force field
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A region or space, especially in science fiction, that is protected from attack by energy or some other force.
Vietnamese Meaning
Một vùng hoặc không gian, đặc biệt trong khoa học viễn tưởng, được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công bằng năng lượng hoặc một lực nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spaceship was protected by a powerful force field."
"Tàu vũ trụ được bảo vệ bởi một trường lực mạnh mẽ."
-
"The scientist activated the force field to protect the laboratory."
"Nhà khoa học kích hoạt trường lực để bảo vệ phòng thí nghiệm."
-
"In the movie, the spaceship used a force field to deflect asteroids."
"Trong bộ phim, tàu vũ trụ đã sử dụng một trường lực để làm lệch hướng các tiểu hành tinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng để mô tả một rào chắn vô hình có khả năng ngăn chặn các vật thể hoặc năng lượng xâm nhập. Trong vật lý, nó có thể liên quan đến trường lực (field of force) như trường điện từ nhưng thường được sử dụng một cách trừu tượng hơn.
Prepositions
Around: chỉ sự bao quanh, bảo vệ; Within: chỉ sự nằm bên trong vùng được bảo vệ. Ví dụ: 'A force field around the base' (Một trường lực bao quanh căn cứ), 'Within the force field, the air is breathable' (Bên trong trường lực, không khí có thể thở được).
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a force field (tạo ra một trường lực)
-
activate activate a force field (kích hoạt một trường lực)
-
penetrate penetrate a force field (xuyên qua một trường lực)
-
deploy deploy a force field (triển khai một trường lực)
-
invisible an invisible force field (một trường lực vô hình)
-
impenetrable an impenetrable force field (một trường lực không thể xuyên thủng)
-
powerful a powerful force field (một trường lực mạnh mẽ)
-
protective a protective force field (một trường lực bảo vệ)
-
generator force field generator (máy tạo trường lực)
-
technology force field technology (công nghệ trường lực)
Idioms
-
put up a force field (around oneself)
tạo ra một rào cản (để bảo vệ bản thân khỏi tác động bên ngoài, thường là về mặt cảm xúc)
"She always puts up a force field around herself to avoid getting hurt by criticism."
(Cô ấy luôn tự tạo một rào cản xung quanh mình để tránh bị tổn thương bởi những lời chỉ trích.)
-
personal force field
rào cản cá nhân (chỉ ranh giới mà một người tạo ra để giữ khoảng cách với người khác, về mặt cảm xúc hoặc xã hội)
"He has a strong personal force field; it's hard to get close to him."
(Anh ấy có một rào cản cá nhân mạnh mẽ; rất khó để lại gần anh ấy.)
-
like an invisible force field
như một trường lực vô hình (dùng để mô tả một sự ngăn cách hoặc cản trở không thể nhìn thấy nhưng có tác dụng thực tế)
"There was an invisible force field between the two estranged brothers, preventing any real communication."
(Có một trường lực vô hình giữa hai anh em ghẻ lạnh, ngăn cản mọi sự giao tiếp thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
force field
nounMột vùng hoặc không gian, đặc biệt trong khoa học viễn tưởng, được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công bằng năng lượng hoặc một lực nào đó.
"The spaceship was protected by a powerful force field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "force field".
