ phim, sách và trò chơi như Star Trek, Star Wars, nơi chúng được sử dụng để bảo vệ tàu vũ trụ, căn cứ, hoặc làm lá chắn năng lượng chống lại các cuộc tấn công. Chúng đại diện cho công nghệ tiên tiến, khả năng phòng thủ tuyệt đối hoặc thậm chí là vũ khí.

Biên Giới Cá Nhân và Cảm Xúc

Ngoài ngữ cảnh khoa học viễn tưởng, "force field" còn được sử dụng một cách ẩn dụ trong đời sống hàng ngày để mô tả một rào cản vô hình mà một người tạo ra để bảo vệ không gian cá nhân, sự riêng tư hoặc cảm xúc của mình. Nó có thể là một cách để tránh tương tác xã hội không mong muốn hoặc để duy trì khoảng cách an toàn về mặt tâm lý.